| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe tải Hino FL gắn bồn chở thức ăn chăn nuôi thiết kế xả bằng khí nén (Thổi khí) đã ra đời, không chỉ đóng vai trò là một phương tiện vận tải cơ học đơn thuần, mà đã trở thành một mắt xích công nghệ tối quan trọng, định hình lại toàn bộ phương thức phân phối thức ăn chăn nuôi hiện đại.
Bản cáo bạch kỹ thuật chi tiết về nền tảng gầm bệ, động lực học, hệ thống khí nén và cấu trúc siêu bồn chứa - Dữ liệu chuẩn hóa phục vụ phân tích dự án vận tải nông nghiệp.
Nền tảng của dòng xe bồn chở thức ăn chăn nuôi thiết kế thổi khí là khung gầm Hino FL, một trong những hệ thống chassis 3 trục (6x2) ưu việt nhất trong phân khúc tải nặng. Để gánh vác được một hệ thống bồn chứa dung tích lớn cùng hệ thống máy nén khí phức tạp, khung gầm phải đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ võng, khả năng chịu xoắn và độ bền mỏi (fatigue strength) trong điều kiện vận hành tại các cung đường nông thôn, đồi núi phức tạp.
Sự kết hợp giữa thép hợp kim đúc cường lực nguyên khối và thiết kế cấu trúc hình chữ U với các đinh tán tán lạnh (cold-riveted) giúp phân bổ lực đồng đều trên toàn bộ chiều dài chassis. Động cơ được trang bị là thế hệ động cơ J08E, đại diện cho công nghệ chế tạo máy diesel hàng đầu của Nhật Bản, mang lại hiệu suất nhiệt động học tối đa trong khi vẫn giữ mức tiêu hao nhiên liệu ở ngưỡng tối thiểu.
| Kích Thước Tổng Thể (D x R x C) | ~ 11.450 x 2.500 x 3.650 mm (Có thể thay đổi ± 50mm tùy thuộc vào thiết kế bồn chuyên dùng cụ thể). Kích thước này được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo xe có thể di chuyển qua các trạm thu phí, cổng trại chăn nuôi chuẩn và hệ thống lưới điện nông thôn. |
|---|---|
| Chiều Dài Cơ Sở (Wheelbase) | 5.870 + 1.300 mm. Khoảng cách này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng cơ động (bán kính vòng quay tối ưu) và không gian lắp đặt bồn chứa thể tích lớn. |
| Trọng Lượng Toàn Bộ (GVW) | 24.000 kg (24 Tấn). Đây là mức tổng tải trọng tối đa cho phép tham gia giao thông đối với cấu hình trục 6x2 theo quy định hiện hành, tối ưu hóa lợi ích kinh tế trên mỗi chuyến hàng. |
| Trọng Lượng Bản Thân (Tare Weight) | ~ 9.500 kg - 10.200 kg (Bao gồm cabin, chassis, bồn chứa, hệ thống máy nén khí, đường ống và các phụ kiện). Trọng lượng này được tối ưu hóa nhờ việc sử dụng vật liệu thép cường lực nhẹ hoặc hợp kim nhôm trong quá trình chế tạo bồn. |
| Tải Trọng Cho Phép Chở (Payload) | ~ 13.500 kg - 14.300 kg (Tương đương với thể tích bồn khoảng 24 - 26 khối, phụ thuộc vào tỷ trọng của từng loại thức ăn dạng cám, viên hoặc hỗn hợp). |
| Mã Động Cơ | HINO J08E-WD - Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tuabin tăng áp (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler). |
| Dung Tích Xi-lanh (Displacement) | 7.684 cc. Mức dung tích vàng cho dòng tải nặng, đảm bảo sức kéo vượt trội ngay cả ở dải vòng tua thấp. |
| Công Suất Cực Đại | 280 PS (206 kW) tại 2.500 vòng/phút. Cung cấp động năng mạnh mẽ để xe vượt dốc, lầy lội khi tiến sâu vào các trang trại hẻo lánh. |
| Mô-men Xoắn Cực Đại | 824 N.m tại dải vòng tua cực thấp 1.500 vòng/phút. Đây là thông số sống còn của một chiếc xe tải nặng, giúp xe cất bước nhẹ nhàng khi full tải và duy trì tốc độ ổn định, tiết kiệm nhiên liệu. |
| Hệ Thống Phun Nhiên Liệu | Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, kiểm soát bằng ECU. Công nghệ này tạo ra áp suất phun cực cao, xé nhỏ các hạt nhiên liệu tơi sương, giúp quá trình cháy diễn ra triệt để, giảm thiểu khói đen và tiết kiệm nhiên liệu. |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | Euro 4 / Euro 5. Trang bị hệ thống tuần hoàn khí xả EGR (Exhaust Gas Recirculation) và bộ xúc tác oxy hóa DOC (Diesel Oxidation Catalyst) giúp giảm thiểu các hạt vi chất và khí NOx xả ra môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn sinh thái toàn cầu. |
| Hệ Thống Ly Hợp (Clutch) | Loại đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén. Đảm bảo thao tác đạp côn của tài xế vô cùng nhẹ nhàng, ngắt kết nối dứt khoát, giảm mài mòn đĩa ly hợp. |
| Hộp Số (Transmission) | Hộp số cơ khí M009, 9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9. Tỷ số truyền được tinh chỉnh phù hợp với điều kiện địa hình phức hợp, có công tắc chuyển tầng nhanh/chậm (Rùa/Thỏ) dễ dàng sử dụng. |
Tính chất của hàng hóa là thức ăn chăn nuôi dạng rời thường có sự dịch chuyển trọng tâm nhất định trong quá trình xe lăn bánh hoặc phanh gấp. Do đó, hệ thống treo và hệ thống phanh của Hino FL được thiết kế ở mức độ dự phòng an toàn cao nhất. Không chỉ bảo vệ tài sản, mà hệ thống phanh khí nén toàn phần còn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người điều khiển trên các cung đường đèo dốc.
Hệ thống treo phụ thuộc kết hợp với nhíp lá bán elip đa lớp được tôi luyện ở nhiệt độ cao mang lại đặc tính đàn hồi vĩnh cửu. Trục sau được trang bị cầu chủ động chịu tải lớn, kết hợp với cầu lết có khả năng phân bổ tải trọng linh hoạt, giúp lốp xe bám đường tốt hơn, hạn chế tình trạng trượt bánh khi di chuyển trên nền đất yếu tại các trang trại.
Đây là phần tinh túy nhất tạo nên giá trị của chiếc xe. Khác với công nghệ xả cám bằng hệ thống vít tải (Auger) truyền thống sử dụng trục xoắn cơ học, công nghệ thổi khí (Pneumatic Discharge) sử dụng luồng khí nén áp lực cao để tầng sôi hóa (fluidization) và đẩy thức ăn chăn nuôi rời qua đường ống trực tiếp vào silo của trang trại. Công nghệ này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong thiết kế bình chịu áp lực, hệ thống đường ống, van điều áp và máy nén khí công suất lớn.
Bồn chứa được thiết kế dưới dạng bình áp lực hình trụ tròn hoặc Elip, hàn bằng công nghệ tự động dưới lớp thuốc bảo vệ, đảm bảo đường hàn ngấu sâu, không có bọt khí, chịu được áp suất nén liên tục và thay đổi đột ngột mà không bị nứt xé chân hàn.
| Thể Tích Thực Tế Bồn Chứa | Từ 24 m³ đến 26 m³ (tùy thuộc vào bản vẽ thiết kế cụ thể được phê duyệt bởi Cục Đăng Kiểm). Thể tích này cho phép chở khối lượng lớn cám viên, cám bột, ngô hạt, đậu tương... |
|---|---|
| Vật Liệu Chế Tạo Thân Bồn | Sử dụng Thép hợp kim cường lực SS400 hoặc Q345B, độ dày thân bồn từ 4mm - 5mm, độ dày chỏm cầu từ 5mm - 6mm. Ngoài ra, khách hàng có thể tùy chọn vật liệu Inox 304 hoặc Hợp kim nhôm để chống ăn mòn tuyệt đối và giảm tự trọng xe. |
| Thiết Kế Cấu Trúc Khoang Chứa | Bồn được chia làm 3 đến 4 khoang độc lập, mỗi khoang có nắp xả đáy, van cầu điều tiết và cửa nạp phía trên nóc độc lập. Cấu trúc này cho phép chở cùng lúc nhiều loại thức ăn khác nhau (VD: cám lợn con, cám lợn nái) trên cùng một chuyến xe mà không bị trộn lẫn. |
| Máy Nén Khí (Air Compressor) | Trang bị máy nén khí trục vít hoặc máy nén khí Roots Blower chuyên dụng cho xe bồn rời. Công suất lưu lượng khí đạt từ 7 m³/phút đến 12 m³/phút. Hoạt động liên tục, bền bỉ, cung cấp dòng khí nén sạch, không dính dầu để tránh làm hỏng thức ăn. |
| Nguồn Động Lực Máy Nén Khí (PTO) | Máy nén khí được dẫn động trực tiếp từ động cơ xe thông qua bộ trích công suất (PTO - Power Take Off) gắn ở hộp số, truyền động qua trục các-đăng hoặc hệ thống dây curoa, ly hợp từ. Đảm bảo tính đồng bộ và tận dụng sức mạnh khổng lồ của động cơ Hino. |
| Áp Suất Vận Hành Hệ Thống | Áp suất làm việc tiêu chuẩn: 0.2 MPa (2 Bar) - 0.25 MPa (2.5 Bar). Trang bị hệ thống van an toàn (Safety Valve) tự động xả áp khi áp suất vượt quá ngưỡng 0.3 MPa, bảo vệ bồn chứa khỏi nguy cơ nổ áp lực. |
| Công Nghệ Màng Tầng Sôi (Fluidized Bed) | Đáy bồn được thiết kế dạng chữ V với góc nghiêng tối ưu (lớn hơn góc nghỉ của vật liệu). Dọc theo đáy chữ V là hệ thống màng vải tầng sôi chất lượng cao (thường là sợi polyester chịu nhiệt, chịu ma sát). Khi khí nén đi qua màng này, cám sẽ được "trộn" với khí tạo thành dòng chảy lỏng giả (fluidization), dễ dàng trôi tuột vào đường ống xả. |
| Đường Kính Ống Xả Liệu (Discharge Pipe) | Đường kính tiêu chuẩn: DN100 (100mm) hoặc DN125 (125mm). Vật liệu ống thép đúc mạ kẽm hoặc Inox, kết nối bằng khớp nối nhanh (Camlock). Tích hợp ống mềm chịu áp lực cao ở đoạn cuối để dễ dàng kết nối với đường ống silo trang trại. |
| Tốc Độ Xả Hàng (Discharge Rate) | Tốc độ xả cực nhanh: Trung bình từ 1.2 Tấn đến 1.5 Tấn / phút đối với cám viên, và 0.8 đến 1 Tấn / phút đối với cám bột. (Tổng thời gian xả sạch bồn 14 Tấn chỉ mất khoảng 12 - 20 phút). |
| Tỷ Lệ Tồn Dư Khảo Sát | Cực thấp, thường nhỏ hơn 0.3%. Góc nghiêng nón xả và luồng khí cuốn mạnh đảm bảo làm sạch bồn tự động, ngăn ngừa việc thức ăn cũ bị ẩm mốc, sinh độc tố nấm mốc (Aflatoxin) lây nhiễm cho chuyến hàng sau. |
| Hệ Thống Lọc Khí Sạch | Trang bị bộ lọc gió thứ cấp kích thước lớn riêng biệt cho máy nén khí, đảm bảo không khí bơm vào bồn hoàn toàn sạch bụi bẩn. Đồng thời tích hợp bộ tách nước/dầu (Water/Oil Separator) ngăn chặn hơi ẩm hoặc dầu máy lọt vào làm ướt thức ăn. |
| Bảng Điều Khiển Cụm Van Trung Tâm | Bố trí gọn gàng bên hông xe trong hộp bảo vệ chống nước. Bao gồm: Van cấp khí chính, van điều khiển khoang 1, 2, 3, 4; van thổi sạch đường ống; đồng hồ đo áp suất bồn; đồng hồ đo áp suất máy nén; cần gạt điều khiển vòng tua máy (tăng ga tự động). |
Lưu ý về bảo dưỡng hệ thống kỹ thuật: Để hệ thống thổi khí vận hành đạt hiệu suất thiết kế, người sử dụng cần thực hiện quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt. Phải xả nước ngưng tụ trong bình tích khí và bộ lọc khí nén hàng ngày. Màng vải tầng sôi cần được kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng để đảm bảo không bị rách, sờn hoặc tắc nghẽn do độ ẩm. Dầu máy nén khí phải được thay thế đúng chuẩn độ nhớt và định kỳ theo giờ hoạt động (thường là 500 giờ đầu tiên và mỗi 2000 giờ sau đó) để tránh hiện tượng bó kẹt trục vít (máy nén) do nhiệt độ hoạt động thường xuyên trên 100 độ C.
Với hệ thống thông số kỹ thuật được tối ưu hóa toàn diện này, xe Hino FL cấu hình bồn xả khí không chỉ là một phương tiện vận tải thông thường, mà là một cỗ máy công nghiệp di động phức tạp, được thiết kế để hoạt động liên tục với tần suất cao, mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi công nghiệp.
Giải pháp vận tải chuyên dụng tối ưu hóa chi phí, triệt tiêu hao hụt, bảo vệ chất lượng cám và nâng tầm an toàn sinh học (Biosecurity) cho các siêu trang trại công nghiệp hiện đại.
Ngành chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam đang trải qua một cuộc đại tái cấu trúc quy mô lớn. Sự chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ nông hộ sang các mô hình đại trang trại khép kín (Mega-Farms) với quy mô hàng chục ngàn con lợn, hàng triệu con gia cầm đã đặt ra những thách thức chưa từng có về mặt cung ứng hậu cần (Logistics). Thức ăn chăn nuôi (cám) chiếm tới 65% - 70% tổng chi phí sản xuất. Do đó, việc làm sao để vận chuyển hàng ngàn tấn cám mỗi tháng từ nhà máy sản xuất đến tận máng ăn của vật nuôi một cách nhanh nhất, rẻ nhất, sạch nhất và ít hao hụt nhất chính là bài toán sinh tử quyết định biên độ lợi nhuận của cả chuỗi giá trị chăn nuôi.
Đối mặt với bài toán vĩ mô đó, Xe tải Hino FL gắn bồn chở thức ăn chăn nuôi thiết kế xả bằng khí nén (Thổi khí) đã ra đời, không chỉ đóng vai trò là một phương tiện vận tải cơ học đơn thuần, mà đã trở thành một mắt xích công nghệ tối quan trọng, định hình lại toàn bộ phương thức phân phối thức ăn chăn nuôi hiện đại.
Trong phương thức truyền thống, thức ăn chăn nuôi sau khi ép viên phải được đóng vào các bao PP/PE trọng lượng 25kg hoặc 40kg, sau đó bốc xếp lên xe tải thùng hở, vận chuyển đến trại, hạ xuống kho, và cuối cùng công nhân phải vác từng bao đổ vào silo hoặc máng ăn. Quy trình này tồn tại vô số điểm nghẽn gây thất thoát giá trị kinh tế khổng lồ.
Khi sử dụng xe bồn Hino FL chuyên dụng chở cám rời (Bulk Feed), chuỗi giá trị thu được lợi ích kinh tế vô cùng kinh ngạc. Thứ nhất, loại bỏ hoàn toàn chi phí vỏ bao. Trung bình một bao cám 25kg có chi phí bao bì, tem nhãn, chỉ may khoảng 4.000 - 5.000 VNĐ. Với một chuyến xe Hino FL chở 14 Tấn cám (tương đương 560 bao), nhà máy tiết kiệm ngay lập tức gần 3 triệu VNĐ tiền vỏ bao cho MỘT chuyến. Nếu một chiếc xe chạy 2 chuyến/ngày, trong một năm (khoảng 300 ngày làm việc), số tiền tiết kiệm riêng từ vỏ bao đã lên tới hàng tỷ đồng, đủ để khấu hao nhanh chóng chiếc xe chỉ trong một thời gian ngắn.
Thứ hai, tối giản hóa chi phí nhân công bốc xếp. Để xếp 14 tấn cám bao lên xe và hạ xuống tại trại cần ít nhất 3-4 công nhân khỏe mạnh làm việc cật lực trong nhiều giờ đồng hồ, tốn kém chi phí khoán bốc vác. Với xe bồn Hino FL, quá trình nạp cám tại nhà máy diễn ra hoàn toàn tự động qua các vòi xả trực tiếp từ tháp cám xuống cửa nóc bồn. Khi đến trại, người tài xế chỉ cần một mình kết nối ống mềm vào đường ống silo, gạt cần điều khiển máy nén khí. Toàn bộ 14 tấn cám sẽ được "thổi" tốc độ cao vào tận nóc silo cao 10-15 mét chỉ trong vòng 15 đến 20 phút. Một tài xế có thể thay thế cả một đội bốc vác hàng chục người.
Trong lĩnh vực xe bồn chở cám, hiện tại có hai công nghệ xả liệu chính: Xả bằng trục vít cơ học (Vít tải) và Xả bằng khí nén (Thổi khí). Mặc dù xe bồn xả vít tải có giá thành đầu tư ban đầu rẻ hơn đôi chút, nhưng công nghệ thổi khí trên xe Hino FL mới là giải pháp tối ưu cao cấp nhất, được các tập đoàn chăn nuôi FDI (như CP, Japfa, CJ, De Heus...) ưu tiên lựa chọn tuyệt đối vì những lý do kỹ thuật sau:
Bảo vệ nguyên vẹn hình dáng viên cám (Chống nát cám): Cám viên được ép bằng nhiệt độ và độ ẩm kỹ lưỡng. Khi sử dụng hệ thống vít tải cơ học, các cánh vít bằng thép xoay nghiền liên tục sẽ tạo ra ma sát cực lớn, trực tiếp cắt và nghiền nát một tỷ lệ phần trăm cám viên thành dạng bột. Điều này làm thay đổi công thức tiêu hóa của vật nuôi, làm giảm hiệu suất chuyển đổi thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio). Ngược lại, công nghệ thổi khí sử dụng đệm không khí êm ái. Cám được trộn với không khí nén áp lực tạo thành dòng chảy tầng sôi, "lơ lửng" trôi qua các đường ống không góc chết. Nhờ không có lực tác động cơ học trực tiếp, tỷ lệ vỡ vụn cám khi sử dụng xe thổi khí gần như bằng 0%, bảo toàn 100% hình dạng và chất lượng dinh dưỡng của viên cám.
Khả năng xả liệu cự ly xa và độ cao linh hoạt: Hệ thống vít tải có tầm vươn rất hạn chế, xe phải lùi sát sạt vào chân silo, rất khó khăn đối với các địa hình trang trại chật hẹp hoặc nền đất yếu. Trong khi đó, với sức mạnh của máy nén khí Roots Blower lưu lượng lớn gắn trên xe Hino FL, áp lực khí nén có thể dễ dàng đẩy luồng cám đi xa tới 20-30 mét qua các đoạn ống mềm và đẩy cao lên các silo tới 15 mét một cách nhẹ nhàng. Xe có thể đỗ ở vị trí thuận lợi, an toàn, xa khu vực chăn nuôi mà vẫn bơm đầy cám vào silo một cách dễ dàng.
Tự động làm sạch và chống nhiễm khuẩn chéo: Kết cấu bồn chữ V kết hợp vải màng tầng sôi đặc thù giúp cám trượt xuống hoàn toàn. Cuối mỗi chu trình bơm, luồng khí nén dư sẽ thổi sạch bong toàn bộ đường ống và lòng bồn. Không có cám lưu cữu trong các khe kẽ như hệ thống vít xoắn. Điều này ngăn chặn triệt để hiện tượng cám cũ bị lên men, nấm mốc sinh độc tố lây lan sang lô cám mới, bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của heo con hoặc gia cầm giống.
Kể từ sau đại dịch Dịch Tả Lợn Châu Phi (ASF), Cúm gia cầm H5N1, vấn đề an toàn sinh học (Biosecurity) được đặt lên cảnh giới cao nhất tại tất cả các trang trại. Con người, xe cộ, vật tư là các véc-tơ truyền lây mầm bệnh nguy hiểm nhất.
Phương thức vận chuyển bằng bao bì tiềm ẩn rủi ro cực lớn. Vỏ bao bám bụi bẩn, chuột bọ cắn rách, công nhân bốc vác từ xe này sang xe khác, từ kho này sang kho khác, dẫm đạp lên bao cám tạo thành một chuỗi lây nhiễm chéo không thể kiểm soát. Vi rút ASF có thể tồn tại trên bề mặt vỏ bao nhiều ngày liền.
Xe bồn Hino FL thiết kế thổi khí là chiếc khiên thép bảo vệ sinh học. Toàn bộ quá trình từ nhà máy đến silo trang trại diễn ra hoàn toàn khép kín trong đường ống và bồn chứa áp lực bằng thép. Thức ăn không hề tiếp xúc với môi trường không khí bên ngoài, không chịu tác động của mưa, nắng, bụi bẩn, côn trùng hay chuột bọ. Đặc biệt, nhờ công nghệ xả khí từ xa, tài xế không cần bước chân ra khỏi xe hoặc không cần tiếp xúc với công nhân của trại. Xe chỉ cần đứng ở vành đai khử trùng (vùng đệm an toàn), cắm ống vươn dài vào silo. Sự cách ly tuyệt đối này chính là giá trị cốt lõi giúp các công ty bảo vệ được khối tài sản hàng trăm tỷ đồng là đàn vật nuôi của mình trước các cơn sóng dịch bệnh.
Vì sao lại chọn nền tảng Hino FL thay vì các thương hiệu khác để cấu hình nên chiếc xe bồn phức tạp này? Chở hàng rời (chất lỏng, chất bột) là một trong những loại hình vận tải khắc nghiệt nhất. Lực xô đẩy quán tính của khối lượng hàng hóa 14 tấn trong bồn khi phanh hoặc đánh lái là vô cùng khủng khiếp. Nếu khung gầm không đủ độ cứng xoắn, xe rất dễ bị lật hoặc vặn xoắn gãy chassis.
Hino FL (thuộc Hino 500 Series cao cấp của Nhật Bản) sở hữu bộ khung gầm chế tạo bằng thép hợp kim đúc với quy trình luyện kim bí truyền. Cấu trúc chassic nguyên khối, có độ dày tiêu chuẩn và các lỗ giảm ứng suất phân bổ khoa học giúp hấp thụ triệt để xung lực. Động cơ J08E dung tích lớn 7.6L với công suất 280 mã lực và mô-men xoắn khổng lồ 824 N.m, kết hợp hệ thống cầu chủ động mạnh mẽ, cho phép chiếc xe "bò" lầm lì qua các con đường đất nhão nhoét, trơn trượt vào mùa mưa tại các vùng chăn nuôi miền núi như Đồng Nai, Bình Phước, Tây Nguyên hay các tỉnh Tây Bắc.
Không chỉ mạnh mẽ, hệ sinh thái thiết kế cabin khí động học, nội thất tiện nghi chống ồn, hệ thống phanh khí nén toàn phần an toàn của Hino còn mang lại không gian làm việc lý tưởng cho tài xế, giảm bớt sự căng thẳng mệt mỏi trong những ca làm việc xuyên đêm để kịp giao cám cho trang trại. Hơn thế nữa, tính bền bỉ nồi đồng cối đá của Hino giúp doanh nghiệp vận tải gần như không phải lo lắng về thời gian chết (downtime) do hỏng vặt, đảm bảo lịch trình cấp cám cho trại luôn thông suốt 24/7/365.
Tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền vỏ bao bì mỗi năm. Giảm tải 100% chi phí nhân công bốc xếp thủ công. Quay vòng chuyến nhanh, tăng năng suất vận tải lên gấp 2-3 lần so với xe thùng chở bao thông thường.
Công nghệ thổi màng tầng sôi êm ái triệt tiêu hoàn toàn sự vỡ nát viên cám. Kín nước, kín khí tuyệt đối, ngăn ngừa sự oxy hóa, ẩm mốc và hao hụt trọng lượng do rơi vãi dọc đường hay tại kho xưởng.
Khép kín quy trình "Từ nhà máy đến miệng máng ăn". Không tiếp xúc môi trường, không qua kho trung gian, cách ly con người, phòng ngừa triệt để sự lây lan của các dịch bệnh tàn khốc như ASF, FMD, H5N1.
Xe tải Hino FL bồn chở thức ăn chăn nuôi thiết kế thổi khí không đơn thuần là một khoản chi phí mua sắm vật tư, mà là một khoản đầu tư sinh lời chiến lược có tính định hướng tương lai. Việc áp dụng công nghệ khí nén tiên tiến trên nền tảng gầm bệ huyền thoại của Nhật Bản đã tạo ra một tổ hợp cơ điện tử hoàn hảo, giải quyết triệt để các bài toán hóc búa nhất của ngành logistics nông nghiệp hiện đại. Sở hữu dòng xe này chính là lời cam kết mạnh mẽ của các doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm, sự chuyên nghiệp trong vận hành và tầm nhìn vươn lên dẫn đầu trong kỷ nguyên chăn nuôi công nghệ cao công nghiệp hóa.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn Quyết
Giám đốc logictics
|
Phụ Tùng Miền Nam | 0 | |
|
Nguyễn Thanh Bình
Kế toán viên
|
Auto Phúc Thịnh | 0 | |
|
Nguyễn Công Phượng
Quản lý chi nhánh
|
Phụ Tùng Nam Bắc | 0 | |
|
Minh Vương
Nhân viên QC
|
Phụ Tùng Auto 3 Miền | 0 | |
|
Bùi Hoàng Việt Anh
Giám đốc trung tâm
|
Kho Phụ Tùng VN | 0 |