| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe FOTON AUMAN C160 Thùng Chở Pallet Chuyên Dụng. Vượt ra khỏi những ranh giới của một cỗ máy bốn bánh thông thường, Foton Auman C160 Pallet là một trạm trung chuyển di động được cơ giới hóa hoàn toàn. Sự ra đời của dòng xe này chính là tuyên ngôn mạnh mẽ nhất của sự tiến hóa, mang lại một phương thức vận tải tự động, nhanh chóng, an toàn tuyệt đối và siêu lợi nhuận.
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 9,720 x 2,500 x 3,650 mm. Chiều cao lớn kết hợp với mui lướt gió trên nóc cabin tạo ra một khối hình học khí động học cực kỳ tốt, cắt giảm hệ số cản gió (Cd) khi chạy trên cao tốc, từ đó tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu. |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng chở Pallet | Siêu rộng rãi: 7,400 x 2,360 x 2,150 mm (hoặc tùy biến chiều cao theo bản vẽ lên đến 2,350mm). Với chiều dài 7.4 mét, xe hoàn toàn có thể xếp trọn vẹn số lượng lớn các Pallet chuẩn Euro (1200x800mm) hoặc chuẩn Châu Á (1200x1000mm) thành nhiều hàng song song và đồng đều. |
| Cấu trúc Cửa Thùng Đa Nhiệm | Thùng xe được thiết kế đặc biệt với hệ thống Cửa Hông Mở Rộng Toàn Phần (kiểu dáng cửa cánh dơi - Gullwing hoặc cửa gập 6 cánh). Khi mở, toàn bộ hông xe sẽ thông thoáng, cho phép từ 2 đến 3 xe nâng (forklift) tiếp cận hàng hóa cùng một lúc từ hai phía. Điều này biến chiếc xe thành một kho hàng di động thông minh thực thụ. |
| Hệ thống Sàn & Neo Giằng Hàng Hóa | Sàn xe dập lá me hoặc mặt phẳng thép cường lực siêu dày, chịu lực nén cực lớn từ càng xe nâng. Đặc biệt, trên mặt sàn được bố trí các móc neo (tie-down rings) chìm và các rãnh trượt dẫn hướng, kết hợp cùng hệ thống dây đai chằng buộc bên trong vách, đảm bảo các khối Pallet đồ điện tử luôn được giữ chặt, không bị xê dịch dù chỉ một centimet khi xe phanh gấp. |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | Khoảng 6,000 mm. Chiều dài trục hoàn hảo để gánh vác chiếc thùng dài 7.4 mét, đảm bảo trọng tâm phân bổ đều 30% lên cầu trước và 70% lên cầu sau, tạo độ bám đường tối đa. |
| Tải trọng hàng hóa cho phép (Payload) | Lên đến hơn 7,000 kg (Tùy thuộc chính xác vào kết cấu vật liệu thùng và quy định đăng kiểm). Đủ sức để chở các Pallet chứa đầy hàng công nghiệp nặng hoặc thiết bị máy móc. |
| Kiểu loại động cơ (Engine) | CUMMINS ISF3.8s4R168 (hoặc các biến thể nâng cấp Euro). Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng tuần hoàn kín. Trang bị hệ thống tăng áp tuabin (Turbocharger) công suất lớn và bộ làm mát khí nạp (Intercooler) siêu tốc. |
|---|---|
| Dung tích công tác (Displacement) | 3,760 cc (Xấp xỉ 3.8 Lít). Dung tích này được đánh giá là "điểm ngọt" (sweet spot) trong phân khúc tải trung, tạo ra sức mạnh dư dả mà không làm lãng phí nhiên liệu vô ích như các động cơ dung tích quá lớn. |
| Công suất định mức tối đa | Đạt 170 HP (Mã lực) tương đương 125 kW tại vòng tua 2,600 vòng/phút. Cung cấp một sức bật mạnh mẽ, cho phép tài xế tự tin vọt ga vượt các phương tiện khác một cách dứt khoát trên đường trường. |
| Mô-men xoắn cực đại | Lên tới 600 N.m tại dải vòng tua lý tưởng từ 1,300 đến 1,700 vòng/phút. Đây là chìa khóa của sức kéo. Lực xoắn lớn ở vòng tua thấp giúp xe dễ dàng đề pa khi cõng đầy hàng, chống mài mòn động cơ và tối ưu hóa đáng kể lượng dầu tiêu thụ. |
| Công nghệ Phun Nhiên Liệu | Ứng dụng hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail từ BOSCH (Đức). Bộ điều khiển ECU trung tâm tính toán lưu lượng và thời điểm phun chính xác tới phần nghìn giây, xé nhỏ hạt nhiên liệu để đốt cháy hoàn hảo, không sinh ra muội than. |
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Phạm Đức Huy
Nhân viên thu mua
|
Gara Hoàng Quân | 0 | |
|
Lê Tiến Dũng
Tài xế xe tải
|
Phụ Tùng Toàn Cầu | 0 | |
|
Nguyễn Công Phượng
Quản lý chi nhánh
|
Phụ Tùng Nam Bắc | 0 | |
|
Đặng Văn Lâm
Quản lý logistics
|
Phụ Tùng Phát Đạt | 0 | |
|
Trịnh Xuân Thanh
Giám đốc kỹ thuật
|
Hoàng Gia Auto | 0 |