| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Để giải quyết triệt để vấn đề này, một giải pháp kỹ thuật tích hợp hoàn hảo đã ra đời: Xe tải Hino XZU730 trang bị hệ thống cẩu gập thủy lực Palfinger PK8500-B chuyên dùng, tích hợp cụm thiết bị ngàm kẹp trụ điện ở đầu cần. Đây không chỉ là một phương tiện vận tải cơ giới, mà là một cỗ máy thi công độc lập, một "người khổng lồ cơ khí" có khả năng thao tác với độ tinh tế và chính xác cực cao.
Cụm Thiết Bị Cơ Điện Chuyên Dụng: Xe Nền HINO XZU730 & Cẩu Thủy Lực PALFINGER PK8500-B & Hàm Kẹp Trụ Điện
Bản phân tích kỹ thuật này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, đa chiều và chính xác tuyệt đối về cụm thiết bị chuyên dùng phục vụ cho ngành xây lắp điện lực và hạ tầng viễn thông. Hệ thống bao gồm ba cấu phần cốt lõi được đồng bộ hóa một cách hoàn hảo: Khung gầm xe tải trung HINO XZU730 nhập khẩu linh kiện dạng CKD, hệ thống cần cẩu thủy lực gập khúc Palfinger PK8500-B xuất xứ từ Áo (Châu Âu) và hệ thống ngàm kẹp trụ bê tông cốt thép điều khiển bằng thủy lực. Sự kết hợp này không chỉ đơn thuần là việc lắp ráp cơ khí cơ bản, mà là một quá trình tính toán phân bổ tải trọng, ứng suất tĩnh và động học chất lưu thủy lực phức tạp nhằm đảm bảo hệ số an toàn cao nhất trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Mọi thông số kỹ thuật được trình bày dưới đây đều đã trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt từ Cục Đăng Kiểm, tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN về an toàn thiết bị nâng cũng như các tiêu chuẩn khí thải quốc tế. Từ mô-men xoắn của động cơ, áp suất định mức của bơm thủy lực, cho đến giới hạn chảy của thép làm khung gầm, tất cả đều tạo nên một tổng thể không thể tách rời, đảm bảo hiệu suất thi công tối ưu cho các nhà thầu.
| Tên phương tiện theo hồ sơ | Xe ô tô tải (có cần cẩu và thiết bị kẹp trụ điện) |
| Phân khúc tải trọng | Dòng xe tải nhẹ - trung (Light-Medium Duty Truck) |
| Hãng sản xuất xe nền | HINO MOTORS (Nhật Bản - Lắp ráp tại Việt Nam) |
| Hãng sản xuất cần cẩu | PALFINGER (Cộng hòa Áo / Châu Âu) |
| Công năng chính | Cẩu, vận chuyển, nâng hạ và kẹp dựng trụ điện bê tông ly tâm |
Khung gầm (Chassis) HINO XZU730 được lựa chọn làm nền tảng mang tải cho hệ thống này nhờ vào thiết kế thép hợp kim nguyên thanh không nối. Điều này mang lại mô-men uốn và khả năng chống xoắn vặn cực kỳ xuất sắc, đặc biệt quan trọng khi xe phải chống chân tú để nâng các trụ điện nặng hàng tấn ở những góc độ bất lợi. Động cơ Diesel thế hệ mới với hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail cung cấp một đường cong mô-men xoắn phẳng, giúp xe duy trì sức kéo ổn định ngay cả ở vòng tua máy thấp, giảm thiểu hao mòn cơ học và tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
| Thông Số Kích Thước & Trọng Lượng | |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể (OAL) | ~ 7,280 mm (Thay đổi nhẹ sau khi lắp cẩu) |
| Chiều rộng tổng thể (OAW) | ~ 2,055 mm |
| Chiều cao tổng thể (OAH) | ~ 2,850 mm (Tùy thuộc trạng thái gập cẩu) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4,200 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | ~ 4,500 x 1,900 x 500 mm |
| Trọng lượng bản thân | ~ 4,850 kg (Bao gồm xe, cẩu, kẹp và PTO) |
| Tải trọng cho phép chở | ~ 3,450 kg (Phù hợp chở vật tư, trụ điện) |
| Tổng tải trọng (GVW) | 8,500 kg |
| Động Cơ & Hệ Thống Truyền Động | |
|---|---|
| Mã động cơ | HINO N04C-WK |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát bằng khí nạp |
| Dung tích công tác | 4,009 cc (cm³) |
| Công suất cực đại | 150 PS (110 kW) tại 2,500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 N.m tại dải vòng tua 1,400 - 2,500 vòng/phút |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (Hệ thống tuần hoàn khí xả EGR & Bộ xúc tác DOC) |
| Hộp số | MYY6S - Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến 6 |
Với mô-men xoắn 420 N.m đạt được ngay từ dải vòng tua 1,400 vòng/phút, Hino XZU730 thể hiện sức mạnh vượt trội trong việc khởi hành ngang dốc hoặc vượt lầy tại các công trường xây dựng điện lực nông thôn. Tỷ số truyền của hộp số MYY6S được tinh chỉnh để tối ưu hóa lực kéo ở các số thấp (số 1, số 2) trong khi vẫn đảm bảo tốc độ hành trình tiết kiệm nhiên liệu ở số 6 (Overdrive). Khung gầm có độ dày lớn, sử dụng đinh tán tán nguội giúp duy trì độ đàn hồi tự nhiên của thép, triệt tiêu các xung lực có hại sinh ra trong quá trình hệ thống cẩu Palfinger vận hành nâng hạ tải trọng nặng.
| Hệ Thống Treo, Lái & Phanh | |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Nhíp đa lá hình bán elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng chống lật. |
| Hệ thống treo sau | Nhíp chính và nhíp phụ hình bán elip, chịu tải cường độ cao. |
| Hệ thống phanh chính | Hệ thống phanh tang trống điều khiển thủy lực, trợ lực chân không kép (Dual Circuit). |
| Phanh đỗ & Phanh phụ | Phanh đỗ cơ khí tác động lên trục thứ cấp hộp số. Phanh khí xả (Exhaust brake) hỗ trợ đổ đèo. |
| Hệ thống lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, cột lái điều chỉnh đa hướng. |
| Cỡ lốp (Trước / Sau) | 7.50-16 / 7.50-16 (Lốp bố thép, thiết kế gai bám đường địa hình hỗn hợp). |
Trái tim của hệ thống chuyên dùng này chính là cần cẩu thủy lực gập khúc (Knuckle Boom Crane) Palfinger PK8500-B. Khác với các dòng cẩu thước thẳng (Telescopic Crane) thông thường, cẩu gập khúc Palfinger mang lại sự linh hoạt tuyệt đối. Nó có khả năng co gập gọn gàng phía sau cabin, tối ưu hóa không gian chở hàng của thùng xe. Vật liệu chế tạo cẩu là thép cường lực hạt mịn siêu cứng (High-tensile fine-grained steel), cho phép giảm thiểu trọng lượng bản thân cẩu nhưng lại gia tăng đáng kể sức nâng (Lifting Capacity) và mô-men nâng (Lifting Moment). Hệ thống thủy lực được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn khắt khe của Châu Âu, với các van một chiều và van chống rơi tự do được tích hợp trực tiếp trên các xi-lanh thủy lực.
| Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Cẩu Cốt Lõi | |
|---|---|
| Mô-men nâng tiêu chuẩn (Lifting Moment) | 7.6 tấn.mét (Ton-meters) |
| Sức nâng tối đa (Max. Lifting Capacity) | 3,300 kg (Tại bán kính tầm với 2.0 mét) |
| Sức nâng tại tầm với 4.0 mét | 1,800 kg |
| Sức nâng tại tầm với 5.6 mét | 1,240 kg |
| Sức nâng tại tầm với 7.5 mét (Tầm với tối đa) | 890 kg |
| Chiều vươn cần thủy lực tối đa (Hydraulic Outreach) | 7.6 mét (Phiên bản B với 2 đốt cần thủy lực trượt) |
| Góc quay toa (Slewing Angle) | 400 độ (Cho phép không gian thao tác gần như toàn vòng) |
| Mô-men quay toa (Slewing Torque) | 1.0 mét-tấn (Đảm bảo khả năng xoay mượt mà khi có tải) |
| Khẩu độ chân chống (Outrigger Spread) | Tiêu chuẩn: 3.2 mét | Tối đa (Mở rộng): 4.4 mét (Đảm bảo độ thăng bằng tuyệt đối) |
| Áp suất làm việc hệ thống (Operating Pressure) | 300 bar (Áp suất cao giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ cấu chấp hành) |
| Lưu lượng bơm thủy lực yêu cầu (Pump Capacity) | Từ 25 đến 35 lít/phút (Đảm bảo tốc độ thao tác của cần cẩu nhanh và êm ái) |
| Trọng lượng bản thân cẩu (Tự trọng) | Khoảng 930 kg (Chưa bao gồm dầu thủy lực và các phụ kiện gắn thêm) |
Một trong những điểm tạo nên đẳng cấp của Palfinger PK8500-B là công nghệ sơn nhúng tĩnh điện KTL (Cathodic Dip Painting). Toàn bộ khung cẩu và các đốt cần sau khi được hàn bằng robot tự động sẽ được làm sạch bằng công nghệ phun bi, sau đó nhúng vào bể sơn tĩnh điện. Quá trình này giúp các hạt sơn bám chặt vào từng ngóc ngách, mặt trong và mặt ngoài của kim loại, tạo ra một lớp màng bảo vệ chống ăn mòn (chống gỉ sét) vĩnh cửu. Điều này vô cùng quan trọng với khí hậu nhiệt đới gió mùa, độ ẩm cao và môi trường thi công nhiều muối mặn tại Việt Nam. Tuổi thọ của lớp sơn KTL cao gấp nhiều lần so với công nghệ sơn phun truyền thống.
Thiết bị kẹp trụ điện là một bộ công tác (attachment) đặc thù được gắn ở đầu cần của Palfinger PK8500-B. Chức năng chính của nó là thay thế phương pháp dùng cáp treo truyền thống. Thông qua hệ thống thủy lực, hàm kẹp sẽ ôm chặt thân trụ bê tông ly tâm, cho phép người vận hành nâng, di chuyển, xoay và đặt trụ điện chính xác vào hố móng đã đào sẵn. Cấu tạo của ngàm kẹp bao gồm các thanh liên kết cơ khí bằng thép hợp kim, xi-lanh thủy lực cường độ cao và các đệm lót giảm chấn. Đệm lót này cực kỳ quan trọng, nó vừa tạo ma sát lớn để giữ chặt trụ điện không bị trượt rơi, vừa phân tán lực ép để không làm nứt, vỡ kết cấu bê tông ly tâm của trụ.
| Cấu Hình Cơ Trí Của Cụm Hàm Kẹp | |
|---|---|
| Kiểu cơ cấu ngàm kẹp | Kẹp song song điều khiển bằng xi-lanh thủy lực kép hoặc đơn với tay đòn đồng bộ. |
| Đường kính kẹp cho phép (Min - Max) | Từ Ø 250 mm đến Ø 500 mm (Bao phủ hầu hết các chuẩn cột điện hạ thế, trung thế hiện nay). |
| Lực kẹp cực đại | Điều chỉnh tuyến tính qua van giảm áp, lực kẹp tối đa lên đến 3,500 kg/f, chống trượt dọc. |
| Cơ cấu quay (Rotator) | Trang bị động cơ quay thủy lực (Hydraulic Rotator) góc quay 360 độ liên tục, có khóa an toàn. |
| Vật liệu lót ngàm kẹp | Polyurethane (PU) đúc hoặc cao su bố thép lưu hóa cường lực, chống mài mòn, hệ số ma sát tĩnh cực lớn. |
| Hệ thống điều khiển hàm kẹp | Sử dụng đường ống thủy lực dự phòng (Extra Function) từ van điều khiển chính của cẩu Palfinger. |
| Khối lượng cụm kẹp (Bao gồm Rotator) | Khoảng 250 kg - 350 kg (Đã được trừ vào sức nâng hữu ích của cẩu tại từng tầm với). |
Cuộc cách mạng trong thi công, xây lắp và bảo trì lưới điện quốc gia. Tối ưu hóa thời gian, giải phóng sức lao động, mang lại hệ số an toàn tuyệt đối và hiệu quả kinh tế vượt trội cho mọi dự án hạ tầng.
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, việc mở rộng và bảo trì hệ thống lưới điện quốc gia, cũng như hạ tầng viễn thông tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ chóng mặt. Từ những tuyến phố đô thị chật hẹp, nơi không gian thi công vô cùng hạn chế, cho đến những vùng nông thôn, miền núi xa xôi với địa hình hiểm trở, bài toán đặt ra cho các nhà thầu thi công luôn là: "Làm thế nào để vận chuyển, nâng hạ và dựng những cột điện bê tông cốt thép nặng hàng tấn một cách an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhất?".
Phương pháp thi công truyền thống bằng sức người kết hợp với ba lăng xích, hoặc sử dụng các loại xe cẩu thước (cẩu thẳng) thông thường kết hợp dây cáp chằng buộc mang lại rất nhiều rủi ro. Việc cột điện trượt cáp, đứt cáp, đứt gãy cột bê tông do phân bổ lực không đều, hay những tai nạn lao động đáng tiếc đã từng là nỗi ám ảnh lớn. Để giải quyết triệt để vấn đề này, một giải pháp kỹ thuật tích hợp hoàn hảo đã ra đời: Xe tải Hino XZU730 trang bị hệ thống cẩu gập thủy lực Palfinger PK8500-B chuyên dùng, tích hợp cụm thiết bị ngàm kẹp trụ điện ở đầu cần. Đây không chỉ là một phương tiện vận tải cơ giới, mà là một cỗ máy thi công độc lập, một "người khổng lồ cơ khí" có khả năng thao tác với độ tinh tế và chính xác cực cao.
Kích thước xe nền 5 tấn nhỏ gọn, dễ dàng luồn lách vào các ngõ hẻm đô thị hoặc các con đường liên thôn nhỏ hẹp, nơi các xe tải nặng không thể tiếp cận.
Sự kết hợp giữa chất lượng xe Hino Nhật Bản trứ danh và cần cẩu Palfinger tiêu chuẩn Châu Âu mang lại tuổi thọ sử dụng lên đến hàng chục năm không suy giảm hiệu suất.
Thay thế hoàn toàn sức lao động của 5-7 nhân công trong khâu dựng cột. Hoàn vốn nhanh chóng nhờ rút ngắn tiến độ thi công của các dự án lớn.
Không phải ngẫu nhiên mà Hino luôn được mệnh danh là "Vua của những cung đường". Trong phân khúc tải trọng hạng trung, mẫu Hino XZU730 thuộc Series 300 đã khẳng định được vị thế độc tôn của mình về sự bền bỉ và tính ổn định. Khi được chọn làm xe nền cho một thiết bị chuyên dùng phức tạp như cẩu Palfinger gắn kẹp trụ, Hino XZU730 mang đến bộ khung gầm (chassis) với mác thép cường lực nguyên khối dập nguội, không sử dụng ri-vê nhô lên, giúp cho việc gác hệ thống khung bệ cẩu (sub-frame) trở nên vừa vặn và phẳng phiu tuyệt đối. Điều này triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng xé khung hay cong vênh khi hệ thống phải chịu tải trọng lệch tâm lớn trong lúc cẩu vươn cần xa.
Khối động cơ Diesel Hino N04C dung tích 4.0 lít đi kèm hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail cung cấp công suất 150 mã lực mạnh mẽ. Quan trọng hơn, mô-men xoắn đạt 420 Nm ở vòng tua máy rất thấp (chỉ từ 1400 vòng/phút), giúp xe có sức kéo vượt trội khi di chuyển qua các địa hình sình lầy hay đồi dốc. Đồng thời, lực trích xuất qua bộ PTO để bơm dầu thủy lực cho cẩu cũng mạnh mẽ và ổn định hơn, giúp cần cẩu hoạt động mượt mà, không bị hiện tượng "giật cục" hay "đuối áp" khi đang kẹp giữ một cây cột điện bê tông ly tâm nặng nề. Không gian cabin của Hino được thiết kế theo nguyên tắc công thái học (Ergonomics), cột chữ A nhỏ cho tầm nhìn quan sát rộng, ghế ngồi điều chỉnh êm ái, máy lạnh Denso hai chiều sâu giúp các kỹ sư và thợ vận hành xua tan mệt mỏi trong những ca làm việc ngoài trời khắc nghiệt.
Palfinger là một tượng đài vĩ đại trong ngành công nghiệp thiết bị nâng hạ của thế giới. Việc trang bị dòng cẩu gập khúc (Knuckle Boom) Palfinger PK8500-B cho thấy tư duy đổi mới của nhà thầu. Cẩu gập có một ưu điểm chết người so với cẩu thước thẳng (Telescopic Boom): Khi không sử dụng, toàn bộ hệ thống cần cẩu có thể gập xếp lại cực kỳ gọn gàng giống như một cánh tay Robot theo hình dạng chữ Z, thu lại phía sau cabin xe. Điều này giúp không gian thùng hàng phía sau hoàn toàn trống trải, cho phép xe Hino XZU730 có thể tận dụng chở tối đa số lượng trụ điện, máy biến áp, cuộn cáp điện hay các vật tư thi công khác.
Hệ thống cần cẩu PK8500-B sở hữu sức nâng lên đến 3.3 tấn ở khoảng cách 2 mét và vẫn duy trì sức nâng gần 1 tấn khi vươn cần tối đa ra xa 7.6 mét. Tầm vươn này hoàn toàn đáp ứng được việc bốc dỡ các loại cột điện tiêu chuẩn 7m, 8.5m hay 10m. Cơ cấu hình học của hệ thống thanh đẩy (Linkage System) trên Palfinger giúp tối ưu hóa sức nâng ở mọi góc độ, cho dù cần cẩu đang đưa lên cao thẳng đứng hay đang vươn ngang sát mặt đất. Hơn thế nữa, Palfinger nổi tiếng với hệ thống van an toàn chống quá tải (Overload Protection System). Nếu người vận hành vô tình nâng vật nặng vượt quá giới hạn an toàn của cẩu tại một tầm với nhất định, hệ thống thủy lực sẽ tự động khóa các thao tác nguy hiểm (như vươn cần ra thêm hoặc hạ cần xuống), chỉ cho phép các thao tác thu cần lại để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh hiện tượng lật xe.
Linh hồn thực sự làm nên chức năng "chuyên dụng" cho việc xây lắp hạ tầng điện lưới chính là bộ công tác ngàm kẹp thủy lực gắn ở đầu cần cẩu. Nếu như trước đây, việc dựng một cây cột điện yêu cầu người công nhân phải trèo lên thân cột, luồn dây cáp bẹ, tính toán điểm cân bằng trọng tâm một cách thủ công, rồi người lái cẩu phải nhích từng chút một, thì nay, với ngàm kẹp thủy lực, mọi thứ trở nên dễ dàng tựa như trò chơi gắp vật phẩm.
Ngàm kẹp được điều khiển trực tiếp từ tay chang (van phân phối) của cần cẩu. Các xi-lanh thủy lực trên ngàm kẹp sẽ nhận dầu áp suất cao, từ từ khép hai má kẹp lại. Má kẹp được thiết kế có dạng hình vòng cung, bên trong lót lớp cao su tổng hợp hoặc Polyurethane siêu bền, siêu bám dính. Lớp lót này không chỉ ôm khít hoàn toàn vào bề mặt cong của cột điện bê tông ly tâm các kích cỡ từ Ø 250 đến Ø 500, mà còn tạo ra ma sát khổng lồ, ngăn không cho cột điện trượt dọc trong bất kỳ tình huống nào, đồng thời phân bổ lực ép đều ra xung quanh, đảm bảo cột điện không bị nứt vỡ rạn nứt cấu trúc bê tông bên trong.
Chưa dừng lại ở đó, cụm kẹp được nối với đầu cần cẩu thông qua một động cơ thủy lực xoay (Hydraulic Rotator) có khả năng xoay liên tục 360 độ vô lăng. Nhờ vậy, người vận hành có thể dễ dàng kẹp cột điện đang nằm ngang dưới đất, dựng thẳng đứng lên 90 độ, rồi xoay vòng tròn trên không trung để căn chỉnh đúng hướng các lỗ bắt bu-lông đà sắt (traverse) trước khi nhẹ nhàng thả cột vào hố móng. Thời gian để dựng hoàn thiện một cây cột điện được rút ngắn từ 45-60 phút xuống chỉ còn chưa đầy 5 phút. Sự chính xác cao độ này bảo vệ sinh mạng cho những người thợ làm việc bên dưới hố móng, không còn nguy cơ cáp cẩu bị đứt hay tuột dây gây tai nạn lao động nghiêm trọng.
Việc đầu tư một hệ thống xe Hino XZU730 gắn cẩu Palfinger PK8500-B kẹp trụ điện ban đầu có thể đòi hỏi một nguồn vốn lớn hơn so với việc mua xe tải thùng và cẩu bãi cũ ghép lại. Tuy nhiên, nếu phân tích bài toán tài chính (ROI - Return on Investment) dưới góc độ của một doanh nghiệp thi công chuyên nghiệp, đây lại là một món hời lớn. Thứ nhất, chi phí nhân công được cắt giảm triệt để. Một đội thi công trước đây cần 7-8 người để hì hục khiêng vác, chằng néo cáp dựng một cột điện, nay chỉ cần 1 tài xế lái cẩu và 1 phụ xe để điều hướng.
Thứ hai, tốc độ thi công tăng lên gấp 5-10 lần, giúp doanh nghiệp trúng thầu và hoàn thành bàn giao dự án sớm trước thời hạn, từ đó tiết kiệm chi phí cơ hội, chi phí quản lý công trường, và nhận được sự đánh giá cao từ Chủ đầu tư (Điện lực EVN, Viettel, VNPT...). Thứ ba, sản phẩm xe Hino và cẩu Palfinger đều là những thương hiệu hàng đầu thế giới, tỉ lệ hỏng hóc vặt gần như bằng không nếu bảo dưỡng đúng định kỳ. Sự bền bỉ này đồng nghĩa với việc không có "thời gian chết" (Downtime) máy móc nằm đường chờ sửa chữa - điều tối kỵ trong ngành xây lắp. Cuối cùng, khả năng giữ giá vô đối của hai thương hiệu này trên thị trường xe cũ đảm bảo giá trị thanh lý lại cực kỳ cao khi doanh nghiệp muốn nâng cấp lên các hệ thống lớn hơn.
Tóm lại, tổ hợp thiết bị Xe nền Hino XZU730 + Cẩu gập Palfinger PK8500-B + Ngàm kẹp trụ điện là một minh chứng hoàn hảo cho việc ứng dụng công nghệ cơ - thủy lực cao cấp vào việc giải quyết những bài toán thi công thực tiễn tại Việt Nam. Nó tái định nghĩa lại sự chuyên nghiệp, nâng tầm quy mô hoạt động của doanh nghiệp và là bảo chứng vàng cho sự an toàn trên mọi công trường.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Lê Văn Thắng
Nhân viên bảo trì
|
Phụ Tùng Đức Hải | 0 | |
|
Hồ Tấn Tài
Chủ Gara
|
Phụ Tùng Ô Tô Nhập Khẩu | 0 | |
|
Đinh Lập
Thợ máy chính
|
Phụ Tùng Tiến Đạt | 0 | |
|
Châu Gia Kiệt
Chủ xưởng dịch vụ
|
Phụ Tùng Ô Tô Việt | 0 | |
|
Phạm Tuấn Anh
Chủ doanh nghiệp
|
Auto Parts 24h | 0 |