| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe bồn chở thức ăn chăn nuôi Hino FL ứng dụng công nghệ thiết kế trục vít xả cơ học đã ra đời. Đây không đơn thuần chỉ là một phương tiện vận tải, mà là một cỗ máy công nghiệp di động, một mắt xích hoàn hảo nối liền trực tiếp từ họng xả của nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đến tận phễu silo lưu trữ của các trang trại khép kín. Sự kết hợp giữa khung gầm xe tải nặng danh tiếng Hino 500 Series FL đến từ Nhật Bản và công nghệ bồn trục vít hiện đại đã tạo nên một chuẩn mực mới, giải quyết triệt để bài toán về chi phí, chất lượng thức ăn và an toàn dịch tễ.
Hệ Thống Phân Phối Cám Bằng Công Nghệ Trục Vít Kín Cơ Học - Nền Tảng Hino 500 Series FL
Sản phẩm xe bồn chở thức ăn chăn nuôi Hino FL ứng dụng công nghệ xả bằng trục vít (Screw Conveyor System) là một kiệt tác của ngành cơ khí chế tạo ô tô chuyên dùng. Được xây dựng trên nền tảng khung gầm xe tải nặng Hino 500 Series FL (cấu hình trục 6x2), dòng xe này không chỉ kế thừa sức mạnh vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu mà còn được tích hợp hệ thống siêu cấu trúc bồn chứa chuyên biệt. Mọi thông số kỹ thuật từ kích thước bao, trọng lượng phân bổ lên các cầu, cho đến tỷ số truyền của hộp số đều được các kỹ sư tính toán tỉ mỉ nhằm tối ưu hóa trọng tâm xe, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối khi di chuyển trên các cung đường hỗn hợp tại Việt Nam, đặc biệt là khi xe chở đầy tải cám viên với trọng tâm cao. Hệ thống trục vít cơ học được vận hành thông qua bộ trích công suất (PTO) đồng bộ từ hộp số, kết nối với hệ thống thủy lực áp suất cao, tạo ra chu trình khép kín giúp xả cám nhanh chóng, không làm nát hạt cám và giảm thiểu tối đa tiếng ồn cơ học.
| Loại phương tiện | Xe ô tô xi téc chở thức ăn chăn nuôi (thiết kế xả trục vít) |
|---|---|
| Nhãn hiệu - Số loại cơ sở | HINO FL8JT7A / FL8JW7A (Series 500) |
| Hệ dẫn động | 6x2 (3 trục, 1 cầu chủ động) |
| Tình trạng kỹ thuật | Mới 100%, nhập khẩu linh kiện CKD và lắp ráp tại Việt Nam, bồn đóng mới hoàn toàn. |
Kích thước và trọng lượng là hai yếu tố cốt lõi quyết định tính khả thi của một chiếc xe bồn chở cám. Với thiết kế bồn khối lượng lớn, sự phân bổ tải trọng lên cụm trục trước (lái) và cụm trục sau (chủ động và lết) phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tải trọng cầu đường. Chiều dài cơ sở lớn của dòng Hino FL cho phép chế tạo bồn chứa với dung tích tối đa, tối ưu hóa năng lực vận tải trong mỗi chuyến đi. Hệ thống khung gầm (chassis) được làm từ thép nguyên thanh không nối, chịu được mô-men xoắn cao, giúp thân xe không bị vặn xoắn khi đi vào các trang trại có địa hình gập ghềnh. Việc tính toán thể tích bồn cũng phụ thuộc rất nhiều vào tỷ trọng của từng loại thức ăn (cám viên heo, cám gà, cám cá), với dung tích bồn được thiết kế linh hoạt từ 24 đến 26 khối tùy thuộc vào nhu cầu thực tế.
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | ~ 9.900 x 2.500 x 3.650 (mm) - Có thể thay đổi nhẹ tùy bản vẽ thiết kế |
|---|---|
| Kích thước bao xi téc (D x R x C) | ~ 7.200 x 2.450 x 2.250 (mm) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4.930 + 1.350 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 260 (mm) |
| Trọng lượng bản thân (Tare Weight) | ~ 10.500 (kg) - Đã bao gồm bồn và hệ thống thủy lực, trục vít |
| Tải trọng hàng hóa cho phép | ~ 13.500 (kg) - Tương đương ~24.5 khối (tùy tỷ trọng cám) |
| Trọng lượng toàn bộ (GVW) | 24.000 (kg) |
| Phân bố tải trọng trục trước / sau | ~ 5.400 kg / ~ 18.600 kg (cụm trục kép sau) |
Trọng lượng bản thân của xe được tối ưu hóa đáng kể nhờ vào việc sử dụng vật liệu thép hợp kim cường lực cao (High-Tensile Steel) hoặc hợp kim nhôm (tùy chọn cao cấp) cho phần bồn chứa. Việc giảm tự trọng bản thân giúp tăng tải trọng hàng hóa hợp pháp, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho mỗi chuyến hàng mà vẫn đảm bảo độ cứng vững tuyệt đối cho cấu trúc bồn khi hoạt động ở môi trường rung lắc cường độ cao.
Trái tim của Hino FL là khối động cơ diesel J08E huyền thoại. Đây là dòng động cơ được Hino Motors Nhật Bản nghiên cứu phát triển dành riêng cho các dòng xe tải trung và tải nặng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển bằng áp suất cao (Common Rail), kết hợp cùng bộ tăng áp (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler). Sự kết hợp này không chỉ giúp hỗn hợp không khí - nhiên liệu cháy triệt để, sinh công lớn nhất mà còn giảm thiểu đáng kể lượng khí thải độc hại ra môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5. Đặc biệt, đường cong mô-men xoắn của động cơ J08E đạt đỉnh ở dải vòng tua rất thấp (khoảng 1.500 vòng/phút), giúp xe bứt tốc và leo dốc dễ dàng ngay cả khi đang cõng trên lưng hàng chục tấn cám. Hộp số cơ khí với các cấp số tiến và lùi được thiết kế có tỷ số truyền đồng bộ hoàn hảo với cầu sau, giảm tiêu hao động năng vô ích trong quá trình truyền tải.
| Mã động cơ | J08E-WD / J08E-WA (Tùy phiên bản Euro) |
|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, Turbo tăng áp, phun nhiên liệu điện tử Common Rail |
| Dung tích công tác (Displacement) | 7.684 (cc) |
| Công suất cực đại | 280 PS (206 kW) tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 824 N.m tại dải vòng tua 1.500 vòng/phút |
| Đường kính x Hành trình piston | 112 x 130 (mm) |
| Ly hợp (Côn) | Loại đĩa đơn ma sát khô, giảm chấn lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | M009 - Hộp số cơ khí, 9 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9 |
Đây là phần giá trị nhất và tạo nên đặc thù của dòng xe này. Khác với phương pháp thổi khí nén (Pneumatic) thường tạo ra lượng bụi lớn và có khả năng làm vỡ cấu trúc hạt cám, công nghệ xả bằng trục vít cơ học (Screw Conveyor) đem lại sự êm ái, giữ nguyên vẹn chất lượng thức ăn chăn nuôi từ nhà máy đến tận phễu silo của trang trại. Hệ thống này bao gồm 3 trục vít chính: Trục vít tải ngang (dưới đáy bồn), Trục vít tải đứng (đẩy cám lên cao) và Trục vít xả (đưa cám vào silo). Toàn bộ hệ thống được dẫn động bằng các mô-tơ thủy lực công suất lớn, nhận áp lực từ bơm thủy lực gắn trên PTO của xe. Bồn chứa được chia thành nhiều khoang độc lập (thường từ 3 đến 5 khoang), cho phép vận chuyển cùng lúc nhiều loại cám khác nhau (ví dụ: cám heo con, cám heo thịt, cám nái) mà không bị lẫn lộn. Mỗi khoang đều có cửa xả riêng biệt được điều khiển đóng mở bằng hệ thống tay gạt thủy lực hoặc điều khiển điện từ.
| Thể tích bồn chứa thực tế | 24.000 lít đến 26.000 lít (~ 24 - 26 khối) |
|---|---|
| Vật liệu chế tạo thân bồn | Thép chuyên dụng Q345B / SS400 hoặc Hợp kim nhôm cao cấp (Độ dày 4mm - 5mm) |
| Cấu trúc khoang chứa | Chia làm 3, 4 hoặc 5 khoang độc lập, có vách ngăn cường lực chống sóng |
| Hệ thống trục vít ngang (Đáy bồn) | Đường kính Ø250 - Ø300mm. Bước vít chuẩn, cánh vít bằng thép chống mài mòn, tốc độ quay điều chỉnh vô cấp qua van thủy lực. |
| Hệ thống trục vít đứng (Đẩy lên) | Đường kính Ø250mm, tích hợp ổ bi đỡ chịu tải nặng, mô tơ thủy lực đặt đỉnh hoặc đáy trục. |
| Hệ thống cần xả (Trục vít xả vươn dài) | Chiều dài cần xả 6.5m - 7.5m, xoay ngang 360 độ, nâng hạ góc nghiêng tối đa 60 độ so với phương ngang. Xả tới các silo cao 8-9 mét. |
| Công suất xả cám trung bình | 500 - 700 (kg/phút) tương đương 30 - 40 (tấn/giờ). Thời gian xả sạch bồn chỉ từ 25 - 35 phút. |
| Bơm & Mô-tơ thủy lực | Bơm nhông/bơm piston xuất xứ Châu Âu (Parker, Casappa) hoặc Nhật Bản. Mô tơ thủy lực Orbit momen xoắn cao. |
| Cơ cấu quay cần xả | Dẫn động bằng cụm nhông quay (Slewing bearing) kết hợp mô tơ thủy lực, mượt mà và chính xác. |
Hệ thống nắp đổ cám trên nóc bồn được thiết kế roong cao su chống nước, chống bụi tuyệt đối. Đặc biệt, thiết kế cơ cấu trục vít kín hoàn toàn không để không khí và độ ẩm bên ngoài xâm nhập trong suốt quá trình di chuyển, ngăn chặn nấm mốc và vi khuẩn phát sinh trong thức ăn. Cơ cấu xả được tính toán khoảng hở cực nhỏ (clearance) giữa cánh vít và ống vỏ bao, đảm bảo không có lượng cám tồn đọng sau khi kết thúc chu trình xả, ngăn ngừa ôi thiu lây nhiễm chéo cho chuyến hàng sau.
Không chỉ mạnh mẽ và tiện dụng, sự an toàn của tài xế cùng khối tài sản lớn luôn được đặt lên hàng đầu. Khung gầm Hino FL sở hữu hệ thống treo lá nhíp đa tầng kết hợp giảm chấn thủy lực kép, mang lại sự êm ái khi chạy không tải và sự vững chắc khi đủ tải. Hệ thống phanh khí nén toàn phần (Full Air Brake) cung cấp lực phanh mạnh mẽ, phản hồi nhanh và chính xác. Đi kèm với đó là hệ thống phanh khí xả (Exhaust Brake) hỗ trợ đổ đèo hiệu quả, giảm áp lực mài mòn lên má phanh chính. Đối với hệ thống chuyên dùng, bảng điều khiển thủy lực được bố trí ở vị trí thuận lợi, an toàn ở phía sau hoặc bên hông xe, thường được tích hợp cả bảng điều khiển cơ tay gạt truyền thống (dự phòng) và remote điều khiển từ xa bằng sóng radio, giúp người vận hành có thể đứng từ xa quan sát miệng silo và điều chỉnh góc xả cám một cách chính xác tuyệt đối mà không gặp bất kỳ nguy hiểm nào.
| Hệ thống lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao. |
|---|---|
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống điều khiển khí nén 2 dòng độc lập, cơ cấu tự động điều chỉnh khe hở má phanh. |
| Hệ thống phanh đỗ (Hand brake) | Kiểu lò xo tích năng tại bầu phanh trục 1 và trục 2, dẫn động khí nén (Lốc-kê). |
| Hệ thống treo trước | Nhíp đa lá hình bán elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng. |
| Hệ thống treo sau | Nhíp đa lá hình bán elip, hệ thống cân bằng quang nhíp, trục lết có khả năng chịu tải cao. |
| Kích cỡ lốp xe | 11.00R20 - lốp bố thép, chịu tải nặng, bám đường tốt trên điều kiện đường hỗn hợp. |
| Hệ thống điện & Điều khiển chuyên dùng | Bình ắc quy 2x12V - 120Ah. Tích hợp remote điều khiển từ xa cho cần xả (Lên/xuống, Xoay trái/phải, Bật/tắt trục). Có cảm biến quá áp suất thủy lực bảo vệ hệ thống. |
Ngành chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam đang trải qua một cuộc cách mạng mạnh mẽ, chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang các siêu trang trại khép kín quy mô lớn. Sự chuyển đổi này đòi hỏi một hệ thống hậu cần (logistics) cực kỳ chuyên nghiệp, tốc độ và tối ưu hóa chi phí. Trước đây, thức ăn chăn nuôi (cám) chủ yếu được đóng bao truyền thống loại 25kg hoặc 50kg. Tuy nhiên, phương thức này đang dần bộc lộ nhiều nhược điểm chí mạng: tốn kém chi phí vỏ bao bì, mất nhiều thời gian và nhân công bốc vác, tỷ lệ hao hụt cao, đặc biệt là nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh từ con người trong môi trường trang trại (không đảm bảo an toàn sinh học).
Nắm bắt xu thế tất yếu đó, dòng sản phẩm Xe bồn chở thức ăn chăn nuôi Hino FL ứng dụng công nghệ thiết kế trục vít xả cơ học đã ra đời. Đây không đơn thuần chỉ là một phương tiện vận tải, mà là một cỗ máy công nghiệp di động, một mắt xích hoàn hảo nối liền trực tiếp từ họng xả của nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đến tận phễu silo lưu trữ của các trang trại khép kín. Sự kết hợp giữa khung gầm xe tải nặng danh tiếng Hino 500 Series FL đến từ Nhật Bản và công nghệ bồn trục vít hiện đại đã tạo nên một chuẩn mực mới, giải quyết triệt để bài toán về chi phí, chất lượng thức ăn và an toàn dịch tễ.
Trong giới vận tải hạng nặng, Hino luôn được mệnh danh là "Vua của những cung đường". Khung gầm (chassis) Hino FL - dòng xe tải 3 chân (6x2) thuộc thế hệ 500 Series, mang trong mình DNA của sự bền bỉ, mạnh mẽ và khả năng cày ải phi thường. Việc lựa chọn nền tảng Hino FL để lắp đặt bồn chở cám không phải là một sự ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng về sự phù hợp địa hình tại Việt Nam.
Với thiết kế khung gầm thép nguyên khối không nối, khả năng chống uốn và vặn xoắn của Hino FL là cực kỳ xuất sắc. Điều này đặc biệt quan trọng vì bồn chứa cám xá thường có trọng tâm rất cao, cộng thêm việc xe phải thường xuyên di chuyển vào những con đường đất lầy lội, gồ ghề dẫn tới các trang trại vùng sâu vùng xa. Động cơ Hino J08E dung tích lớn cung cấp lực kéo mô-men xoắn khổng lồ ngay từ những vòng tua máy thấp, giúp xe vượt lầy, leo dốc một cách dễ dàng mà không bị đuối máy. Bên cạnh đó, cabin thiết kế khí động học hiện đại, không gian rộng rãi, trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa hai chiều, hệ thống giải trí đa phương tiện và giường nằm phía sau, giúp giảm thiểu tối đa sự mệt mỏi cho tài xế trong những chuyến đi giao cám xuyên đêm.
Trên thị trường hiện nay, có hai phương pháp xả cám phổ biến: xả bằng khí nén (bơm thổi gió) và xả bằng trục vít cơ học. Sản phẩm Hino FL này được thiết kế chuyên biệt với hệ thống xả bằng trục vít - phương pháp được các chuyên gia dinh dưỡng vật nuôi và chủ trang trại đánh giá cao nhất hiện nay. Tại sao lại như vậy?
Khác với khí nén thổi hạt cám đi với tốc độ rất cao gây va đập mạnh làm vỡ hạt, trục vít cơ học hoạt động như một hệ thống băng tải xoắn ốc êm ái. Cám viên được đẩy đi tịnh tiến, nhẹ nhàng. Tỷ lệ vỡ nát hạt cám giảm xuống mức thấp nhất (gần như bằng 0), giúp vật nuôi ăn ngon miệng hơn, hấp thụ tối đa dưỡng chất, tránh tình trạng cám biến thành bột mịn gây viêm hô hấp cho heo, gà.
Hệ thống mô tơ thủy lực mạnh mẽ kết hợp cùng kích thước cánh vít lớn (lên tới đường kính 300mm) cho phép xe đạt lưu lượng xả từ 30 đến 40 tấn trong một giờ. Một xe bồn Hino FL chở khoảng 24 tấn cám có thể hoàn thành việc bơm đầy các silo của trang trại chỉ trong vòng chưa đầy 40 phút. Điều này giúp xe tăng vòng quay chuyến, mang lại lợi nhuận cao hơn cho đơn vị vận tải.
Quá trình quay của trục vít bên trong ống thép kín diễn ra cực kỳ trơn tru nhờ hệ thống vòng bi và thủy lực nhập khẩu. Âm thanh phát ra rất nhỏ so với tiếng gầm rú của máy nén khí áp lực cao. Đồng thời, do là một hệ thống tuần hoàn kín hoàn toàn, tuyệt đối không có hiện tượng bụi cám bay mù mịt ra môi trường xung quanh, giữ cho không khí trang trại luôn trong lành.
Thân bồn chở cám trên nền xe Hino FL được chế tạo từ loại thép tấm cường lực chuyên dụng, vừa đảm bảo độ mỏng nhẹ để giảm tự trọng, vừa có độ cứng chịu lực cực cao để không bị bóp méo bởi áp suất và sức nặng của hàng chục tấn hàng. Bên ngoài bồn được sơn tĩnh điện đa lớp, có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Một điểm cộng cực kỳ lớn của thiết kế này là sự phân tách không gian bên trong bồn. Thùng bồn thường được chia làm 3 đến 5 khoang hoàn toàn tách biệt. Tại sao phải chia khoang? Bởi một trang trại thường nuôi nhiều lứa vật nuôi khác nhau cùng lúc. Họ sẽ cần một lượng cám cho heo con (thường đắt tiền, giàu đạm), một lượng cám cho heo thịt (thúc tăng trọng) và cám cho heo nái. Việc chia khoang giúp chiếc xe Hino FL có thể đóng vai trò như một "siêu thị cám di động". Tài xế có thể nhận 3-4 mã cám khác nhau từ nhà máy lên các khoang riêng biệt. Đến trang trại, nhờ hệ thống van thủy lực đóng/mở từng vách ngăn dưới đáy, tài xế có thể chọn chính xác khoang chứa loại cám nào để bơm vào đúng silo tương ứng, hoàn toàn không có sự pha trộn hay nhầm lẫn.
Nhìn vào bài toán kinh tế tổng thể (TCO - Total Cost of Ownership), Hino FL bồn chở cám thể hiện sự vượt trội so với phương thức vận tải truyền thống thông qua các yếu tố sau:
Sau những đại dịch nghiêm trọng tàn phá ngành chăn nuôi như Dịch tả lợn Châu Phi (ASF), Cúm gia cầm, quy tắc "Nội bất xuất, ngoại bất nhập" tại các trang trại trở nên cực kỳ khắt khe. Con người và các tác nhân bên ngoài là nguồn lây nhiễm nguy hiểm nhất.
Xe bồn Hino FL là giải pháp phòng dịch hoàn hảo. Cần xả của xe có thể vươn dài tới 7.5 mét và xoay 360 độ. Điều này có nghĩa là chiếc xe chỉ cần đỗ ở khu vực vành đai sát hàng rào khử khuẩn của trang trại. Cần xả sẽ vươn dài qua hàng rào, cắm trực tiếp vào miệng silo. Tài xế không cần bước chân xuống đất, không cần tiếp xúc với công nhân trại, các bao bì chứa mầm bệnh cũng không còn tồn tại. Quy trình khép kín này nâng tầm tiêu chuẩn an toàn sinh học của trang trại lên mức cao nhất, bảo vệ khối tài sản hàng chục tỷ đồng của người nông dân khỏi nguy cơ dịch bệnh.
Tóm lại, xe Hino FL bồn chở thức ăn chăn nuôi thiết kế trục vít là sự hội tụ đỉnh cao giữa sức mạnh cơ khí Nhật Bản bền bỉ và công nghệ chế tạo bồn chuyên dùng hiện đại bậc nhất. Sản phẩm không chỉ đáp ứng hoàn hảo nhu cầu chuyên chở khối lượng lớn trên địa hình phức tạp, mà còn là chìa khóa giải quyết các bài toán hóc búa về chi phí vận hành, chất lượng thức ăn và an toàn dịch tễ cho các tập đoàn nông nghiệp, các nhà máy thức ăn chăn nuôi và các chủ trang trại lớn. Sở hữu một đội xe Hino FL chuyên dụng chính là lời khẳng định về tầm nhìn chiến lược, hướng tới một nền nông nghiệp xanh, sạch, tự động hóa và phát triển bền vững trong tương lai.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Đoàn Văn Hậu
Kỹ thuật viên trưởng
|
Garage Đức Thọ | 0 | |
|
Nguyễn Hoàng Đức
Tài xế dịch vụ
|
Gara ô tô Tiên Phong | 0 | |
|
Trịnh Xuân Thanh
Giám đốc kỹ thuật
|
Hoàng Gia Auto | 0 | |
|
Nghiêm Xuân Tú
Nhân viên kỹ thuật
|
Phụ Tùng Ô Tô Hùng Cường | 0 | |
|
Hoàng Đức
Thợ phụ
|
Gara Xuân Thịnh | 0 |