| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, hàng loạt các công trình xây dựng, hạ tầng giao thông và các khu công nghiệp mọc lên với tốc độ chóng mặt. Nhu cầu vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa không chỉ đòi hỏi sức mạnh, mà còn đòi hỏi sự thông minh, cơ động và hiệu suất kinh tế. Đứng trước bài toán hóc búa của ngành logistics và xây lắp, sự ra đời của dòng Xe Tải DOTHANH IZ650 Gắn Cẩu SANY PALFINGER SPS8500-B giống như một câu trả lời hoàn hảo.
Xe Tải Đô Thành IZ650 Tích Hợp Cẩu Thủy Lực Sany Palfinger SPS8500-B
Việc nắm vững các thông số kỹ thuật là bước quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư, chủ doanh nghiệp vận tải và các kỹ sư cơ giới trước khi đưa ra quyết định sở hữu một dòng xe chuyên dụng. Dưới đây là bảng phân tích và thống kê dữ liệu kỹ thuật cực kỳ chi tiết, toàn diện và chuyên sâu nhất về hệ sinh thái vận tải nâng hạ kết hợp giữa xe cơ sở DOTHANH IZ650 và hệ thống cẩu tự hành SANY PALFINGER SPS8500-B. Không chỉ dừng lại ở những con số khô khan, chúng tôi sẽ đi sâu vào việc giải thích ý nghĩa cơ học và ứng dụng thực tế của từng thông số, giúp bạn có cái nhìn từ tổng quan đến vi mô về cỗ máy này.
| Loại phương tiện | Xe ô tô tải (có cần cẩu) |
|---|---|
| Nhãn hiệu - Số loại | DOTHANH IZ650 |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | Khoảng 6.990 x 2.250 x 3.200 mm (Tùy thuộc bản vẽ thiết kế thi công) |
| Kích thước lọt lòng thùng hàng | Khoảng 4.400 x 2.100 x 500 mm (Theo tiêu chuẩn cục đăng kiểm) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 3.815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 230 mm |
| Trọng lượng bản thân | Khoảng 4.600 kg (Đã bao gồm cẩu và thùng) |
| Tải trọng cho phép chở | Khoảng 4.900 kg đến 5.500 kg (Tùy cấu hình đóng thùng) |
| Trọng lượng toàn bộ | 10.600 kg |
| Số người cho phép chở | 03 người |
Phân tích chuyên sâu về kích thước và trọng lượng: Kích thước tổng thể của xe đóng vai trò quyết định đến tính cơ động trong môi trường làm việc thực tế. Với chiều dài tổng thể xấp xỉ 7 mét, Dothanh IZ650 thể hiện sự ưu việt khi di chuyển trong các cung đường đô thị, khu dân cư hoặc các công trường xây dựng có không gian hẹp mà các dòng xe tải nặng không thể tiếp cận. Chiều dài cơ sở 3.815 mm tạo ra một trọng tâm cân bằng hoàn hảo, giúp phân bổ đều lực tác động lên cả trục trước và trục sau, đặc biệt quan trọng khi xe tiến hành cẩu hàng nặng. Khoảng sáng gầm 230 mm là một con số lý tưởng, cho phép xe dễ dàng vượt qua các địa hình gồ ghề, sình lầy tại các dự án đang thi công mà không lo cấn đụng các chi tiết gầm máy.
Về mặt tải trọng, việc duy trì mức tổng tải dưới 11 tấn và tải trọng hữu ích quanh mức 5 tấn sau khi đã lắp đặt hệ thống cẩu nặng hơn 1.2 tấn là một bài toán tối ưu hóa vật liệu xuất sắc của các kỹ sư. Điều này mang lại lợi ích kinh tế vô cùng to lớn: xe được phép lưu thông linh hoạt hơn, chi phí cầu đường giảm thiểu, đồng thời vẫn đáp ứng khối lượng hàng hóa vận chuyển lớn trong một chuyến đi. Thùng hàng với kích thước lọt lòng khoảng 4.4 mét chiều dài hoàn toàn phù hợp để chở các vật liệu xây dựng tiêu chuẩn như sắt thép cắt sẵn, xi măng, gạch ngói, hoặc máy móc thiết bị vừa và nhỏ.
| Kiểu động cơ | ISUZU 4JJ1GD (Công nghệ JMC) - Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
|---|---|
| Công nghệ tích hợp | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail, Turbo tăng áp, Làm mát bằng khí nạp |
| Dung tích xi lanh | 2.999 cc (3.0L) |
| Công suất cực đại | 163 PS (120 kW) / 3000 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 420 N.m / 1800 - 2600 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (Tùy phiên bản năm sản xuất) |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi (6MT) |
| Bộ trích công suất (PTO) | Đồng bộ chính hãng, điều khiển bằng khí nén/cơ khí |
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Tốc độ tối đa | 90 km/h |
| Độ leo dốc tối đa | 28% |
| Dung tích bình nhiên liệu | 120 Lít |
Phân tích chuyên sâu về hệ động lực: Trái tim của tổ hợp cơ giới này là khối động cơ sử dụng công nghệ Isuzu nổi tiếng toàn cầu về độ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Dung tích xi lanh 3.0L thoạt nhìn có vẻ khiêm tốn đối với một chiếc xe gánh trên lưng hàng tấn thiết bị, nhưng nhờ sự can thiệp của hệ thống Turbo tăng áp (Turbocharger) cỡ lớn kết hợp cùng Intercooler (làm mát khí nạp), động cơ này bùng nổ công suất lên tới 163 mã lực. Đây là mức công suất thuộc hàng top trong phân khúc xe tải trung.
Điểm sáng giá nhất trong bảng thông số động cơ chính là Momen xoắn cực đại 420 N.m đạt được ở dải vòng tua rất thấp và rộng (từ 1800 đến 2600 vòng/phút). Trong ngôn ngữ cơ khí, momen xoắn đại diện cho sức kéo. Việc đạt sức kéo tối đa ở vòng tua thấp giúp xe dễ dàng đề pa khi đang chở đầy hàng tải nặng hoặc vượt dốc mà không cần người lái phải đạp thốc ga. Điều này trực tiếp làm giảm độ mài mòn của các chi tiết máy, đồng thời giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ. Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail tạo ra áp suất phun cực lớn, tán nhuyễn các hạt văng dầu diesel tới kích thước micron, giúp quá trình cháy diễn ra hoàn toàn, sinh công tối đa và triệt tiêu khói đen, qua đó đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe hiện hành.
Hộp số 6 cấp (6 tiến, 1 lùi) cung cấp dải tỷ số truyền đa dạng. Các cấp số thấp (1, 2, 3) có tỷ số truyền lớn, tập trung vào việc tạo lực kéo mạnh mẽ để vượt lầy hoặc leo dốc. Trong khi các cấp số cao (4, 5, 6) có tỷ số truyền nhỏ, giúp xe lướt đi êm ái trên đường trường, duy trì vận tốc cao ở vòng tua máy thấp, mang lại hiệu quả kinh tế nhiên liệu tối ưu. Bộ trích công suất (PTO - Power Take Off) được lắp ráp đồng bộ, truyền trực tiếp động năng từ hộp số ra hệ thống bơm thủy lực của cẩu, đảm bảo tính liên tục và độ ổn định của dòng dầu áp lực cao.
| Kết cấu Chassis | Thép hợp kim cường lực dập nguyên khối, gia cố đinh tán 2 lớp, chống xoắn |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip (nhíp đôi), giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip (nhíp 2 tầng: nhíp chính và nhíp phụ), giảm chấn thủy lực |
| Cầu sau (Cầu chủ động) | Cầu lớn, đúc nguyên khối, khả năng chịu tải cao, tỷ số truyền tối ưu cho sức kéo |
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống (cơ cấu guốc phanh), dẫn động khí nén 2 dòng (Phanh hơi) |
| Hệ thống phanh phụ trợ | Phanh khí xả (Cúp pô), Phanh đỗ (lốc kê) cơ cấu lò xo tích năng tác dụng lên trục sau |
| Hệ thống lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần |
| Kích cỡ lốp xe | Đồng bộ trước/sau: 8.25-16 (Lốp bố thép / bố vải tùy chọn) |
| Ắc quy | 2 x 12V - 90Ah (Mắc nối tiếp tạo điện áp 24V) |
Đánh giá hệ thống gầm bệ: Đối với xe cẩu, Chassis (sắt xi) quan trọng như cột sống của con người. Khung gầm của xe được dập nguội nguyên khối dưới áp lực hàng nghìn tấn từ thép hợp kim đặc biệt. Các kỹ sư không sử dụng mối hàn mà sử dụng đinh tán tán nguội để ghép nối các đà ngang và đà dọc. Phương pháp này cho phép khung xe có độ uốn dẻo nhất định (flexibility), giúp triệt tiêu các ứng suất xoắn vặn cực kỳ khủng khiếp sinh ra khi cẩu hàng nặng ở góc nghiêng. Bề mặt chassis được sơn nhúng tĩnh điện (ED) nhiều lớp, chống lại sự ăn mòn của hóa chất, muối mặn và thời tiết khắc nghiệt trong suốt vòng đời của xe.
Hệ thống phanh hơi (dẫn động bằng khí nén toàn phần) là một điểm cộng tuyệt đối về mặt an toàn. Khác với phanh thủy lực (phanh dầu) có độ trễ và lực phanh phụ thuộc vào sức đạp của tài xế, phanh hơi sử dụng áp lực khí nén cường độ cao để bung guốc phanh. Dù tài xế chỉ cần tác động một lực rất nhẹ lên bàn đạp, xe vẫn dừng lại một cách dứt khoát. Hệ thống lốc-kê (phanh đỗ lò xo tích năng) đảm bảo xe đứng im tuyệt đối trên dốc hoặc trong quá trình vận hành cẩu, không xảy ra hiện tượng trôi xe gây tai nạn nghiêm trọng. Lốp cỡ 8.25-16 kết hợp với bánh đôi ở trục sau tạo ra một mặt chân đế vững chãi, tăng diện tích tiếp xúc với mặt đường, chịu được tải trọng cục bộ lớn từ hệ thống cẩu.
SANY PALFINGER là liên doanh đỉnh cao giữa tập đoàn SANY (Gã khổng lồ thiết bị hạng nặng Trung Quốc) và PALFINGER (Thương hiệu cẩu tự hành hàng đầu Châu Âu đến từ Áo). Sự kết hợp này mang lại hệ thống cần cẩu có độ chính xác, an toàn của Châu Âu và giá thành sản xuất cực kỳ cạnh tranh, tối ưu của Châu Á.
| Model cẩu | SPS8500-B (Loại cẩu thước / cẩu cứng tự hành) |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất (Max. Lifting Capacity) | 3.200 kg tại tầm với 2.5 mét |
| Mô men nâng lớn nhất | 8.0 Tấn.mét (T.m) |
| Chiều dài cần tối đa (Max. Outreach) | 7.9 mét (Hệ thống cần 3 đoạn lồng nhau) |
| Chiều cao nâng tối đa | 9.8 mét (Tính từ mặt đất lên đầu cần) |
| Sức nâng tại các tầm với cụ thể | - Tại 2.5m: Nâng 3.200 kg - Tại 3.6m: Nâng 2.200 kg - Tại 5.7m: Nâng 1.150 kg - Tại 7.9m (Ra hết cần): Nâng 750 kg |
| Số đoạn cần (Booms) | 03 đoạn hình lục giác, thép cường độ cao, thiết kế uốn dập 1 đường hàn |
| Góc nâng cần | Từ 0 độ đến 75 độ |
| Góc quay toa (Slewing Angle) | Quay liên tục 360 độ (Trang bị mô tơ quay tốc độ chậm, giảm tốc hành tinh) |
| Tốc độ quay toa | 2.0 vòng / phút |
| Lưu lượng dầu thủy lực định mức | 30 - 45 Lít / phút |
| Áp suất làm việc của hệ thống thủy lực | 26 Mpa (260 Bar) |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | 90 Lít (Có tích hợp thước thăm dầu và bộ lọc tinh) |
| Hệ thống chân chống (Outriggers) | Chân chống trước: Điều khiển thủy lực, ra chân bằng tay (hoặc thủy lực tùy chọn). Độ mở vệt chân chống: 4.2 mét. (Tùy chọn lắp thêm chân chống sau) |
| Cáp tải | Đường kính 8mm, chiều dài 50 mét, cáp thép chống xoắn chuyên dụng |
| Hệ thống an toàn tự động | Van cân bằng, van an toàn quá áp, cảnh báo quấn cáp quá ngưỡng, hệ thống phanh tời tự động |
| Khối lượng bản thân bộ cẩu | Khoảng 1.250 kg |
Giải mã các thông số cẩu tự hành: SPS8500-B là một kiệt tác của ngành cơ khí thủy lực. Sức nâng 3.2 tấn tại bán kính 2.5 mét có nghĩa là thiết bị này dư sức nâng hạ những khối bê tông đúc sẵn, máy phát điện, các cuộn cáp điện lớn hay các kiện hàng gạch ốp lát nặng trịch một cách nhẹ nhàng. Khi vươn cần tối đa ra xa 7.9 mét, cẩu vẫn có khả năng giữ và nhấc khối lượng 750 kg. Biểu đồ tải trọng này cực kỳ tịnh tiến và ổn định, chứng tỏ thiết kế hình học của các đoạn cần được tính toán vô cùng chi tiết.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của cẩu Sany Palfinger là biên dạng cần hình lục giác. Không giống như các loại cần hình tứ giác thông thường, biên dạng lục giác giúp phân tán lực cắt và ứng suất uốn đều đặn ra xung quanh, ngăn chặn triệt để hiện tượng gập cần hoặc nứt gãy khi nâng hàng quá tải. Nó cũng giúp cần tự định tâm tốt hơn khi thu đẩy cần. Vật liệu chế tạo cần là loại thép High Tensile (thép cường lực cao) được nhập khẩu, có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng gấp nhiều lần thép carbon tiêu chuẩn. Việc cẩu chỉ nặng 1.250 kg nhưng sinh ra momen nâng lên tới 8 Tấn.mét cho thấy tỷ lệ công suất/trọng lượng cực kỳ ấn tượng.
Hệ thống thủy lực làm việc ở áp suất 260 Bar là một hệ thống áp suất cao. Để chịu đựng được áp suất này, các ty ben, gioăng phớt (seal) và hệ thống ống dẫn thủy lực đều được nhiệt đới hóa, chịu được sự ma sát, mài mòn và nhiệt độ thay đổi đột ngột tại môi trường Việt Nam. Van chia điều khiển đa chiều cung cấp cảm giác thao tác cực kỳ mượt mà. Người vận hành có thể đồng thời thực hiện nhiều động tác (nâng cần, vươn cần, quay toa) mà không gặp hiện tượng giật cục, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa có tính chất dễ vỡ hay cần đặt ở vị trí chính xác đến từng milimet. Trụ quay 360 độ liên tục loại bỏ các điểm mù trong thi công, tăng tốc độ bốc dỡ hàng hóa lên mức tối đa.
| Loại thùng | Thùng lửng mở bửng chuyên dụng chở hàng cẩu |
|---|---|
| Đà dọc (Chassis thùng) | Thép U đúc 120 (hoặc I đúc), liên kết đĩa đệm chống xê dịch |
| Đà ngang | Thép U đúc 80 hoặc U dập, khoảng cách các đà dày đặc, tăng cứng tại vị trí đặt bệ cẩu |
| Sàn thùng | Thép tấm phẳng dày 3.0mm - 4.0mm hoặc thép lá me (nhám chống trượt) chống móp méo |
| Vách thùng (Bửng) | Mở 05 bửng (2 bửng mỗi bên hông, 1 bửng sau), khung xương thép hộp, ốp vách ngoài Inox hoặc tôn mạ màu |
| Trụ thùng | Thép U đúc 120, có thể tháo rời để chở hàng quá khổ chiều ngang |
| Bảo vệ hông & Cản sau | Thép hộp sơn sọc cảnh báo an toàn giao thông |
Tiêu chuẩn gia công thùng tải: Một chiếc xe cẩu hoàn hảo không thể thiếu một chiếc thùng tải siêu bền. Do đặc thù của xe cẩu thường xuyên phải thả hàng mạnh từ trên không xuống mặt sàn, toàn bộ hệ thống sàn thùng và hệ khung xương đỡ bên dưới được gia cố với tiêu chuẩn vật liệu cao gấp rưỡi so với xe tải thông thường. Đà dọc và đà ngang liên kết với nhau bằng các mối hàn hồ quang ngập dưới sự kiểm soát của robot, tạo ra khối liên kết vững như thạch. Sàn dập lá me không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn tăng ma sát, giữ cho hàng hóa không bị trượt khi xe phanh gấp. Thiết kế mở 5 bửng cùng các trụ bửng có thể nhổ lên (tháo rời) biến chiếc xe thành một mặt phẳng rộng lớn, sẵn sàng tiếp nhận các cấu kiện thép, cây xanh cảnh quan hoặc máy phay máy tiện kích thước lớn từ cẩu đưa vào.
-- Kết thúc phần tài liệu kỹ thuật chi tiết --
Giới Thiệu Chuyên Sâu Siêu Phẩm: Xe Tải DOTHANH IZ650 Gắn Cẩu SANY PALFINGER SPS8500-B
Trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, hàng loạt các công trình xây dựng, hạ tầng giao thông và các khu công nghiệp mọc lên với tốc độ chóng mặt. Nhu cầu vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa không chỉ đòi hỏi sức mạnh, mà còn đòi hỏi sự thông minh, cơ động và hiệu suất kinh tế. Đứng trước bài toán hóc búa của ngành logistics và xây lắp, sự ra đời của dòng Xe Tải DOTHANH IZ650 Gắn Cẩu SANY PALFINGER SPS8500-B giống như một câu trả lời hoàn hảo. Đây không đơn thuần chỉ là một chiếc xe tải có gắn thêm thiết bị nâng hạ; đây là một hệ thống cơ giới được tích hợp đồng bộ ngay từ khâu thiết kế, mang trong mình DNA của sự bền bỉ từ Nhật Bản, độ tinh xảo cơ khí từ Châu Âu và năng lực sản xuất tối ưu hóa. Hãy cùng chúng tôi bước vào hành trình khám phá từng milimet của tuyệt tác vận tải này, để hiểu vì sao nó đang trở thành "vua" trong phân khúc xe cẩu tự hành hạng trung.
Ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Dothanh IZ650 đã toát lên một vẻ đẹp đậm chất kỹ thuật, cứng cáp nhưng không hề thô kệch. Cabin xe được thiết kế theo phom dáng vuông vức (Cabin vuông) - xu hướng thiết kế thống trị toàn cầu ở các dòng xe tải hiện đại. Thiết kế này không chỉ mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn, nam tính, tạo cảm giác tin cậy cho một phương tiện chuyên chở hạng nặng, mà còn mang lại tác dụng to lớn về mặt khí động học. Các kỹ sư đã bo tròn tinh tế tại các góc cạnh, kính chắn gió uốn cong kết hợp với các hốc gió cản trước giúp luồng không khí lướt qua xe một cách êm ái, giảm lực cản của gió. Điều này trực tiếp làm giảm tiếng ồn dội vào cabin khi xe chạy ở tốc độ cao, đồng thời góp phần tiết kiệm một lượng lớn nhiên liệu do động cơ không phải gồng mình thắng lực cản khí động.
Mặt ca lăng phía trước là một điểm nhấn thị giác rực rỡ với các thanh ngang mạ chrome sáng bóng, xếp lớp tạo hình như những bậc thang vững chãi. Logo Dothanh đặt trang trọng ở chính giữa khẳng định thương hiệu. Hệ thống chiếu sáng là một bước nhảy vọt về công nghệ an toàn. Cụm đèn pha Halogen Projector dạng thấu kính lớn được thiết kế tích hợp cụm đèn xi nhan và đèn định vị ban ngày. Thấu kính Projector có khả năng hội tụ chùm tia sáng, chiếu xuyên màn đêm, sương mù hay mưa lớn, không gây chói mắt cho xe đi ngược chiều nhưng vẫn đảm bảo tầm nhìn rực rỡ cho tài xế. Đèn sương mù được đặt thấp dưới cản bệ gầm, quét sát mặt đường, soi rõ các ổ gà, chướng ngại vật trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Gương chiếu hậu bản lớn, chia làm 2 hộc với gương cầu lồi, xóa bỏ gần như hoàn toàn các điểm mù xung quanh, đặc biệt quan trọng khi một chiếc xe dài hơn 7 mét thao tác lùi chuồng hay xoay trở để ép sát vị trí cẩu hàng.
Nghề lái xe cẩu là một trong những công việc áp lực và mệt mỏi nhất. Người tài xế không chỉ lái xe, mà còn là người vận hành máy móc phức tạp dưới trời nắng gắt hay mưa rào. Thấu hiểu sâu sắc điều đó, không gian cabin của Dothanh IZ650 được thiết kế để trở thành một "văn phòng làm việc 5 sao". Nhờ thiết kế cabin vuông, không gian bên trong được mở rộng tối đa theo mọi chiều. Trần xe cao ráo, thoáng đãng, mang đến cảm giác thư thái, triệt tiêu sự ngột ngạt thường thấy ở các dòng xe đời cũ.
Xe được trang bị 3 ghế ngồi bọc giả da cao cấp, chống bám bụi và chống thấm nước, cực kỳ phù hợp với môi trường công trường lấm lem bùn đất. Ghế lái được thiết kế công thái học (Ergonomic), có khả năng trượt, ngả và tự động điều chỉnh độ đàn hồi ôm sát cột sống tài xế, giảm thiểu các bệnh lý về xương khớp khi phải ngồi liên tục nhiều giờ đồng hồ. Vô lăng thiết kế 2 chấu thể thao, có thể điều chỉnh gật gù đa hướng, tích hợp trợ lực lái thủy lực cho cảm giác đánh lái cực kỳ nhẹ nhàng, có thể vần vô lăng bằng một tay dù xe đang đứng yên với tải trọng cả chục tấn trên lưng.
Bảng điều khiển trung tâm (Tablo) được vuốt cong nhẹ về phía người lái, áp dụng triết lý "Driver-Centric" (Người lái là trung tâm). Mọi phím bấm điều hòa, quạt gió, hệ thống giải trí Radio/USB/Bluetooth đều nằm trong tầm tay mà không cần tài xế phải chồm người lên hay rời mắt khỏi mặt đường. Điểm sáng lớn nhất là hệ thống điều hòa 2 chiều công suất lớn được trang bị sẵn. Với dàn lạnh nhập khẩu đồng bộ, nó có khả năng làm mát cả khoang cabin chỉ trong vài phút dưới cái nóng 40 độ C của mùa hè nhiệt đới, mang đến một bầu không khí mát mẻ, sảng khoái, tái tạo sức lao động cho kíp lái xe.
Dưới lật cabin của IZ650 là một tuyệt tác của kỹ thuật cơ khí đốt trong: Khối động cơ JMC ứng dụng công nghệ ISUZU trứ danh toàn cầu. Mã động cơ 4JJ1GD, dung tích 3.0 Lít, sản sinh công suất lên tới 163 mã lực. Đây không phải là con số trên giấy. Bằng việc tích hợp hệ thống kim phun điện tử Common Rail của Bosch, nhiên liệu được nén dưới áp suất khổng lồ, tạo thành các tia sương mù cực mịn phun trực tiếp vào buồng đốt. Điều này giúp hỗn hợp hòa khí cháy kiệt, sinh công vô cùng mãnh liệt ở dải vòng tua thấp (Chỉ cần đạp nhẹ chân ga là momen xoắn 420 Nm lập tức được giải phóng). Bạn sẽ cảm nhận rõ rệt sức vọt, độ "bốc" của xe ngay cả khi đang cõng theo một thùng đầy ắp sắt thép lên dốc cầu. Động cơ này không chỉ mạnh, nó còn cực kỳ sạch và êm ái, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe hiện hành, thân thiện với môi trường, không thải khói đen ngòm như các dòng xe tải sử dụng máy cơ (ga cơ) thế hệ cũ.
Khung gầm và hệ thống truyền động là những trợ thủ đắc lực hỗ trợ cho động cơ. Hộp số 6 cấp chuyển số mượt mà, kết hợp với bộ PTO trích lực mạnh mẽ cung cấp sức mạnh liên tục cho bơm thủy lực của cẩu hoạt động. Trục các-đăng lớn, cầu sau to khỏe, chịu tải trọng uốn, xoắn cực tốt. Hệ thống nhíp 2 tầng cùng giảm chấn thủy lực giúp xe vận hành êm ái khi chạy không tải và vô cùng vững vàng, không chòng chành khi chở đủ tải trọng hoặc khi thi công nâng hạ.
Cần được dập từ thép tấm High Tensile chịu lực siêu cường hình lục giác nguyên khối chỉ với một đường hàn duy nhất. Điều này triệt tiêu hoàn toàn các điểm tập trung ứng suất, giúp cẩu không bao giờ bị cong hay gãy trong giới hạn tải.
Sử dụng cụm van đa chiều và hệ thống bơm bánh răng cao cấp. Thao tác nhích tay gạt nhẹ nhàng, đáp ứng tức thì. Tốc độ vươn cần, hạ cáp được kiểm soát tới từng mi-li-mét, chuyên dụng cho cẩu hàng dễ vỡ, máy móc chính xác.
Tích hợp hàng loạt công nghệ: cảnh báo quấn cáp, van một chiều chống rơi cần khi bể ống dầu, chốt hãm quay toa, đồng hồ áp suất. Cẩu tự động khóa cứng nếu phát hiện sự cố đứt gãy thủy lực, bảo vệ tính mạng và tài sản.
Linh hồn của cả tổ hợp này chính là hệ thống cẩu tự hành SANY PALFINGER SPS8500-B với sức nâng 3.2 tấn và cần dài 3 đoạn. Sự ra đời của cẩu Sany Palfinger là kết quả của một bản giao hưởng hoàn hảo giữa hai người khổng lồ: Sany (Nhà sản xuất thiết bị thi công lớn nhất nhì Châu Á) và Palfinger (Ông trùm cẩu tự hành số 1 Châu Âu đến từ nước Áo). Mua một chiếc cẩu Sany Palfinger, bạn đang trả tiền cho giá trị cốt lõi là công nghệ thiết kế, luyện kim của Châu Âu nhưng lại hưởng mức giá vô cùng phải chăng nhờ năng lực gia công quy mô lớn của nhà máy Sany tại Châu Á.
Sự khác biệt của SPS8500-B nằm ở khả năng làm việc bền bỉ dưới cường độ cao. Khác với các dòng cẩu giá rẻ trên thị trường sau một thời gian dùng sẽ bị xì nhớt, tụt ben (tụt cần), Sany Palfinger sử dụng hệ thống gioăng phớt, xi lanh ép và hệ thống ty ben chất lượng hảo hạng. Thùng dầu thủy lực dung tích lớn, tích hợp bộ tản nhiệt tự nhiên và lọc hồi siêu nhỏ giúp dầu thủy lực luôn sạch sẽ, duy trì độ nhớt hoàn hảo ngay cả khi cẩu làm việc liên tục dưới cái nắng như thiêu như đốt. Cơ cấu quay toa 360 độ sử dụng hộp giảm tốc hành tinh ngâm trong dầu, giúp việc quay mâm cẩu diễn ra trơn tru, không phát ra tiếng rít kim loại chói tai, đưa hàng hóa đến chính xác mọi vị trí xung quanh xe.
Sở hữu Dothanh IZ650 gắn cẩu Sany Palfinger SPS8500-B không phải là việc mua một phương tiện tiêu sản, mà là đầu tư vào một nhà máy in tiền di động. Khả năng đa dụng của chiếc xe này là vô tiền khoáng hậu. Nó có thể ứng dụng trong vô vàn lĩnh vực kinh tế:
Với tổng mức đầu tư cực kỳ hợp lý so với các dòng xe cẩu nhập khẩu nguyên chiếc 100% từ Hàn Quốc hay Nhật Bản, nhưng giá trị sử dụng và năng suất làm việc lại hoàn toàn tương đương. Sự kết hợp giữa động cơ Isuzu tiết kiệm nhiên liệu, ít hỏng vặt và cần cẩu Sany Palfinger bền bỉ, không mất giá nhiều khi thanh lý, giúp bài toán khấu hao tài sản và thu hồi vốn trở nên cực kỳ ngắn hạn. Đối với các đơn vị vận tải chuyên nghiệp, việc sở hữu cỗ máy đa năng này giúp bạn nhận được nhiều hợp đồng đa dạng hơn, nâng cao sức cạnh tranh và uy tín trên thị trường, đồng thời bảo vệ sức khỏe của công nhân và tài xế, tạo dựng một môi trường làm việc công nghiệp, hiện đại, an toàn và chuyên nghiệp.
Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo - Khởi Đầu Cho Mọi Thành Công
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Trần Hữu Kiên
Giám đốc điều hành
|
Phụ Tùng Sao Việt | 0 | |
|
Vũ Hải Yến
Kế toán trưởng
|
Phụ Tùng Chính Hãng T&T | 0 | |
|
Mạc Hồng Quân
Trưởng phòng KD
|
Đại Lý Trường Lộc | 0 | |
|
Nguyễn Phong Hồng Duy
Trưởng phòng dịch vụ
|
Phụ Tùng Hữu Nghị | 0 | |
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 0 |