| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Trong ngành công nghiệp vận tải cơ giới và xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại, việc sở hữu một thiết bị đa năng, vừa có khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, vừa có thể tự bốc dỡ hàng hóa mà không cần phụ thuộc vào cần cẩu chuyên dụng bên ngoài, là chìa khóa để tối ưu hóa thời gian và chi phí. Xe tải Dongfeng 6x4 270HP gắn cẩu tự hành Kanglim KS2056 8 tấn ra đời chính là lời giải hoàn hảo nhất cho bài toán kinh tế khắt khe này. Sản phẩm này là sự kết hợp tinh hoa giữa nền tảng xe tải hạng nặng hàng đầu của tập đoàn Dongfeng (Trung Quốc) - nổi tiếng với độ bền bỉ vô song trên những cung đường đèo dốc, và hệ thống cần cẩu thủy lực danh tiếng Kanglim (Hàn Quốc) - biểu tượng của sự chính xác, an toàn và uy lực nâng hạ vượt trội.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được thiết lập nhằm cung cấp cho các kỹ sư, chuyên gia vận hành và các nhà quản lý đội xe một cái nhìn toàn diện, sâu sắc và chính xác nhất về cấu hình cơ khí, điện tử và thủy lực của tổ hợp xe tải Dongfeng 6x4 270HP gắn cẩu tự hành Kanglim KS2056 sức nâng 8 tấn. Việc hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn khắt khe nhất trong quá trình nâng hạ, vận chuyển hàng hóa siêu trường siêu trọng, thiết bị công nghiệp nặng và vật liệu xây dựng. Cấu hình 6x4 (3 trục, 2 trục dẫn động) mang lại sự cân bằng tuyệt hảo giữa khả năng chịu tải và khả năng leo dốc, vượt địa hình.
| Tên sản phẩm chính thức | Xe ô tô tải (có cần cẩu) Dongfeng 6x4 270HP / Kanglim KS2056 |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 6x4 (6 bánh xe, 4 bánh chủ động) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Vàng / Trắng / Xanh (tùy chọn theo lô sản xuất) |
| Chất lượng | Mới 100%, nhập khẩu đồng bộ hoặc lắp ráp theo tiêu chuẩn CKD |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (Tuân thủ nghiêm ngặt quy định hiện hành) |
Hệ thống kích thước và trọng tải của xe Dongfeng 6x4 được các kỹ sư tính toán tỉ mỉ để phù hợp với việc lắp đặt cẩu tự hành 8 tấn mà không làm mất đi sự ổn định (stability) trọng tâm của xe. Kích thước thùng bạt/thùng lửng sau khi gắn cẩu vẫn đảm bảo khoảng không gian rộng rãi để chở các vật liệu dài như sắt thép, ống nước cỡ lớn hoặc vật liệu xây dựng. Sự phân bổ tải trọng lên cầu trước và cầu sau được thiết kế để hạn chế tình trạng hao mòn lốp không đồng đều và giảm thiểu ứng suất uốn xoắn trên khung gầm (chassis) khi cẩu hoạt động ở bán kính tối đa.
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | ~ 11.750 x 2.500 x 3.650 mm (Có thể thay đổi nhẹ theo thiết kế thùng) |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng hàng (D x R x C) | ~ 8.200 x 2.350 x 600 mm (Thùng lửng chuyên dụng) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 5.700 + 1.350 mm (Khoảng cách giữa các trục được tối ưu hóa) |
| Vệt bánh xe trước / sau | 1.980 / 1.860 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 280 mm (Phù hợp di chuyển trong công trường gồ ghề) |
| Trọng lượng bản thân (Tare Weight) | ~ 14.500 kg (Bao gồm xe cơ sở, PTO, cần cẩu và thùng lửng gia cường) |
| Phân bố tải trọng bản thân (Cầu trước / Cầu sau) | ~ 6.500 kg / 8.000 kg |
| Trọng tải cho phép chở (Payload) | ~ 9.300 kg (Tải trọng hàng hóa thực tế được phép lưu thông) |
| Tổng trọng tải (Gross Vehicle Weight) | 24.000 kg (Theo đúng quy chuẩn thiết kế của Cục Đăng kiểm) |
Sức mạnh của chiếc Dongfeng 6x4 đến từ khối động cơ Cummins danh tiếng (hoặc Yuchai tùy phiên bản, ở đây tập trung vào dòng 270 mã lực). Động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng được trang bị công nghệ tăng áp (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler). Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail giúp nhiên liệu được phân tán dưới áp suất cực cao, tạo ra quá trình cháy hoàn hảo. Điều này không chỉ giúp xe sản sinh ra công suất tối đa lên đến 270 mã lực (HP) mà còn tạo ra mô-men xoắn cực đại ở vòng tua thấp, một yếu tố sống còn khi xe phải chở 9 tấn hàng, cõng trên lưng hệ thống cẩu 8 tấn nặng nề và leo lên những con dốc bùn lầy tại các công trình thủy điện hay mỏ đá.
Kiểu động cơ: Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng
Công nghệ: Tăng áp (Turbo), làm mát khí nạp, phun điện tử
Dung tích xi-lanh (Displacement): ~ 6.700 cc đến 7.500 cc (Tùy mã động cơ Cummins/Yuchai)
Công suất cực đại: 270 HP (Mã lực) tại 2.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: ~ 1.000 Nm tại 1.200 - 1.700 vòng/phút
Làm mát: Bằng nước tuần hoàn cưỡng bức, quạt gió ly hợp từ
Bôi trơn: Bơm bánh răng, lọc nhớt toàn phần và lọc rẽ nhánh
Dung tích thùng nhiên liệu: 400 Lít (Hợp kim nhôm chống gỉ sét)
Hệ thống xử lý khí thải: Bộ xúc tác SCR sử dụng dung dịch AdBlue (Ure) đạt chuẩn Euro 5.
Chassis của xe tải gắn cẩu đóng vai trò như xương sống của cơ thể. Dongfeng 6x4 sử dụng khung gầm thép hợp kim cường lực cao (high-tensile steel), được dập nguyên khối với cấu trúc 2 lớp thép lồng vào nhau. Việc này chống lại hiện tượng vặn xoắn chassis khi cẩu hoạt động ở hai bên mạn sườn. Hệ thống treo sử dụng nhíp lá bán elip bản rộng, kết hợp giảm chấn thủy lực phía trước và hệ thống cân bằng (balancer) phía sau.
| Hệ thống ly hợp (Côn) | Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén. Đường kính đĩa ma sát 430mm, lò xo màng. |
|---|---|
| Hộp số (Transmission) | Hộp số cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi (Có bộ đồng tốc). Thiết kế 2 tầng rùa thỏ giúp sang số mượt mà. |
| Hệ thống cầu (Axles) | - Cầu trước: Chữ I đúc, tải trọng 7 tấn. - Cầu sau: Cầu đúc, trục truyền động bánh răng quả dứa, tải trọng 2 x 10 tấn, có khóa vi sai (Differential Lock). |
| Hệ thống lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực. Cột lái có thể điều chỉnh góc nghiêng và độ cao. |
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập (Phanh hơi lốc kê). Có hệ thống chống bó cứng phanh ABS. |
| Phanh đỗ & Phanh phụ trợ | Phanh lốc kê tác dụng lên các bánh trục sau. Phanh khí xả (Cúp-pô) hỗ trợ đổ đèo an toàn, giảm mòn má phanh. |
| Lốp xe | Lốp bố thép 11.00R20 hoặc 12.00R20. Bền bỉ, chịu ma sát tốt, bám đường cực cao. |
Kanglim KS2056 là dòng cẩu tự hành hạng trung-nặng hàng đầu đến từ Hàn Quốc. Với sức nâng tối đa 8 tấn, KS2056 sử dụng cần thiết kế hình lục giác (Hexagonal boom) gồm 6 đoạn, được chế tạo từ thép Atos 80 siêu cường, giúp cần nhẹ hơn nhưng chịu được ứng suất uốn cong lớn hơn gấp 1.5 lần so với thép thông thường. Cơ cấu cần thò thụt bằng hệ thống xi lanh thủy lực kết hợp hệ thống cáp tời thu phóng đồng bộ. Bơm thủy lực của cần cẩu là loại bơm piston hoặc bơm bánh răng hiệu suất cao, cung cấp lưu lượng dầu ổn định, làm cho các thao tác lùi cần, vươn cần, quay cần diễn ra êm ái, không bị rung giật.
Sức nâng tối đa: 8.000 kg tại bán kính 2.0 m
Sức nâng ở bán kính 6.0 m: ~ 2.550 kg
Sức nâng ở bán kính 12.0 m: ~ 1.100 kg
Sức nâng ở bán kính tối đa 20.3 m: ~ 400 kg
Số đoạn cần: 06 đoạn (Thiết kế lục giác)
Bán kính làm việc tối đa: 20.3 mét
Chiều cao làm việc tối đa: 23.3 mét (Tự cần) / Có thể đạt 26 mét nếu dùng thêm cần phụ.
Lưu lượng dầu thủy lực định mức: 60 Lít / phút
| Góc quay (Slewing Angle) | 360 độ liên tục (Continuously 360°). Không giới hạn điểm dừng. |
|---|---|
| Tốc độ quay | 2.0 vòng / phút. Tốc độ quay chậm và êm ái nhờ hộp giảm tốc trục vít. |
| Góc nâng cần | Từ 0 độ đến 80 độ. Cần xi lanh đôi siêu khỏe. |
| Tốc độ nâng cần | 0 đến 80 độ trong khoảng 15 - 20 giây (tùy thuộc vòng tua máy). |
| Cáp tời nâng (Wire Rope) | Đường kính 10 mm x Chiều dài 100 mét. Cáp chống xoắn nhiều tao lõi thép. |
| Tốc độ tời (Winch Speed) | ~ 16 mét / phút. Tời quay bằng mô-tơ thủy lực qua hộp giảm tốc hành tinh. |
Hệ thống chân chống (Outriggers): Cẩu Kanglim KS2056 được trang bị 2 cặp chân chống (trước và sau). Chân chống trước hoạt động bằng thủy lực cả chiều ngang và chiều dọc, với độ mở tối đa lên đến 5.7 mét. Chân chống sau thường cũng được trang bị thủy lực để đảm bảo thân xe hoàn toàn thăng bằng trên các bề mặt nghiêng hoặc nền đất không đồng đều. Tiết diện bệ tỳ chân chống rộng giúp giảm áp lực tác dụng lên mặt đất, chống sụt lún.
Sự an toàn là yếu tố không thể thỏa hiệp trong ngành vận tải và nâng hạ hạng nặng. Hệ thống an toàn trên tổ hợp xe Dongfeng và cẩu Kanglim KS2056 là sự kết hợp giữa cơ khí truyền thống và cảm biến điện tử tiên tiến, đảm bảo bảo vệ tuyệt đối cho người vận hành, thiết bị và tài sản xung quanh. Khi một trong các thông số tiệm cận ngưỡng nguy hiểm, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh/đèn chớp hoặc tự động ngắt thao tác (Auto-stop).
Để các thông số kỹ thuật ấn tượng này được duy trì trong suốt nhiều năm sử dụng, chủ sở hữu cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch bảo dưỡng. Dầu động cơ cần được thay sau mỗi 10,000 km hoặc 250 giờ làm việc đầu tiên. Dầu thủy lực của hệ thống cẩu yêu cầu dung tích lớn (thường dùng loại AW 68 hoặc AW 46 tùy vùng khí hậu) và phải được kiểm tra mức dầu hàng ngày trước khi nổ máy, thay mới toàn bộ sau mỗi 2000 giờ hoạt động để chống hiện tượng tạo bọt và giảm ma sát cho bơm. Các vú mỡ bôi trơn tại ổ trục quay toa, puly đầu cần, các khớp nối xi-lanh phải được bơm mỡ bò định kỳ hàng tuần bằng mỡ chịu nhiệt cao cấp.
Xe Tải DONGFENG 6x4 270HP Gắn Cẩu KANGLIM KS2056 8 Tấn - Sự Giao Thoa Hoàn Hảo Giữa Sức Mạnh Vận Tải Và Năng Lực Nâng Hạ Chuyên Nghiệp
Trong ngành công nghiệp vận tải cơ giới và xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại, việc sở hữu một thiết bị đa năng, vừa có khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, vừa có thể tự bốc dỡ hàng hóa mà không cần phụ thuộc vào cần cẩu chuyên dụng bên ngoài, là chìa khóa để tối ưu hóa thời gian và chi phí. Xe tải Dongfeng 6x4 270HP gắn cẩu tự hành Kanglim KS2056 8 tấn ra đời chính là lời giải hoàn hảo nhất cho bài toán kinh tế khắt khe này. Sản phẩm này là sự kết hợp tinh hoa giữa nền tảng xe tải hạng nặng hàng đầu của tập đoàn Dongfeng (Trung Quốc) - nổi tiếng với độ bền bỉ vô song trên những cung đường đèo dốc, và hệ thống cần cẩu thủy lực danh tiếng Kanglim (Hàn Quốc) - biểu tượng của sự chính xác, an toàn và uy lực nâng hạ vượt trội.
Sự phối hợp giữa một chiếc xe cơ sở (chassis) cấu hình 6x4 (3 chân, 2 cầu thật) sở hữu động cơ 270 mã lực và một bộ cẩu 8 tấn với 6 đoạn cần vươn xa hơn 20 mét tạo ra một "con quái vật" cơ khí đích thực. Nó không chỉ đáp ứng xuất sắc nhu cầu vận tải vật liệu xây dựng, sắt thép cuộn, máy phát điện, cấu kiện bê tông đúc sẵn, mà còn thực hiện xuất sắc các nhiệm vụ thi công lắp dựng nhà xưởng, cứu hộ giao thông, và phục vụ lưới điện quốc gia. Việc sở hữu dòng xe này giúp doanh nghiệp linh hoạt trong mọi khâu logistics, cắt giảm hoàn toàn chi phí thuê mướn xe cẩu riêng lẻ, đẩy nhanh tiến độ bàn giao công trình.
Ngoại thất của dòng xe Dongfeng 270HP mang đậm triết lý thiết kế mạnh mẽ, vuông vức đặc trưng của các dòng xe tải hạng nặng. Mặt ca-lăng (grille) phía trước được thiết kế mở rộng với các hốc hút gió lớn, giúp tản nhiệt cực nhanh cho két nước làm mát và động cơ khi xe hoạt động liên tục dưới thời tiết khắc nghiệt. Hệ thống đèn pha Halogen kép siêu sáng, kết hợp với đèn sương mù đa phản xạ, cung cấp chùm sáng rộng và xa, đảm bảo an toàn tối đa khi tài xế phải di chuyển trong điều kiện đêm tối, mưa bão hay sương mù dày đặc tại các cung đường Tây Bắc, Tây Nguyên. Gương chiếu hậu chỉnh điện đa chiều, bản rộng, đi kèm gương cầu lồi phía trước cabin giúp triệt tiêu điểm mù, giúp tài xế kiểm soát không gian khi quay vòng xe trong các công trường chật hẹp.
Cabin của Dongfeng được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học (Ergonomics), đặt sự thoải mái của người lái lên hàng đầu. Đây không chỉ là nơi làm việc mà còn là không gian nghỉ ngơi của tài xế trong những chuyến đi dài. Cabin nóc cao, không gian rộng rãi đủ cho 3 người ngồi. Ghế lái được trang bị hệ thống giảm chấn hơi (Air suspension seat) có khả năng tự động cân bằng theo tải trọng của tài xế, giảm thiểu tối đa các tác động xóc nảy từ mặt đường truyền lên cột sống. Xe trang bị sẵn 1 giường nằm bọc nỉ êm ái phía sau hàng ghế. Bảng điều khiển trung tâm (Dashboard) được vuốt cong ôm lấy người lái, các nút bấm công tắc PTO (đóng mở bơm cẩu), công tắc vi sai, điều hòa không khí 2 chiều, hệ thống giải trí Radio/USB/Bluetooth đều nằm trong tầm tay. Đặc biệt, vật liệu cách âm đa lớp quanh cabin giúp giảm thiểu tiếng ồn từ động cơ diesel dội vào, mang lại môi trường làm việc tập trung cao độ.
Sức kéo 270HP của động cơ kết hợp với hộp số 9 cấp (có lẫy chuyển số nhanh/chậm) cho phép chiếc xe "bò" qua những vùng đầm lầy hoặc leo lên những con dốc lên đến 30% một cách từ tốn mà không bị gằn máy. Chassis của xe Dongfeng là điểm cộng lớn nhất khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Với thiết kế thép dập định hình chữ U kép, được tán rivê cường lực nguội, chassis này sở hữu đặc tính chịu uốn và chịu xoắn cực kỳ ấn tượng. Khi cẩu Kanglim KS2056 nâng vật nặng 8 tấn và vung ra xa, mô-men lật tác dụng lên khung gầm là cực kỳ khủng khiếp. Tuy nhiên, nhờ cấu trúc chassis vững chắc và thiết kế chân chống cẩu thủy lực đồng bộ, xe triệt tiêu hoàn toàn sự biến dạng thân xe, đảm bảo tuổi thọ lên tới hàng chục năm.
Không phải ngẫu nhiên mà Kanglim được mệnh danh là "Vua cẩu thước" tại thị trường Châu Á. Model KS2056 sức nâng 8 tấn là dòng sản phẩm chiến lược, mang lại sự cân bằng tuyệt hảo giữa sức nâng, chiều dài cần và trọng lượng bản thân cẩu.
Khác với các dòng cẩu giá rẻ sử dụng thép tấm thông thường, 6 đoạn cần của KS2056 được uốn từ thép cường lực Atos 80 nhập khẩu nguyên mác, với mặt cắt hình lục giác (6 cạnh). Cấu trúc lục giác giúp phân tán lực ứng suất uốn cong đều đặn ra các cạnh, ngăn chặn tình trạng vặn vẹo cần khi cẩu hàng ở khoảng cách xa hoặc khi gió thổi mạnh. Việc sử dụng vật liệu này giúp giảm trọng lượng của bộ cẩu, từ đó tăng tải trọng hàng hóa cho phép chở của xe.
Linh hồn của Kanglim KS2056 nằm ở cụm van phân phối (Control Valve) và bơm thủy lực. Hệ thống cho phép người vận hành thực hiện cùng lúc nhiều thao tác tĩnh (như vừa nâng cần, vừa vươn cần, vừa quay toa) một cách mượt mà mà không có cảm giác bị khựng hoặc sụt áp. Sự chính xác tính đến từng milimet là yêu cầu bắt buộc khi cẩu lắp ráp các kết cấu thép nhà xưởng hoặc đặt các bức tượng nghệ thuật, và Kanglim đáp ứng điều này một cách xuất sắc.
Với khả năng vươn xa lên tới 20.3 mét, KS2056 cho phép xe có thể đậu ở khoảng cách an toàn, xa hố móng công trình hoặc xa bờ sông, nhưng vẫn đưa được vật tư đến chính xác vị trí cần thiết. Chiều cao nâng tối đa 23.3 mét giúp xe có thể dễ dàng chuyển hàng hóa lên các tầng 5, tầng 6 của tòa nhà đang xây dựng, một lợi thế cực kỳ lớn khi thi công trong các đô thị không có không gian cho cần cẩu tháp.
Tính đa năng của tổ hợp Dongfeng - Kanglim được thể hiện qua khả năng thích ứng với hàng loạt các ngành nghề khác nhau trong nền kinh tế. Hiếm có một dòng xe nào có khả năng hoàn vốn nhanh thông qua việc khai thác đa lĩnh vực như dòng xe này.
Đứng trên góc độ của một nhà đầu tư, việc rót vốn vào xe tải Dongfeng gắn cẩu Kanglim 8 tấn mang lại tỷ suất lợi nhuận (ROI) cực kỳ hấp dẫn. Thứ nhất, giá thành của dòng xe cơ sở Dongfeng vô cùng cạnh tranh so với các dòng xe nhập khẩu từ Nhật Bản hay Châu Âu (như Hino, Isuzu, Volvo), trong khi chất lượng khung gầm và động cơ Cummins lại không hề thua kém về độ bền và khả năng cày bừa. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, rút ngắn thời gian thu hồi vốn.
Thứ hai, mức tiêu hao nhiên liệu của động cơ 270HP cực kỳ tối ưu nhờ hệ thống phun dầu điện tử Common Rail. Trong điều kiện hỗn hợp (vừa chạy đường trường, vừa dừng tại chỗ bơm PTO quay cẩu), chi phí dầu diesel được tiết kiệm từ 10% đến 15% so với các dòng động cơ công nghệ cũ.
Thứ ba, sự phổ biến của Dongfeng và Kanglim tại thị trường Việt Nam đảm bảo rằng phụ tùng thay thế (như lọc nhớt, lọc nhiên liệu, phớt xi-lanh thủy lực, cáp cẩu) luôn có sẵn ở mọi tỉnh thành phố. Khách hàng sẽ không bao giờ gặp phải cảnh xe phải đắp chiếu hàng tháng trời chỉ để chờ một món phụ tùng nhập khẩu. Bảo trì dễ dàng, sửa chữa nhanh chóng, chi phí vận hành thấp chính là những giá trị cốt lõi làm nên sức hấp dẫn của dòng sản phẩm này.
Tóm lại, Xe tải Dongfeng 6x4 270HP gắn cẩu Kanglim KS2056 8 tấn không chỉ là một cỗ máy cơ khí tuyệt hảo mà còn là người bạn đồng hành, một khối tài sản sinh lời bền vững cho mọi doanh nghiệp vận tải và xây dựng. Với sự kết tinh từ sức kéo vô song, bộ khung gầm siêu cứng cáp, hệ thống cẩu linh hoạt, vươn cao, vươn xa và cực kỳ an toàn, đây chắc chắn là một trong những sự lựa chọn đáng tiền nhất trong phân khúc xe tải gắn cẩu hạng trung-nặng hiện nay. Việc sở hữu dòng xe này đồng nghĩa với việc bạn đang nắm trong tay lợi thế cạnh tranh tuyệt đối, sẵn sàng nhận thầu và chinh phục những dự án, công trình hóc búa nhất.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 0 | |
|
Châu Gia Kiệt
Chủ xưởng dịch vụ
|
Phụ Tùng Ô Tô Việt | 0 | |
|
Nguyễn Tuấn Anh
Chuyên viên thu mua xe
|
Gara Hưng Thịnh | 0 | |
|
Nguyễn Thị Mai
Trưởng phòng Vật tư
|
Gara Ô Tô Hải Đăng | 0 | |
|
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
|
Garage Thành Đạt | 0 |