| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Trong kỷ nguyên phát triển hạ tầng và công nghiệp hóa mạnh mẽ, nhu cầu về một dòng phương tiện chuyên dụng vừa có khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, vừa tích hợp thiết bị cẩu hạ tự hành độc lập ngày càng trở nên cấp thiết. Thấu hiểu nhu cầu sâu sắc đó của thị trường, sự ra đời của siêu phẩm Xe Tải HINO FL8JW8A Gắn Cẩu DongYang DY-SS2036 8 Tấn chính là câu trả lời hoàn mỹ nhất. Đây không đơn thuần chỉ là một chiếc xe tải, mà là một cỗ máy đa năng, một trạm nâng hạ di động mang trong mình sức mạnh và độ bền bỉ phi thường.
Phân tích dữ liệu kỹ thuật chuyên sâu: Xe Tải HINO FL8JW8A 10.2 Tấn & Cẩu DongYang DY-SS2036 8 Tấn
Sự kết hợp giữa nền tảng sát xi (chassis) nguyên bản của dòng xe Hino 500 Series FL8JW8A và hệ thống cẩu thủy lực hạng nặng DongYang DY-SS2036 đòi hỏi một sự tính toán tỷ mỉ về mặt trọng tâm, phân bổ tải trọng lên các trục và độ bền mỏi của vật liệu. Cấu trúc tổng thể của phương tiện này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về an toàn và khả năng vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt. Trọng tải 10,2 tấn sau khi đã gắn cẩu là một con số lý tưởng, thể hiện sự tối ưu hóa hoàn hảo giữa tự trọng của cẩu và khả năng chuyên chở hàng hóa của thùng xe.
Quá trình thiết kế và phân bổ trọng lượng được thực hiện thông qua các phần mềm mô phỏng 3D hiện đại, đảm bảo rằng khi cẩu vận hành ở bán kính tối đa, xe vẫn giữ được trạng thái cân bằng tuyệt đối nhờ hệ thống chân tú (outriggers) trước và sau. Khối lượng toàn bộ của hệ thống được kiểm soát chặt chẽ để phù hợp với quy định của cục đăng kiểm, đồng thời tối đa hóa hiệu suất sử dụng nhiên liệu trên mỗi tấn hàng hóa được vận chuyển.
| Loại phương tiện | Xe ô tô tải (có cần cẩu) / Truck with Hydraulic Crane |
|---|---|
| Nhãn hiệu / Số loại nền | HINO / FL8JW8A |
| Nhãn hiệu / Model cẩu thủy lực | DONGYANG / DY-SS2036 (Hàn Quốc) |
| Trọng lượng bản thân (Tự trọng) | 13.605 kg (Bao gồm Chassis, Thùng xe, Cẩu và Phụ kiện PTO) |
| Tải trọng cho phép chở (Sau thiết kế) | 10.200 kg (10,2 Tấn) |
| Số người cho phép chở | 03 người (Bao gồm cả người lái) |
| Trọng lượng toàn bộ (Tổng tải) | 24.000 kg (24 Tấn) - Giới hạn tối ưu theo thiết kế trục |
| Phân bố tải trọng lên trục trước / sau | Cầu trước: ~5.600 kg / Cầu sau: ~18.400 kg (Cụm cầu kép) |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 11.600 x 2.500 x 3.650 mm (Có thể thay đổi nhẹ tùy bản vẽ) |
| Khoảng cách trục (Chiều dài cơ sở) | 5.830 + 1.350 mm (Trục 1 đến Trục 2 + Trục 2 đến Trục 3) |
| Vết bánh xe trước / sau | 2.050 / 1.855 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 275 mm (Giúp vượt địa hình công trình lồi lõm) |
Động cơ Hino J08E được trang bị trên dòng FL8JW8A là một kiệt tác của ngành công nghiệp chế tạo máy cơ khí Nhật Bản. Khối động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng này không chỉ cung cấp sức kéo khổng lồ cho hệ truyền động mà còn là nguồn cung cấp năng lượng trích công suất (PTO) vô cùng ổn định cho hệ thống bơm thủy lực của cẩu DongYang. Sự ổn định của vòng tua máy khi xe đứng yên và cẩu hoạt động là yếu tố sống còn giúp cần cẩu vận hành mượt mà, không bị rung giật, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi nâng hạ các khối hàng nặng hàng tấn.
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, kết hợp cùng bộ tăng áp tuần hoàn khí xả (Turbocharger) và hệ thống làm mát khí nạp (Intercooler) giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Điều này không chỉ tạo ra mô-men xoắn cực đại ở dải vòng tua thấp (giúp xe đề pa tốt khi chở nặng) mà còn giảm thiểu đáng kể lượng khí thải độc hại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Độ ồn và độ rung của động cơ cũng được triệt tiêu tối đa nhờ hệ thống ngàm đỡ cao su lưu hóa đa điểm gắn kết với khung gầm.
| Mã động cơ | HINO J08E-WD (Tiêu chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5) |
|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích công tác (Thể tích làm việc) | 7.684 cc (cm³) |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 280 PS (206 kW) tại vòng tua 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (N.m/rpm) | 824 N.m tại dải vòng tua thấp 1.500 vòng/phút |
| Đường kính xi-lanh x Hành trình piston | 112 x 130 mm |
| Tỷ số nén | 18.0:1 (Đảm bảo hiệu suất nhiệt động học cao nhất) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng chất lỏng tuần hoàn kín, quạt gió ly hợp thủy lực |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 Lít (Thép hợp kim chống gỉ, có nắp khóa an toàn) |
Để chịu được lực vặn xoắn cực lớn khi cẩu hoạt động, đặc biệt là khi cẩu nhấc tải trọng 8 tấn ở góc nghiêng, khung gầm (chassis) của Hino FL8JW8A được chế tạo từ thép hợp kim nguyên khối cường lực cao. Khung xe được thiết kế dạng chữ U, không sử dụng ri-vê (đinh tán) trên mặt bích phía trên, tạo bề mặt phẳng hoàn hảo giúp việc lắp đặt khung bệ cẩu (sub-frame) và đà dọc thùng xe trở nên liền mạch, phân tán lực đồng đều, tránh hiện tượng nứt gãy cục bộ.
Hệ thống truyền động đồng bộ từ ly hợp, hộp số đến trục các-đăng và cầu chủ động được các kỹ sư Hino tính toán với độ chính xác cao. Hộp số 9 cấp (8 số tiến, 1 số lùi) với bộ đồng tốc từ số 2 đến số 9 giúp tài xế thao tác nhẹ nhàng, lựa chọn được cấp số phù hợp nhất với từng điều kiện địa hình (đèo dốc, sình lầy hay đường cao tốc). Hệ thống treo sử dụng nhíp lá bán elip kết hợp giảm chấn thủy lực, đặc biệt nhíp sau được tăng cường số lượng lá nhíp và độ dày để chịu tải trọng tập trung của hàng hóa và cần cẩu.
Cẩu thủy lực DongYang DY-SS2036 là một trong những sản phẩm biểu tượng của công nghệ chế tạo máy Hàn Quốc. Sự xuất hiện của thiết bị này trên nền xe Hino tạo ra một cỗ máy đa năng vô song. Cần cẩu được cấu tạo từ thép siêu cứng, với thiết kế mặt cắt lục giác (6 cạnh) đặc trưng. Thiết kế hình học này không chỉ giúp giảm trọng lượng bản thân của cần mà còn tăng cường khả năng chịu lực uốn cong và vặn xoắn lên gấp nhiều lần so với thiết kế mặt cắt vuông hay tứ giác truyền thống.
Hệ thống thủy lực của cẩu DongYang sử dụng bơm bánh răng hiệu suất cao, van chia điện/cơ học chính xác tới từng milimet, giúp người vận hành (operator) có thể thực hiện cùng lúc nhiều thao tác (nâng cần, ra cần, quay toa) một cách mượt mà và an toàn. Đặc biệt, cẩu được trang bị hệ thống cảnh báo quá tải, van an toàn chống tụt cần, chống đứt cáp và hệ thống phanh tời tự động, biến nó thành một thiết bị an toàn tuyệt đối tại bất kỳ công trường nào.
| Sức nâng lớn nhất / Bán kính nhỏ nhất | 8.000 kg (8 Tấn) tại bán kính 2.0 mét |
|---|---|
| Cấu trúc cần (Số đốt / đoạn) | 06 đoạn (Telescopic boom), vận hành bằng xi-lanh thủy lực và cáp kéo |
| Chiều dài cần tối đa (Bán kính làm việc lớn nhất) | 19.8 mét (Sức nâng tại đây đạt khoảng 400 kg) |
| Chiều cao làm việc tối đa | 22.7 mét (Từ mặt đất lên tới đỉnh móc cẩu) |
| Mô-men nâng lớn nhất | 18.0 Tấn.mét (Ton.m) |
| Góc nâng cần | Từ -15 độ đến 80 độ (Linh hoạt trong mọi tư thế) |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục (Trang bị động cơ quay toa thủy lực và hộp giảm tốc) |
| Tốc độ quay toa | 2.0 vòng / phút |
| Tốc độ ra / vào cần | 14.8 mét / 32 giây |
| Tốc độ nâng / hạ cần | Từ 0 độ đến 80 độ / 16 giây |
| Hệ thống dây cáp tời | Đường kính 10 mm x Chiều dài 100 mét (Cáp bện chống xoắn cao cấp) |
| Hệ thống chân chống (Outriggers) | Chân chống trước và sau dạng chữ H, ra vào bằng thủy lực. Khẩu độ chân tối đa 5.7 mét. |
| Bơm thủy lực | Lưu lượng 60 Lít/phút. Áp suất làm việc 210 kgf/cm² |
| Dung tích thùng dầu thủy lực cẩu | 120 Lít (Tích hợp bộ lọc dầu hồi và kính thăm dầu) |
| Trang bị an toàn tiêu chuẩn | Van giảm áp, van một chiều chống tụt xi lanh, phanh tời tự động cơ khí, kim chỉ góc nâng, chốt khóa toa quay, còi báo động quá tải. |
Thùng hàng của xe tải gắn cẩu không giống như thùng xe tải thông thường. Nó phải chịu sự va đập cực lớn từ vật liệu nặng (sắt thép, bê tông, máy móc) trong quá trình cẩu thả hàng. Kích thước thùng được tính toán lùi về phía sau để chừa khoảng trống (thường là 800mm - 1200mm) sau cabin cho việc lắp đặt cẩu và bộ trích công suất (PTO). Đà dọc và đà ngang của thùng được đan dày đặc, sử dụng thép U đúc cường lực để tạo ra một bệ đỡ vững chắc vĩnh cửu.
Đặc biệt, hệ thống đà dọc thùng xe được liên kết với khung sát xi bằng các bu-lông chữ U (U-bolt) loại lớn, kết hợp với các pát chống xô dọc, xô ngang. Sàn thùng được trải thép lá nhám chống trượt với độ dày từ 3mm đến 5mm tùy biến, đảm bảo hàng hóa không bị xê dịch trong quá trình vận chuyển. Hệ thống bửng hông có thể mở rời hoàn toàn, các trụ bửng sử dụng cơ cấu chốt cắm sống để dễ dàng tháo lắp khi cần cẩu những khối hàng có kích thước quá khổ vượt ra ngoài phạm vi thành thùng.
Giải pháp vận tải và cẩu hạ hạng nặng tối ưu, kết tinh từ công nghệ Nhật Bản và Hàn Quốc, định hình lại tiêu chuẩn ngành xây dựng và logistics.
Trong kỷ nguyên phát triển hạ tầng và công nghiệp hóa mạnh mẽ, nhu cầu về một dòng phương tiện chuyên dụng vừa có khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, vừa tích hợp thiết bị cẩu hạ tự hành độc lập ngày càng trở nên cấp thiết. Thấu hiểu nhu cầu sâu sắc đó của thị trường, sự ra đời của siêu phẩm Xe Tải HINO FL8JW8A Gắn Cẩu DongYang DY-SS2036 8 Tấn chính là câu trả lời hoàn mỹ nhất. Đây không đơn thuần chỉ là một chiếc xe tải, mà là một cỗ máy đa năng, một trạm nâng hạ di động mang trong mình sức mạnh và độ bền bỉ phi thường.
Sản phẩm là sự giao thoa tuyệt vời giữa nền tảng xe cơ sở Hino 500 Series FL lừng danh đến từ Nhật Bản – quốc gia tôn thờ sự bền bỉ, tính kinh tế và an toàn tuyệt đối, cùng hệ thống cẩu thủy lực DongYang (Hàn Quốc) – một trong những thương hiệu cẩu ống lồng (telescopic crane) hàng đầu thế giới với hàng thập kỷ kinh nghiệm chế tạo máy móc công trình hạng nặng. Sự cộng hưởng này tạo ra một phương tiện mà ở đó, hiệu năng làm việc được đẩy lên mức tối đa, giúp các nhà thầu, doanh nghiệp vận tải tối ưu hóa chi phí đầu tư, tiết kiệm nhân lực và rút ngắn đáng kể tiến độ thi công dự án.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Hino FL8JW8A toát lên vẻ uy dũng và mạnh mẽ của một dòng xe tải hạng nặng thực thụ. Cabin thiết kế kiểu dáng khí động học với các đường nét bo tròn mềm mại tại các góc cạnh, giúp giảm đáng kể sức cản của gió khi di chuyển trên đường cao tốc, từ đó tối ưu hóa lượng nhiên liệu tiêu thụ. Cụm đèn pha Halogen bản lớn kết hợp đèn sương mù dưới cản trước cung cấp cường độ chiếu sáng cực mạnh, mang lại tầm nhìn hoàn hảo cho tài xế trong điều kiện thời tiết xấu, sương mù dày đặc hay khi làm việc tại các công trường thiếu sáng vào ban đêm. Mặt ca-lăng thiết kế các khe tản nhiệt lớn, hình chữ V đặc trưng, không chỉ tôn lên vẻ đẹp nhận diện thương hiệu mà còn gia tăng lượng gió làm mát cho khoang động cơ bên trong.
Bước vào khoang lái, triết lý thiết kế "Lấy con người làm trung tâm" của người Nhật được thể hiện rõ nét. Cabin cực kỳ rộng rãi với sức chứa 3 người ngồi thoải mái, trong đó ghế tài xế được trang bị hệ thống giảm xóc bằng khí nén cao cấp, có thể điều chỉnh đa hướng, ôm sát lưng người lái, giúp triệt tiêu hoàn toàn sự mệt mỏi trong những chuyến đi dài ngày hoặc những ca làm việc căng thẳng. Bảng điều khiển trung tâm (Dashboard) được vuốt cong ôm lấy khu vực ghế lái, nơi mọi nút bấm điều khiển, hệ thống giải trí, điều hòa không khí 2 chiều Denso công suất lớn đều nằm trong tầm tay thao tác thuận tiện nhất. Tầm nhìn từ ghế lái bao quát, góc mù được hạn chế tối đa nhờ hệ thống gương chiếu hậu kép, gương cầu lồi phía trước và bên hông xe, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi xoay trở xe tại các khu vực thi công chật hẹp.
Để gánh vác khối lượng của thân xe, thùng hàng 10.2 tấn và hệ thống cẩu nặng hàng tấn, Hino đã trang bị cho FL8JW8A một bộ khung gầm (Chassis) được đúc từ thép nguyên khối với hàm lượng carbon cao, trải qua quá trình nhiệt luyện phức tạp. Bề mặt chassis phẳng hoàn toàn, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc gia công lắp đặt cẩu và đóng thùng. Sự phân bổ ba trục (6x2 hoặc 6x4 tùy chọn theo nhu cầu thực tế) giúp trải đều áp lực lên mặt đường, tăng cường khả năng bám đường, chống lún khi di chuyển vào các công trình đất yếu. Hệ thống nhíp đa lá dày đặc, kết hợp phuộc giảm chấn, mang đến sự êm ái khi xe không tải và cực kỳ vững chãi khi cõng trên lưng hàng chục tấn vật liệu.
Cần cẩu DongYang DY-SS2036 không chỉ đơn thuần là một công cụ hỗ trợ, nó là trái tim thứ hai của hệ thống này. Được sản xuất 100% tại Hàn Quốc, DY-SS2036 đại diện cho công nghệ nâng hạ thủy lực tiên tiến nhất. Với sức nâng tối đa lên tới 8.000 kg (8 tấn) ở bán kính 2 mét, thiết bị này dễ dàng xử lý các khối bê tông đúc sẵn, máy biến áp cỡ lớn, cuộn cáp điện ngầm, hay các bó thép xây dựng khổng lồ. Thiết kế cần dạng lồng gồm 6 đoạn (đốt) cho phép cẩu vươn xa tới gần 20 mét, bao quát một vùng không gian làm việc rộng lớn mà xe không cần phải di chuyển vị trí nhiều lần.
Sự khác biệt của DongYang nằm ở vật liệu chế tạo cần. Sử dụng thép cường lực siêu nhẹ nhưng độ cứng cực cao, cấu tạo hình lục giác (6 cạnh) độc quyền, giúp cần cẩu phân tán lực đồng đều, chống lại các hiện tượng cong võng hay vặn xoắn gãy cần khi nâng hàng nặng ở góc độ thấp. Hệ thống bơm thủy lực và van điều khiển của máy được tinh chỉnh để các thao tác nâng, hạ, quay toa 360 độ diễn ra với độ chính xác cao nhất, mượt mà và không hề có độ trễ hay rung giật.
Hệ thống cẩu được trang bị đầy đủ các cảm biến và van an toàn hiện đại nhất. Từ van chống tụt cần khi ống thủy lực gặp sự cố, phanh tời tự động, đến hệ thống cảnh báo chạm cần, đứt cáp và cân bằng trọng tải. Khi tải trọng vượt ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo và tự động ngắt các thao tác nguy hiểm, bảo vệ tính mạng con người và tài sản xung quanh.
Khả năng cân bằng của xe khi cẩu hàng được quyết định bởi hệ thống chân tú. DY-SS2036 trang bị hệ thống chân chống thủy lực chữ H trước và sau, với khẩu độ ra chân siêu rộng. Các chân này ghim chặt xuống nền đất, tạo ra một bệ đỡ rộng, chống lật xe ngay cả khi phải cẩu hàng ở các khu vực địa hình không bằng phẳng, sụt lún hay đồi dốc.
Với triết lý thiết kế tối giản hướng đến người dùng, các cụm chi tiết như bộ lọc dầu thủy lực, các vú mỡ bôi trơn, hộp số quay toa đều được bố trí ở những vị trí dễ tiếp cận. Thao tác điều khiển cẩu qua hệ thống cần gạt cơ học được đánh dấu màu sắc và biểu đồ rõ ràng, giúp tài xế làm quen nhanh chóng và thao tác nhịp nhàng sau thời gian ngắn đào tạo.
Song hành cùng cẩu 8 tấn là thùng hàng được đóng mới hoàn toàn, đáp ứng quy chuẩn tải trọng 10.2 Tấn. Thùng được thiết kế bửng mở linh hoạt, khung xương thép đúc, sàn thép lá nhám chịu lực. Độ bền của thùng đảm bảo chịu được sự va đập khắc nghiệt trong suốt vòng đời sử dụng, không bị biến dạng cong vênh.
Đầu tư vào một chiếc xe tải Hino FL8JW8A gắn cẩu DongYang 8 tấn không chỉ là mua một phương tiện cơ giới, mà là sở hữu một cỗ máy in tiền cho doanh nghiệp. Về mặt vận hành, khối động cơ Hino J08E thế hệ mới sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, đốt cháy triệt để từng giọt dầu, mang lại mức tiêu hao nhiên liệu thấp đến kinh ngạc so với các dòng xe cùng phân khúc. Điều này trực tiếp cắt giảm chi phí hoạt động (OPEX) hàng tháng của doanh nghiệp.
Hơn thế nữa, độ bền bỉ đã trở thành huyền thoại của cả Hino và DongYang giúp chiếc xe này gần như không có khái niệm "nằm bãi chờ sửa chữa" (Downtime). Lịch trình bảo dưỡng kéo dài, phụ tùng thay thế sẵn có và giá trị bán lại (Resale Value) cực kỳ cao trên thị trường xe cũ là những con số biết nói minh chứng cho bài toán kinh tế hoàn hảo. Chiếc xe thay thế hoàn toàn nhu cầu phải thuê xe cẩu riêng và xe tải riêng để vận chuyển, giảm thiểu nhân sự xếp dỡ, tự động hóa quy trình giao nhận hàng hóa nặng.
Sự cạnh tranh trong lĩnh vực vận tải hạng nặng ngày càng khốc liệt, việc sở hữu một thiết bị ưu việt, bền bỉ và đa dụng chính là chìa khóa tạo nên lợi thế cạnh tranh sống còn cho mọi doanh nghiệp. Xe Tải HINO FL8JW8A 10.2 Tấn gắn cẩu DongYang DY-SS2036 8 Tấn không chỉ đáp ứng, mà còn vượt qua mọi kỳ vọng khắt khe nhất về một chiếc xe tải cẩu tiêu chuẩn. Từ thiết kế cơ khí chính xác, sự mạnh mẽ của hệ thống thủy lực, đến không gian thoải mái cho người vận hành, tất cả đều hòa quyện lại để tạo ra một biểu tượng mới trong ngành công nghiệp vận tải.
Với thiết bị này, mọi rào cản về không gian, giới hạn về sức người và thời gian thi công đều bị phá vỡ. Nó là minh chứng cho thấy, khi công nghệ Nhật Bản và sức mạnh cơ khí Hàn Quốc bắt tay nhau, chúng ta sẽ có một cỗ máy mang đẳng cấp thế giới, sẵn sàng chinh phục mọi công trình và mang lại thịnh vượng, thành công bền vững cho người sở hữu.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn Quyết
Giám đốc logictics
|
Phụ Tùng Miền Nam | 0 | |
|
Trần Phi Sơn
Quản đốc xưởng
|
Auto Care Miền Bắc | 0 | |
|
Nghiêm Xuân Tú
Nhân viên kỹ thuật
|
Phụ Tùng Ô Tô Hùng Cường | 0 | |
|
Đinh Lập
Thợ máy chính
|
Phụ Tùng Tiến Đạt | 0 | |
|
Vũ Minh Tuấn
Giám đốc chuỗi cung ứng
|
Cửa Hàng Phụ Tùng Cường Phát | 0 |