Hino FG thuộc phân khúc Series 500 là một trong những dòng xe tải hạng trung thành công nhất của Hino Motors tại thị trường toàn cầu. Với thiết kế tối ưu cho việc đóng các loại thùng chuyên dụng và đặc biệt là lắp ráp cần cẩu, Hino FG sở hữu một hệ thống khung gầm cực kỳ vững chắc, được làm từ thép nguyên thanh không nối, tích hợp các lỗ chống xoắn vặn hoàn hảo. Động cơ Hino thế hệ mới mang lại sức kéo vượt trội, kết hợp cùng hệ thống truyền động đồng bộ giúp xe dễ dàng chinh phục mọi địa hình, đồng thời cung cấp nguồn trích công suất (PTO) mạnh mẽ, ổn định cho hệ thống bơm thủy lực của cẩu Palfinger.
| 1. Kích thước và Trọng lượng (Sau khi đóng thùng & gắn cẩu) | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | ~ 9.780 x 2.500 x 3.350 mm (Có thể thay đổi nhẹ tùy theo thiết kế thùng) |
| Kích thước lọt lòng thùng lửng (D x R x C) | ~ 6.500 x 2.350 x 600 mm (Tối ưu hóa sau khi trừ khoảng trống lắp cẩu) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 5.530 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 260 mm |
| Trọng lượng bản thân (Xe + Cẩu + Thùng) | ~ 8.105 Kg |
| Tải trọng cho phép chở (Hàng hóa) | ~ 6.800 Kg - 7.200 Kg (Phụ thuộc vào vật liệu đóng thùng) |
| Tổng tải trọng toàn bộ (GVW) | 15.100 Kg (15.1 Tấn) |
| Phân bố tải trọng lên cầu trước / cầu sau | Cầu trước: ~ 3.800 Kg / Cầu sau: ~ 4.305 Kg (Lúc không tải) |
Sự phân bổ trọng lượng của xe Hino FG khi gắn cẩu Palfinger PK11002-B là một kiệt tác của ngành kỹ thuật cơ khí ô tô. Cẩu gập Palfinger với lợi thế trọng lượng nhẹ được đặt ngay sát cabin. Điều này giúp dồn một phần trọng lượng lên trục trước (trục dẫn hướng), tăng độ bám đường và khả năng điều khiển vô lăng, đồng thời không làm giảm quá mức tải trọng hàng hóa có thể đặt lên trục sau (trục phát động). Kích thước thùng dài 6.5 mét là một con số lý tưởng, cho phép vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa từ sắt thép, vật liệu xây dựng dài, đến các pallet gạch đá, thiết bị máy móc công nghiệp.
| 2. Động cơ và Hiệu suất | |
|---|---|
| Mã động cơ | Hino J08E-WE (Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 / Euro 5) |
| Loại động cơ | Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng |
| Công nghệ nạp | Tăng áp (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler) |
| Dung tích công tác (Xi-lanh) | 7.684 cc |
| Công suất cực đại | 260 PS (191 kW) tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 794 N.m tại dải vòng tua 1.500 vòng/phút |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail, kiểm soát bằng ECU |
| Tốc độ tối đa | 84.8 km/h (Được giới hạn để đảm bảo an toàn cho xe chuyên dùng) |
| Khả năng vượt dốc tối đa | 31.7 % |
Phân tích sâu về động cơ J08E-WE: Đây là trái tim của hệ thống. Với dung tích hơn 7.6 lít, động cơ này không chỉ tạo ra công suất 260 mã lực mà quan trọng hơn là mô-men xoắn đạt 794 N.m ngay tại vòng tua máy rất thấp (1.500 vòng/phút). Đối với xe tải gắn cẩu, mô-men xoắn thấp là yếu tố sống còn. Nó cho phép bộ trích công suất (PTO) hoạt động mạnh mẽ, truyền lực kéo qua trục các-đăng đến bơm thủy lực của cẩu một cách mượt mà mà không cần phải đạp ga quá lớn, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm tiếng ồn, giảm mài mòn động cơ và tránh hiện tượng sôi nước làm mát khi cẩu hàng liên tục trong nhiều giờ liền dưới thời tiết nắng nóng.
| 3. Hệ thống Truyền động, Khung gầm và Phanh | |
|---|---|
| Hộp số | MX06, cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 2 đến số 6 |
| Ly hợp | Đĩa đơn ma sát khô, giảm chấn lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hệ thống lái | Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần |
| Hệ thống phanh chính | Phanh khí nén toàn phần (Air Brake), 2 dòng độc lập, cam phanh chữ S |
| Phanh đỗ / Phanh tay | Kiểu lò xo tích năng tại bầu phanh trục sau, dẫn động khí nén |
| Phanh khí xả (Cúp-pô) | Có trang bị, hỗ trợ đổ đèo dốc an toàn, giảm tải cho phanh chính |
| Hệ thống treo trước | Nhíp đa lá hình bán elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Nhíp đa lá chính và nhíp phụ, chịu tải trọng cao |
| Cỡ lốp (Trước / Sau) | 11.00R20 / 11.00R20 (Lốp bố thép, chịu tải cực tốt) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 Lít (Thép hợp kim chống rỉ) |
Điểm nhấn đáng chú ý nhất ở phần khung gầm chính là hệ thống phanh khí nén toàn phần. Khác với các dòng xe tải nhẹ dùng phanh thủy lực trợ lực chân không, phanh khí nén toàn phần trên Hino FG mang lại lực phanh cực kỳ mạnh mẽ, phản hồi tức thì và độ an toàn tuyệt đối khi chở hàng nặng (tổng tải hơn 15 tấn). Khi hệ thống khí nén gặp sự cố rò rỉ, phanh đỗ dạng lò xo tích năng sẽ tự động khóa cứng các bánh xe sau, ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ trôi xe. Hệ thống nhíp lá với cấu tạo từ thép cường lực đặc biệt giúp xe không bị lún xệ khi cẩu nâng hàng hóa nặng vượt qua bên hông xe.




