| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Trong ngành công nghiệp vận tải hạng nặng và máy móc công trình, việc lựa chọn một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành không chỉ đơn thuần là mua một phương tiện di chuyển, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang tính chất sống còn của doanh nghiệp. Nắm bắt được nhu cầu khắt khe về sức mạnh, độ bền bỉ và tính đa dụng, sự kết hợp giữa khung gầm xe tải Hino FM (Series 500) và cẩu tự hành Kanglim KS2056H đã ra đời. Đây không phải là một phép cộng cơ học thông thường, mà là một sự dung hợp hoàn hảo, tạo nên một "siêu phẩm" thực thụ trên thị trường xe chuyên dùng.
Hệ thống kích thước và trọng lượng của dòng xe Hino FM khi kết hợp cùng cẩu tự hành Kanglim KS2056H được tính toán một cách cẩn trọng và tối ưu hóa bởi các kỹ sư hàng đầu. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chở tải trọng lớn, sức nâng vượt trội của cẩu và sự ổn định động học khi di chuyển trên các địa hình phức tạp hoặc khi vận hành cẩu ở góc nghiêng. Từng thông số milimet về chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm xe hay kích thước lọt lòng thùng đều mang ý nghĩa quan trọng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và tính an toàn của phương tiện trong suốt vòng đời sử dụng.
Thùng xe được thiết kế theo tiêu chuẩn chuyên dùng, sử dụng các loại thép cường lực cao nhằm chịu được áp lực từ hàng hóa siêu trường siêu trọng, đồng thời chịu được lực xoắn vặn khi cẩu hàng. Khung gầm (chassis) nguyên bản của Hino FM được đánh giá là một trong những nền tảng vững chắc nhất phân khúc, kết hợp với bộ trích công suất (PTO) đồng bộ giúp quá trình vận hành trở nên mượt mà và an toàn tuyệt đối.
| Thông số tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | ~ 11.600 x 2.500 x 3.650 mm (Có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế thùng thực tế và hệ thống treo) |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng hàng | ~ 8.200 x 2.350 x 600/650 mm (Chiều dài thùng tối ưu cho việc chở thép, ống nước, vật liệu xây dựng) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | ~ 5.030 + 1.300 mm (Đảm bảo phân bổ trọng lượng đều lên 3 trục) |
| Khoảng sáng gầm xe | 275 mm (Thích hợp đi vào các công trường lầy lội, đường đồi núi, đường dân sinh gồ ghề) |
| Vệt bánh xe trước / sau | 1.925 / 1.855 mm |
| Tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông (GVW) | 24.000 kg (Mức tải trọng tối đa theo quy định pháp luật Việt Nam đối với dòng xe 3 chân) |
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở | ~ 10.500 kg - 11.500 kg (Tùy thuộc vào vật liệu đóng thùng là thép tiêu chuẩn hay Inox, nhôm) |
| Trọng lượng bản thân (Đã bao gồm cẩu và thùng) | ~ 12.500 kg - 13.000 kg |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 11.2 mét (Khả năng linh hoạt ấn tượng đối với một chiếc xe tải nặng gắn cẩu dài gần 12 mét) |
Khối động cơ J08E-WD chính là niềm tự hào to lớn của Hino Motors Nhật Bản. Đây không chỉ là một cỗ máy sản sinh công suất, mà là một kiệt tác của ngành cơ khí chế tạo ô tô thương mại. Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail tiên tiến nhất, kết hợp với công nghệ làm mát khí nạp (Intercooler) và tuabin tăng áp (Turbocharger). Tất cả những công nghệ này hòa quyện tạo ra một nguồn sức mạnh khổng lồ đạt 280 mã lực, nhưng lại duy trì được mức tiêu hao nhiên liệu ở mức thấp đến kinh ngạc, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 khắt khe, góp phần bảo vệ môi trường.
Hệ thống truyền động của xe Hino FM được cấu thành từ ly hợp đĩa đơn ma sát khô có kích thước lớn, đi kèm cơ cấu giảm chấn lò xo và được dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén. Hộp số cơ khí M009 với 9 số tiến và 1 số lùi mang lại dải tỷ số truyền rộng. Từ những cấp số thấp với mô-men xoắn cực đại dùng để vượt dốc, bò qua vũng lầy trong công trường, cho đến những cấp số cao dùng để chạy lướt trên đường cao tốc với tốc độ ổn định và êm ái. Sự đồng bộ từ động cơ đến hộp số và cầu sau tạo nên một hệ sinh thái vận hành hoàn hảo không có độ trễ.
| Mã động cơ | HINO J08E-WD (Tiêu chuẩn khí thải Euro 4) |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tuabin tăng áp và làm mát khí nạp |
| Dung tích công tác (Cylindes Displacement) | 7.684 cc (Chỉ số thể hiện khả năng nạp khí và nhiên liệu ưu việt) |
| Công suất cực đại (Max Output) | 280 PS (206 kW) tại vòng tua máy 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 824 N.m tại dải vòng tua vô cùng thấp từ 1.500 vòng/phút (Giúp xe đề-pa mạnh mẽ kể cả khi cõng đủ tải) |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail, kết hợp bộ lọc nhiên liệu siêu tinh |
| Hộp số | Hộp số cơ khí M009, 9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9 (Dễ dàng thao tác, giảm thiểu mệt mỏi cho tài xế) |
| Hệ thống lái | Trục vít - Ê cu bi, tuần hoàn, có trợ lực thủy lực toàn phần. Góc bẻ lái rộng. |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp đĩa đơn ma sát khô, giảm chấn lò xo, dẫn động thủy lực có trợ lực khí nén. Kích thước đĩa ma sát lớn, tản nhiệt tốt. |
| Tốc độ tối đa | 75 - 80 km/h (Được giới hạn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dòng xe chuyên dùng) |
| Khả năng vượt dốc tối đa | 38% (Một con số cực kỳ ấn tượng đối với xe tải nặng có gắn cẩu) |
Một chiếc xe gắn cẩu tốt phải bắt đầu từ một hệ thống khung gầm vững như bàn thạch. Khung chassis của Hino FM được dập nguyên khối từ thép hợp kim cacbon cao cấp trên máy dập áp lực hàng ngàn tấn. Điều này không chỉ giúp khung xe chịu được tải trọng uốn (khi chở hàng) mà còn chống lại lực xoắn vặn cực mạnh (khi cẩu hàng nặng vươn cần xa). Khung gầm được khoan các lỗ tiêu chuẩn bằng công nghệ laser giúp phân tán ứng suất, tránh hiện tượng nứt gãy vật lý trong thời gian dài sử dụng.
Hệ thống phanh của xe là phanh khí nén toàn phần 2 dòng độc lập, mang lại hiệu năng phanh dứt khoát, an toàn trong mọi điều kiện thời tiết. Khác với phanh thủy lực, phanh khí nén cho phép duy trì lực phanh mạnh mẽ ngay cả khi xe tải nặng đang đổ đèo. Kèm theo đó là phanh khí xả (phanh đổ đèo) hỗ trợ hãm tốc độ động cơ, giảm thiểu tình trạng nóng đỏ và mất phanh của hệ thống phanh chính. Hệ thống treo nhíp lá bán nguyệt kết hợp giảm chấn thủy lực giúp xe lướt êm qua ổ gà, đồng thời triệt tiêu độ rung lắc ảnh hưởng đến thiết bị cẩu điện tử.
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống dẫn động khí nén 2 dòng, cam phanh hình chữ S. Hệ thống tự động điều chỉnh khe hở má phanh. |
|---|---|
| Phanh đỗ (Phanh tay) | Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 1 và 2, dẫn động khí nén, độ an toàn cực cao khi đỗ xe trên dốc. |
| Phanh hỗ trợ (Phanh khí xả) | Có trang bị phanh khí xả, đóng mở bằng van bướm nằm trên đường ống xả. Rất hiệu quả khi đi đường đèo dốc. |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá hình bán elip, kết hợp với giảm chấn thủy lực kép và thanh cân bằng (Anti-roll bar). |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá kép (nhíp chính và nhíp phụ) hình bán elip, chịu tải siêu cường, kết nối qua trục cân bằng (Trunnion). |
| Cấu tạo khung gầm (Chassis) | Thép hình chữ U nguyên khối dập nguội, bề mặt sơn tĩnh điện nhiều lớp chống rỗ gỉ do môi trường hóa chất, nước biển. |
| Thông số lốp xe | 11.00R20 - Lốp bố thép, chịu tải cao, gai lốp hỗn hợp bám đường tốt, chống chém đá, chống đinh dăm. |
| Bình nhiên liệu | Bình hợp kim nhôm chống cháy nổ, dung tích 200 lít. Tích hợp lọc thô và hệ thống sấy nhiên liệu mùa đông. |
Kanglim KS2056H không đơn thuần là một chiếc cẩu tự hành, nó là một biểu tượng của ngành công nghiệp nâng hạ Hàn Quốc. Với sức nâng tối đa lên đến 8.100 kg ở tầm với 2.0 mét, dòng cẩu này được sinh ra để chinh phục những khối bê tông khổng lồ, những cuộn thép cuộn nặng trĩu hay các loại máy móc công trình cồng kềnh. Cấu trúc cần gồm 6 đoạn lồng vào nhau, được chế tạo từ thép cường lực Atos có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng gấp nhiều lần thép thông thường, giúp cẩu vươn dài tới 20.3 mét mà không hề bị võng hay cong vênh.
Hệ thống thủy lực của Kanglim được tối ưu hóa với bơm bánh răng hiệu suất cao, van chia dầu đa mạch giúp người vận hành có thể thực hiện cùng lúc nhiều thao tác: vừa nâng cần, vừa ra cần, vừa xoay mà không bị sụt áp suất. Đặc biệt, hệ thống cáp tời đa lớp chống xoắn và móc cẩu bằng hợp kim đúc nguyên khối là điểm tựa an toàn tuyệt đối. Chân tú (outriggers) trước và sau dạng chữ H điều khiển thủy lực vươn xa, tạo thành một chân đế rộng lớn, kìm chặt chiếc xe xuống mặt đất, chống lật ngay cả khi cẩu hàng ở góc mù.
| Model Cẩu | KANGLIM KS2056H (Nhập khẩu đồng bộ 100% từ Hàn Quốc) |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất / Bán kính | 8.100 kg / 2.0 mét |
| Chiều dài cần tối đa (Working Radius) | 20.3 mét (Đáp ứng việc nâng hàng lên các tầng cao của tòa nhà hoặc đưa vật liệu qua chướng ngại vật) |
| Chiều cao làm việc tối đa | 23.3 mét (Tính từ mặt đất đến đỉnh puly cần) |
| Số đoạn cần (Boom sections) | 6 đoạn cần. Cấu trúc lục giác gân ép, chịu lực nén và lực xoắn ưu việt. |
| Tốc độ vươn cần | 15.5 mét / 42 giây (Xi lanh thủy lực đẩy độc lập và cáp rút tự động) |
| Tốc độ nâng cần (Góc nâng) | Từ 0 độ đến 81 độ trong vòng 18 giây |
| Hệ thống quay cẩu | Góc quay liên tục 360 độ. Mô tơ quay thủy lực với hộp giảm tốc trục vít hành tinh, phanh đĩa tự động. Tốc độ quay: 2.0 vòng/phút. |
| Hệ thống cáp tời | Cáp thép lõi đay chống xoắn vặn. Đường kính cáp 10mm x chiều dài 116 mét. Tốc độ nâng tời 16 mét/phút (Cáp lớp thứ 4). |
| Chân chống (Outriggers) trước | Loại chữ H, vận hành bằng thủy lực cả thao tác ra chân và hạ chân. Độ mở tối đa: 5.7 mét. |
| Chân chống (Outriggers) sau | Loại chữ H, vận hành thủy lực. Độ mở tối đa: 4.0 mét. (Trang bị tiêu chuẩn theo cẩu) |
| Lưu lượng dầu thủy lực định mức | 60 Lít / phút (Áp suất dầu định mức 210 Kgf/cm2). Thùng chứa dầu dung tích 170 lít có lưới lọc từ tính. |
| Các thiết bị an toàn tiêu chuẩn | Van an toàn chống đứt ống thủy lực, van cân bằng, đồng hồ báo tải, chốt khóa xoay cần tự động, còi báo động quá tải, hệ thống tự động dừng tời khi chạm mỏ cẩu. |
Một hệ thống cẩu mạnh mẽ không thể hoạt động nếu thiếu một hệ thống trích công suất (Power Take-Off - PTO) đồng bộ và chất lượng. Trên dòng xe này, PTO được nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan hoặc Nhật Bản, tương thích 100% với hộp số M009 của xe Hino FM. Việc gài PTO được thực hiện dễ dàng thông qua công tắc khí nén nằm ngay trên bảng điều khiển cabin, giúp tài xế chuyển đổi trạng thái từ "chạy" sang "cẩu" chỉ trong tích tắc, êm ái, không gây kêu hay mẻ nhông số.
Để chịu được sức nặng gần 4 tấn của bản thân cẩu Kanglim KS2056H và sức ép lên tới hàng chục tấn khi nâng hàng, khung gầm (chassis) của Hino FM được các chuyên gia kỹ thuật gia cường thêm một hệ thống khung phụ (Sub-frame). Khung phụ này sử dụng thép V đúc, chấn hình, hàn liên kết dọc theo chiều dài khung chính. Các điểm liên kết giữa khung chính, khung phụ và đế cẩu được siết bằng bu-lông cường độ cao (Cấp bền 8.8 trở lên) kết hợp với các pát chữ U (U-bolts) chống diềm, đảm bảo phân tán lực đồng đều, bảo vệ khung xương nguyên bản của chiếc xe tải khỏi mọi nguy cơ nứt gãy.
Trong ngành công nghiệp vận tải hạng nặng và máy móc công trình, việc lựa chọn một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành không chỉ đơn thuần là mua một phương tiện di chuyển, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang tính chất sống còn của doanh nghiệp. Nắm bắt được nhu cầu khắt khe về sức mạnh, độ bền bỉ và tính đa dụng, sự kết hợp giữa khung gầm xe tải Hino FM (Series 500) và cẩu tự hành Kanglim KS2056H đã ra đời. Đây không phải là một phép cộng cơ học thông thường, mà là một sự dung hợp hoàn hảo, tạo nên một "siêu phẩm" thực thụ trên thị trường xe chuyên dùng.
Hino Motors – thương hiệu xe tải danh tiếng toàn cầu trực thuộc tập đoàn Toyota (Nhật Bản) – từ lâu đã được mệnh danh là "Vua của những cung đường" nhờ khối động cơ bền bỉ không đứt gãy và khung gầm cứng cáp bất chấp thời gian. Trong khi đó, Kanglim lại là "Ông lớn" thống trị thị trường thiết bị nâng hạ thủy lực tại Hàn Quốc và nhiều quốc gia trên thế giới với bề dày lịch sử hàng chục năm. Đem chiếc cẩu mạnh mẽ 8.1 tấn vươn xa hơn 20 mét đặt lên tấm lưng rộng lớn của chiếc Hino 3 chân 2 cầu thật (6x4), chúng ta có trong tay một cỗ máy vạn năng, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách khắc nghiệt nhất từ các đại công trường xây dựng, cầu đường cho đến dịch vụ cứu hộ, bốc xếp hàng hóa tại các cảng biển lớn.
Bước tới gần chiếc Hino FM gắn cẩu Kanglim, điều đầu tiên choáng ngợp trước mắt người nhìn chính là một thiết kế ngoại thất hầm hố, vạm vỡ nhưng lại vô cùng tinh tế theo đúng triết lý khí động học của người Nhật. Cabin xe được thiết kế dạng cabin kép, kích thước lớn với mặt ca-lăng phía trước được làm mới hoàn toàn. Những thanh nan gió to bản sơn đen nhám xếp tầng không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ, tạo diện mạo mạnh mẽ, mà còn tối ưu hóa luồng không khí đi thẳng vào két nước làm mát, giúp giảm nhiệt độ động cơ cực kỳ hiệu quả khi xe phải làm việc dưới thời tiết nắng nóng bức bối của mùa hè nhiệt đới.
Hệ thống chiếu sáng của xe là một điểm cộng rất lớn. Cụm đèn pha Halogen thế hệ mới với chóa đèn phản quang đa chiều có kích thước lớn, được đặt ở vị trí thấp dưới cản trước, giúp chùm sáng bám đường tốt hơn, không làm chói mắt phương tiện đi ngược chiều. Tích hợp cùng đó là đèn sương mù (đèn cản) với ánh sáng vàng đặc trưng, xé toạc lớp sương mù dày đặc tại các cung đường vùng cao Tây Bắc hay sương sớm tại các khu công nghiệp. Cụm gương chiếu hậu thiết kế kép, bao gồm gương phẳng lớn và gương cầu lồi, kết hợp gương soi đầu xe, giúp tài xế xóa bỏ mọi điểm mù nguy hiểm, đặc biệt quan trọng khi điều khiển một cỗ máy khổng lồ dài gần 12 mét trong những khu vực chật hẹp.
Bao phủ toàn bộ cabin là lớp sơn tĩnh điện công nghệ cao của Hino. Trải qua quy trình nhúng phốt-phát, sơn lót điện ly và các lớp sơn phủ nung ở nhiệt độ cao, màu sơn của Hino FM giữ được độ bóng bẩy, chống bong tróc, chống phai màu và chống lại sự ăn mòn của môi trường axit, kiềm mặn tại vùng ven biển. Từng đường gân dập nổi trên cửa xe, hông xe đều được tính toán để tăng độ cứng vững và giảm tiếng ồn gió khi di chuyển tốc độ cao.
Khác biệt hoàn toàn với định kiến "xe tải chở hàng thì nội thất nghèo nàn", Hino FM Series 500 mang đến một không gian cabin rộng rãi, tiện nghi và được thiết kế theo nguyên tắc công thái học (Ergonomics) đặt tài xế làm trung tâm. Với đặc thù của dòng xe gắn cẩu là người vận hành phải làm việc liên tục nhiều giờ liền, vừa lái xe vừa điều khiển cẩu, một khoang nội thất thoải mái là yếu tố sống còn để giảm thiểu căng thẳng, mệt mỏi và ngăn ngừa tai nạn do mất tập trung.
Ngay khi mở cửa và bước lên cabin qua các bậc lên xuống chống trượt, một không gian làm việc rộng lớn mở ra với 3 ghế ngồi được bọc nỉ cao cấp, thấm hút mồ hôi tốt. Đặc biệt, ghế tài xế là loại ghế hơi tự động điều chỉnh theo tải trọng cơ thể, ôm sát lưng và nâng đỡ cột sống. Ghế có khả năng trượt, ngả nhiều góc độ, kết hợp với vô lăng gật gù (điều chỉnh 4 hướng) giúp bất kỳ ai, dù cao lớn hay nhỏ bé, đều tìm được tư thế ngồi lái hoàn hảo nhất. Phía sau hàng ghế là một khoang giường nằm rộng rãi. Đây là chi tiết đắt giá, là nơi ngả lưng quý báu cho tài xế và phụ xe trong những chuyến đi giao hàng liên tỉnh xuyên màn đêm, hoặc trong lúc chờ đợi bốc xếp hàng hóa tại công trường.
Bảng điều khiển trung tâm (Tablo) được uốn cong nhẹ ôm lấy vị trí người lái. Mọi phím bấm, công tắc từ đèn, còi, điều hòa, công tắc gài PTO (trích công suất cẩu) đều nằm trong tầm tay, có thể thao tác mù mà không cần rời mắt khỏi mặt đường. Đồng hồ taplo trung tâm kết hợp giữa dạng cơ học analog và màn hình LCD điện tử hiển thị đa thông tin (MID), cung cấp rõ nét vòng tua máy, tốc độ, mức nhiên liệu, áp suất khí nén, cùng các cảnh báo an toàn kịp thời. Về tiện nghi giải trí, xe trang bị hệ thống điều hòa Denso 2 chiều làm lạnh cực sâu và nhanh, cùng hệ thống âm thanh Radio/AM/FM/USB/Bluetooth chất lượng cao, giúp xua tan những giờ phút căng thẳng trên hành trình vạn dặm.
Nếu chiếc xe Hino FM là một đôi chân vững chãi thì cẩu Kanglim KS2056H chính là những cánh tay thép vươn tới bầu trời. Cẩu Kanglim luôn được giới chuyên gia xây dựng đánh giá cao về khả năng hoạt động nồi đồng cối đá, tính chính xác trong từng milimet di chuyển và độ an toàn đạt tiêu chuẩn quốc tế. Phiên bản KS2056H là một minh chứng rõ nét cho triết lý thiết kế đó.
Trái tim và xương sống của cẩu chính là hệ thống cần (Boom). Kanglim KS2056H sở hữu 6 đốt cần, được chế tạo từ thép cường lực đặc biệt Atos. Loại thép này được nung luyện qua nhiều chu trình phức tạp tại Hàn Quốc, mang lại độ dẻo dai chống nứt gãy và độ cứng cáp chống cong võng tuyệt đối. Tiết diện cần được thiết kế dạng lục giác. Tại sao lại là lục giác? Thiết kế lục giác (6 cạnh) kết hợp với các đường gân ép dọc trục giúp triệt tiêu hiện tượng vặn xoắn (Torsion) khi cẩu nâng vật nặng ở góc ngang, đồng thời phân bổ lực nén đều lên toàn bộ thân cần thay vì tập trung vào một điểm yếu. Nhờ đó, dù vươn dài tới tận 20.3 mét, cẩu vẫn vươn thẳng, không bị chao đảo, mang lại sự tự tin cho người điều khiển khi phải đưa vật liệu lên các tầng nhà cao hoặc đưa thiết bị qua các hàng rào công trình.
Cẩu hoạt động dựa trên áp lực dầu thủy lực. Kanglim trang bị cho KS2056H một hệ thống bơm bánh răng công suất lớn, kết nối với bộ van điều khiển đa mạch chia dầu cực kỳ thông minh. Người thợ vận hành (operator) có thể kéo đồng thời nhiều cần gạt để thực hiện chuỗi động tác: vừa xoay trục, vừa nâng cần, vừa nhả cáp tời một cách mượt mà như một người nghệ sĩ đang biểu diễn. Không hề có hiện tượng giật cục hay sụt áp lực. Hệ thống cáp tời sử dụng cáp thép đặc chủng chống xoắn, quấn qua tời thủy lực tích hợp hộp giảm tốc và phanh tự động, giúp nâng và hạ những kiện hàng nặng hàng tấn một cách từ từ, chính xác đặt vào vị trí yêu cầu.
Một nguyên lý cơ bản của vật lý: Sức nâng càng lớn, tầm vươn càng xa thì mô-men lật càng khủng khiếp. Để đối phó với điều này, Kanglim KS2056H được trang bị bộ chân chống (Outriggers) chữ H thủy lực cả ở phía trước và phía sau. Khi mở rộng tối đa, chân chống trước tạo ra khoảng cách 5.7 mét, chân sau 4.0 mét. Bốn chân chống này cắm chặt xuống mặt đất, nâng bổng dàn lốp xe lên, tạo thành một hệ quy chiếu cực kỳ vững chãi. Hơn nữa, cẩu được tích hợp hàng loạt thiết bị an toàn chuẩn quốc tế như: van an toàn chống đứt ống dầu (tự động khóa dầu nếu ống vỡ, ngăn cần cẩu rơi tự do), đồng hồ báo tải, còi cảnh báo chạm mỏ cẩu (chống kẹt cáp), và hệ thống khóa xoay tự động.
Đầu tư vào chiếc Hino FM gắn cẩu Kanglim KS2056H là bạn đang sở hữu một cỗ máy đa nhiệm, thay thế cho hàng loạt các loại máy móc và nhân công thủ công. Chiếc xe này không hề kén việc, nó là quân bài chủ lực trong rất nhiều mảng kinh doanh:
Vận chuyển và cẩu sắt thép cây, thép cuộn, cọc bê tông cốt thép, cốp pha. Nhờ chiều dài cần hơn 20 mét, xe dễ dàng cẩu vật liệu lên tới tầng 6, tầng 7 của các công trình xây dựng mà không cần dùng đến cần trục tháp đắt đỏ hay ròng rọc thủ công nguy hiểm.
Chuyên chở các cuộn cáp điện khổng lồ, trụ điện bê tông ly tâm. Khi gắn thêm giỏ nâng người (phụ kiện tùy chọn) vào đầu cần cẩu, chiếc xe ngay lập tức biến thành xe nâng người làm việc trên cao để bảo trì lưới điện, sửa chữa đèn đường hay cắt tỉa cây xanh đô thị.
Khả năng tự bốc, tự chở và tự dỡ. Xe dễ dàng nâng các loại máy phát điện công nghiệp, máy CNC, máy nén khí, hoặc cứu hộ các loại xe ô tô con gặp tai nạn. Thiết kế thùng dài hơn 8.2 mét cho phép chở được những loại hàng hóa siêu trường siêu trọng.
Trong ngành nhà thép tiền chế, Hino FM Kanglim KS2056H thể hiện sức mạnh tuyệt đối khi vừa chở các khung kèo thép chữ I khổng lồ đến chân công trình, vừa tiến hành cẩu và lắp ghép trực tiếp các trụ thép vào bản mã với độ chính xác đến từng milimet.
Nhiều khách hàng có thể băn khoăn về mức chi phí đầu tư ban đầu của dòng xe Hino gắn cẩu Kanglim thường cao hơn so với các thương hiệu xe Trung Quốc hay lắp ráp nội địa giá rẻ. Tuy nhiên, bài toán kinh tế trong ngành vận tải hạng nặng không nằm ở giá mua, mà nằm ở Tổng Chi Phí Sở Hữu (Total Cost of Ownership - TCO) trong suốt vòng đời của xe.
Thứ nhất, tính năng động và độ bền bỉ. Hino và Kanglim hiếm khi gặp phải các tình trạng hỏng vặt (nằm đường). Trong ngành vận tải, một ngày xe nằm xưởng sửa chữa không chỉ mất chi phí phụ tùng mà còn mất uy tín với đối tác, phạt chậm tiến độ công trình, thất thu cước vận chuyển. Với siêu phẩm này, chiếc xe có thể hoạt động bền bỉ liên tục 3 ca một ngày, nhanh chóng khấu hao và đem lại dòng tiền dương (Cash flow) cho chủ sở hữu chỉ sau một thời gian ngắn.
Thứ hai, mức tiêu hao nhiên liệu. Động cơ J08E-WD 280PS của Hino sử dụng hệ thống phun dầu điện tử Common Rail, đốt cháy kiệt nhiên liệu. So với các dòng xe cùng phân khúc, Hino tiết kiệm nhiên liệu hơn khoảng 10-15%. Tính trên quãng đường hàng trăm ngàn kilomet, số tiền tiết kiệm được từ dầu diesel là một con số khổng lồ, trực tiếp gia tăng biên lợi nhuận ròng.
Cuối cùng là giá trị thanh lý (Resale Value). Thương hiệu Hino Nhật Bản và cẩu Kanglim Hàn Quốc là những tài sản có tính thanh khoản cực cao. Sau 5 năm hay 10 năm sử dụng, khi khấu hao đã hết và doanh nghiệp muốn nâng cấp đội xe, chiếc xe này bán lại dưới dạng xe cũ vẫn giữ được giá trị vô cùng cao, dễ dàng sang tay nhanh chóng bởi nhu cầu của thị trường đối với dòng xe đã qua sử dụng của Hino luôn trong tình trạng cung không đủ cầu.
Xe tải nặng Hino FM gắn cẩu Kanglim KS2056H không đơn thuần là một cỗ máy vật lý. Nó là đại diện cho sức mạnh, độ chính xác, hiệu quả kinh tế và sự bền bỉ bất diệt. Sự đồng bộ tuyệt vời từ động cơ, hộp số, khung gầm cho đến hệ thống cẩu thủy lực đa năng đã biến dòng xe này trở thành một "bức tường thành" khó có thể xô đổ trong phân khúc xe tải gắn cẩu hạng nặng. Đối với những nhà đầu tư thông thái, những doanh nghiệp vận tải muốn khẳng định tầm vóc và uy tín của mình trước các siêu dự án, đây chính là sự lựa chọn không thể hoàn hảo hơn, là "con gà đẻ trứng vàng" đích thực trên mọi công trường xây dựng và nẻo đường đất nước.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Bùi Hoàng Việt Anh
Giám đốc trung tâm
|
Kho Phụ Tùng VN | 0 | |
|
Nguyễn Anh Đức
Nhà thầu xây dựng
|
Vạn Phát Auto | 0 | |
|
Châu Ngọc Quang
Kiểm định viên
|
Gara ô tô Việt Mỹ | 0 | |
|
Tôn Thất Thuyết
Giám đốc vận tải
|
CarCare Pro | 0 | |
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 0 |