| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe tải 3 chân HINO FL (thuộc Series 500 huyền thoại) phiên bản nâng cấp Thùng Mui Bạt Bửng Hợp Kim Nhôm (Aluminum). Đây không chỉ đơn thuần là sự nâng cấp về mặt tùy chọn thùng bệ, mà là một cuộc cách mạng thực sự về vật liệu học ứng dụng trong ngành ô tô. Sự kết hợp giữa cỗ máy gầm cao máy thoáng trâu bò bẩm sinh của Hino và thiết kế bửng nhôm sáng bóng sang trọng đã tạo ra một "chiến mã" bất khả chiến bại, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách khốc liệt nhất của đường trường Bắc - Nam.
| Kích thước bao ngoài (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 11,600 x 2,500 x 3,550 mm. Đây là một kích thước vô cùng bề thế nhưng lại tuân thủ cực kỳ nghiêm ngặt mọi tiêu chuẩn của Cục Đăng Kiểm Việt Nam, đảm bảo tính khí động học, giảm thiểu tối đa lực cản của gió khi di chuyển trên cao tốc Bắc - Nam. |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng (LxWxH) | Thùng siêu dài: 9,400 x 2,350 x 2,150 mm. Với chiều dài lọt lòng lên đến 9.4 mét, chiếc xe cung cấp một thể tích chứa hàng khổng lồ (gần 48 khối). Vô cùng lý tưởng để xếp các loại hàng hóa cồng kềnh, cấu kiện điện tử, hàng nông sản nhẹ, hoặc số lượng lớn các pallet tiêu chuẩn. |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | Khoảng 5,830 + 1,350 mm. Cấu trúc trục 3 chân (6x2) với khoảng cách trục được các kỹ sư Nhật Bản tính toán tỉ mỉ, giúp trọng tâm xe luôn duy trì ở mức cân bằng, giảm thiểu độ mòn không đồng đều của hệ thống lốp và giữ cho thân xe luôn đầm chắc. |
| Trọng lượng bản thân (Kerb Weight) | Chỉ rơi vào khoảng 8,500 kg - 8,900 kg. Nhờ việc thay thế hàng loạt các vách bửng thép nặng nề bằng bửng Hợp Kim Nhôm cao cấp, trọng lượng thùng xe giảm đi hàng trăm kg, trực tiếp làm giảm tiêu hao nhiên liệu khi xe chạy rỗng. |
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở | Lên đến 15,000 kg (15 Tấn) - Tùy thuộc vào thiết kế bản vẽ đăng kiểm cụ thể. Đây là con số trong mơ của các doanh nghiệp logistics, tối đa hóa doanh thu trên mỗi chuyến đi. |
| Trọng lượng toàn bộ (Gross Vehicle Weight - GVW) | Đạt mức 24,000 kg (24 Tấn) - Mức tải trọng lớn nhất cho phép đối với dòng xe tải 3 trục lưu thông trên đường bộ tại Việt Nam. |
| Khoảng sáng gầm xe | Rộng rãi với mức 260 mm, giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các cụm chi tiết dưới gầm xe (như hệ thống ống xả, đăng-ten, trục các-đăng) khi xe phải băng qua những đoạn đường lầy lội, nhiều ổ voi, ổ gà. |
| Hệ thống bửng xe (Dropsides) | Gồm 7 bửng hoặc 9 bửng (tùy chọn chia khoang). Toàn bộ vách bửng được ép đùn từ nhôm hợp kim nguyên khối, thiết kế dạng hộp rỗng đa vách ngăn bên trong nhằm tăng cường khả năng chịu lực va đập đa chiều. Bề mặt bửng sáng bóng tự nhiên, chống trầy xước, dễ dàng vệ sinh và không bao giờ bị bong tróc sơn như bửng sắt truyền thống. |
|---|---|
| Kết cấu Sàn thùng | Sàn sắt phẳng dày 3mm hoặc sàn inox dập sóng định hình chống trượt cực kỳ dày dặn. Bên dưới sàn là hệ thống đà dọc dập chữ U (U140/U120) và hệ thống đà ngang đan xen dày đặc (U100/U80), tạo ra một móng nền siêu vững chắc, sẵn sàng chịu đựng lực nén tĩnh và động của 15 tấn hàng hóa. |
| Hệ thống trụ (Pillars) | Các trụ đứng (trụ đầu, trụ giữa, trụ cuối) được chấn từ thép U đúc cường độ cao siêu dày (U120 hoặc U140). Trụ được thiết kế dạng sống tháo lắp linh hoạt, cho phép rút hẳn trụ ra ngoài khi cần thiết để xe nâng (forklift) có thể dễ dàng luồn các khối hàng dài, cồng kềnh vào từ bên hông xe. |
| Hệ thống bản lề, khóa tôm & Bo viền | Sử dụng 100% vật liệu Inox 304 hoặc thép mạ kẽm cao cấp cho các chi tiết tay khóa, bản lề chữ T. Đảm bảo thao tác đóng mở bửng nhẹ nhàng, trơn tru. Bo viền (lườn) dọc theo xe bằng Inox hoặc nhôm đúc định hình, vát góc khí động học và tăng tính thẩm mỹ cực cao. |
| Khung xương mui & Bạt phủ | Khung xương cắm kèo trên sử dụng tuýp kẽm chống rỉ, thiết kế hình mái vòm cong giúp thoát nước nhanh chóng khi trời mưa, ngăn chặn tình trạng ứ đọng nước làm mục bạt. Bạt phủ là loại bạt Tarpaulin 5 lớp nhập khẩu cao cấp, siêu dai, chống thấm tuyệt đối, cách nhiệt, bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi tác động khắc nghiệt của tia UV và thời tiết. |
| Kiểu loại động cơ (Engine Model) | Hino J08E-WD. Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tích hợp hệ thống tăng áp tuabin (Turbocharger) mạnh mẽ và hệ thống làm mát khí nạp (Intercooler) siêu tốc. |
|---|---|
| Dung tích công tác (Displacement) | 7,684 cc (Xấp xỉ 7.7 Lít). Thể tích buồng đốt lớn tạo ra phản ứng cháy bùng nổ, cung cấp nguồn năng lượng cơ học khổng lồ truyền thẳng xuống hệ thống cầu xe. |
| Công suất cực đại (Max Power) | Đạt mức 280 PS (tương đương 206 kW) tại vòng tua máy 2,500 vòng/phút. Một sức mạnh đáng gờm giúp chiếc xe dễ dàng bứt tốc trên những cung đường trường bằng phẳng. |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | Lên đến 824 N.m tại một vòng tua vô cùng lý tưởng: chỉ 1,500 vòng/phút. Khả năng đạt mô men xoắn đỉnh ở vòng tua thấp giúp xe kéo tải cực nặng mà không cần tài xế phải thốc chân ga, từ đó giảm thiểu tối đa hao mòn chi tiết máy và tiết kiệm một lượng lớn dầu Diesel trong thời gian dài. |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail (CRDi) kết hợp bộ ECU thông minh do Hino Nhật Bản phát triển. Áp suất phun cực cao giúp hạt nhiên liệu tơi xốp, hòa trộn hoàn hảo với không khí, đốt cháy triệt để mọi phân tử, không để lại muội than. |
| Tiêu chuẩn khí thải & Môi trường | Đạt chuẩn khí thải Euro 4 / Euro 5. Sử dụng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR kết hợp bộ xúc tác oxy hóa DOC, triệt tiêu gần như hoàn toàn lượng khí độc NOx và PM sinh ra, đem lại bầu không khí trong lành, đáp ứng xu hướng vận tải xanh toàn cầu. |
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Trần Hữu Kiên
Giám đốc điều hành
|
Phụ Tùng Sao Việt | 0 | |
|
Phạm Đức Huy
Nhân viên thu mua
|
Gara Hoàng Quân | 0 | |
|
Đoàn Văn Hậu
Kỹ thuật viên trưởng
|
Garage Đức Thọ | 0 | |
|
Nguyễn Văn Quyết
Giám đốc logictics
|
Phụ Tùng Miền Nam | 0 | |
|
Phan Văn Đức
Tài xế container
|
Phụ Tùng An Bình | 0 |