| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe HINO FM Bồn Hút Hầm xuất hiện. Không chỉ là một phương tiện vận tải thông thường, HINO FM được giới chuyên môn ví như một cỗ máy dọn dẹp vệ sinh môi trường hạng nặng, mang trong mình năng lực giải quyết triệt để những khối lượng chất thải vĩ đại nhất trong thời gian ngắn nhất.
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 8,400 x 2,500 x 3,200 mm (Kích thước có thể điều chỉnh vi sai ±50mm tùy thuộc vào thiết kế hệ thống bơm và ty ben thủy lực). Thiết kế gọn gàng nhất có thể để xoay sở trong các khu công nghiệp hoặc đường phố rộng. |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4,130 + 1,300 mm (Tổng khoảng cách trục tối ưu giúp bán kính quay vòng hẹp hơn so với các dòng xe cùng phân khúc, đạt mức 8.5 mét). |
| Kích thước bồn chuyên dùng | Thiết kế dạng hình trụ tròn để chịu áp suất âm cực lớn. Đường kính bồn xấp xỉ 1,900 mm. Chiều dài thân bồn xấp xỉ 4,600 mm. Sử dụng chỏm cầu ép thủy lực tiêu chuẩn JIS. |
| Trọng lượng bản thân (Kerb Weight) | Dự kiến khoảng 10,500 kg. Khối lượng này bao gồm khung gầm xe cơ sở (khoảng 6.5 tấn) và hệ thống chuyên dùng siêu nặng (bồn thép dày 6mm, bơm chân không, PTO, hệ thống thủy lực). |
| Tải trọng cho phép chở (Payload) | Dao động từ 13,000 kg đến 13,300 kg (tương đương với thể tích thực tế từ 10 đến 12 mét khối chất thải có tỷ trọng ~1.1 kg/lít). |
| Trọng lượng toàn bộ (GVW) | 24,000 kg (Theo quy định đăng kiểm hiện hành đối với xe tải 3 chân). |
| Khoảng sáng gầm xe | 260 mm (Đảm bảo khả năng vượt địa hình gồ ghề tại các bãi xử lý rác thải hoặc công trường xây dựng). |
| Kiểu loại động cơ | Hino J08E-WD. Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tích hợp hệ thống tăng áp tuabin (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler). |
|---|---|
| Dung tích công tác (Displacement) | 7,684 cc (Thể tích buồng đốt lớn tạo ra lực kéo bền bỉ, không bị "đuối" khi xe vừa leo dốc vừa chở đầy bồn chất thải). |
| Công suất cực đại | 280 PS (tương đương 206 kW) tại dải vòng tua 2,500 vòng/phút. Sức mạnh vượt trội giúp xe dễ dàng chinh phục mọi địa hình. |
| Mô-men xoắn cực đại | 824 N.m tại vòng tua rất thấp: 1,500 vòng/phút. Đây là thông số cực kỳ quan trọng, giúp xe đề pa mạnh mẽ và cung cấp lực lai bơm chân không ổn định mà không cần đạp ga lớn, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa. |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail thế hệ mới nhất. Hệ thống này tính toán thời điểm và lưu lượng phun chính xác tới phần nghìn giây, giúp đốt cháy triệt để, giảm tiếng ồn và chống rung giật. |
| Tiêu chuẩn khí thải | Đạt chuẩn Euro 4 hoặc Euro 5. Sử dụng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR kết hợp bộ xúc tác oxy hóa DOC, vô cùng thân thiện với môi trường, không thải ra khói đen. |
| Hệ thống làm mát | Két nước tuần hoàn kín, quạt gió làm mát điều khiển bằng khớp ly hợp thủy lực, tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ động cơ. Rất quan trọng khi xe dừng tại chỗ hút hầm trong thời tiết nắng nóng. |
| Vật liệu thân bồn | Thép cường lực cao cấp SS400 hoặc Q345B, độ dày tiêu chuẩn từ 6.0 mm đến 8.0 mm (tùy vào yêu cầu chịu lực). Tùy chọn cao cấp: Thép không gỉ Inox 304 nguyên khối chống ăn mòn hóa học vĩnh cửu. |
|---|---|
| Thiết kế kết cấu bồn | Thân bồn uốn hình trụ tròn bằng máy lốc tôn 3 trục CNC, hàn tự động dưới lớp thuốc bảo vệ siêu âm 100%. Bên ngoài có các vành đai thép gia cường hình chữ U chạy dọc thân bồn giúp chống móp khi áp suất âm đạt đỉnh. Vách ngăn bên trong dạng chỏm cầu có lỗ thông thủy để chống tạo sóng khi xe chạy. |
| Cửa hậu xả chất thải (Rear Door) | Đường kính bằng với đường kính thân bồn. Đóng mở hoàn toàn tự động bằng 2 xi lanh thủy lực tác động kép. Khóa cửa bằng hệ thống chốt cơ khí hoặc xi lanh khóa thủy lực an toàn. Ron cao su EPDM chữ D chịu hóa chất, đảm bảo kín khít 100%, không rò rỉ mùi hôi. |
| Hệ thống Bơm Chân Không | Thương hiệu bơm cao cấp nhập khẩu từ Ý (như Moro, Jurop) hoặc bơm vòng nước châu Á. Lưu lượng hút cực lớn, từ 6,000 lít/phút đến 12,000 lít/phút. Độ chân không tối đa có thể đạt 95%. Hệ thống làm mát bơm bằng gió (cánh tản nhiệt) hoặc bằng nước. |
| Nguyên lý làm việc của bơm | Hút chân không (Tạo áp suất âm trong bồn, chênh lệch áp suất sẽ tự động đẩy chất thải từ hầm lên bồn qua ống vòi). Xả áp lực (Bơm nén không khí vào bồn tạo áp suất dương để đẩy mạnh chất thải đặc ra ngoài với tốc độ nhanh). |
| Hệ thống van và phụ kiện an toàn | - Van hút/xả ly hợp ren bằng đồng hoặc inox, đóng mở bằng tay gạt. - Cửa sổ quan sát mức chất thải (Sight glass) bằng kính cường lực. - Van chống tràn kép (Van phao bi inox và van ngắt đường ống gió) tự động ngắt bơm khi chất thải đầy bồn, ngăn chất thải lọt vào phá hỏng bơm. - Van xả áp an toàn (Safety relief valve) tự động xả khí khi áp suất trong bồn vượt quá mức cho phép (giới hạn ở 1.5 - 2 Bar). - Đồng hồ đo áp suất chân không và áp suất dương hiển thị rõ ràng. |
| Hệ thống Ben thủy lực (Dumping) | Trang bị 01 xi lanh thủy lực nâng gầm bồn (ty ben đầu hoặc ty ben bụng chữ A). Góc nâng bồn lên đến 45 độ, kết hợp với mở nắp sau giúp xả sạch hoàn toàn các loại bùn đất đặc quánh, đất đá mà không bị đọng lại dưới đáy bồn. |
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Bùi Thị Lan
Chuyên viên thu mua
|
Chợ Phụ Tùng Nam Sài Gòn | 0 | |
|
Trần Nguyên Mạnh
Quản lý bến bãi
|
Garage Hiệp Phát | 0 | |
|
Vũ Minh Tuấn
Giám đốc chuỗi cung ứng
|
Cửa Hàng Phụ Tùng Cường Phát | 0 | |
|
Vương Hạo
Chuyên viên thẩm định
|
Đăng Khoa Auto | 0 | |
|
Ngô Quyền
Chủ nhà xe
|
Minh Lộc Auto | 0 |