| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Trong kỷ nguyên công nghiệp hóa hiện đại, ngành logistics và xây dựng luôn khát khao những giải pháp vận tải thông minh, đa dụng và tiết kiệm thời gian. Việc vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh không chỉ đòi hỏi sức kéo mạnh mẽ của xe tải mà còn cần một thiết bị nâng hạ linh hoạt và một thùng chứa dễ dàng thao tác. Nắm bắt được nhu cầu cốt lõi đó, dòng xe tải HINO XZU730 kết hợp với cẩu thủy lực UNIC UR-V345K và thùng bửng nhôm tháo lắp nhanh đã ra đời, định hình lại tiêu chuẩn của một chiếc "xe tải cẩu hoàn hảo".
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | Trang bị tiêu chuẩn ước tính: 7.285 x 2.190 x 2.960 (mm). Kích thước này tối ưu hóa khả năng luồn lách trong các khu công nghiệp và đô thị, đồng thời cung cấp đủ không gian để lắp đặt cẩu và thùng dài. |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 4.600 x 2.050 x 500 (mm). Thùng hàng bửng nhôm được thiết kế tối đa hóa thể tích, phù hợp để chở vật liệu xây dựng, máy móc cơ giới nhỏ, hoặc pallet tiêu chuẩn. |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4.200 (mm). Đây là khoảng cách lý tưởng, tạo ra sự ổn định tuyệt đối khi xe chạy ở tốc độ cao và cung cấp khoảng không gian đủ rộng để trích công suất (PTO) cho hệ thống cẩu. |
| Trọng lượng bản thân (Tare weight) | Khoảng 4.500 kg (đã bao gồm xe nền, cẩu UNIC 3 tấn 5 đốt, hệ thống thùng bửng nhôm và trích công suất). Trọng lượng được tối ưu hóa nhờ vật liệu nhôm siêu nhẹ. |
| Tải trọng cho phép chở (Payload) | Khoảng 3.490 kg (Tuỳ thuộc vào quy định cụ thể của cục đăng kiểm cho cấu hình thùng bửng nhôm tháo lắp nhanh). Tối ưu để không vượt tải quá mức quy định của hệ thống cầu đường. |
| Tổng tải trọng (Gross Vehicle Weight) | 8.500 kg. Nằm trong phân khúc tải trung, đáp ứng tốt các yêu cầu vận tải hỗn hợp giữa hàng hóa và thiết bị mà không vi phạm các luật giới hạn tải trọng khắt khe. |
| Nhãn hiệu động cơ | HINO N04C-WK (hoặc phiên bản tương đương tuỳ năm sản xuất), Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng. |
|---|---|
| Dung tích xi lanh (Displacement) | 4.009 cc (cm3). Dung tích lớn cung cấp mô-men xoắn dồi dào ngay ở vòng tua máy thấp, rất quan trọng khi xe cần kéo tải nặng qua địa hình lầy lội hoặc khi vận hành cẩu. |
| Công suất cực đại | 150 PS (110 kW) tại 2.500 vòng/phút. Một mức công suất dồi dào, đảm bảo xe luôn hoạt động trong trạng thái dư thừa sức mạnh, không bị ép máy gây quá nhiệt. |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 Nm tại dải vòng tua 1.400 - 2.500 vòng/phút. Dải mô-men xoắn phẳng và rộng giúp xe bứt tốc tốt và duy trì lực kéo ổn định, đặc biệt hữu ích khi tải nặng leo dốc. |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail trực tiếp, điều khiển bằng ECU thông minh, kết hợp bộ làm mát khí nạp. |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 6. Vỏ hộp số làm bằng hợp kim nhôm tản nhiệt nhanh, chịu lực tốt. Có trang bị cửa trích công suất (PTO) tương thích với bơm thủy lực. |
| Hệ thống ly hợp | Đĩa đơn ma sát khô, giảm chấn lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. |
| Sức nâng lớn nhất | 3.030 kg tại bán kính 2.4 mét. (Khả năng nâng vật nặng tối đa khi cần cẩu thu gọn và dựng ở góc cao, lý tưởng để bốc xếp máy móc sát thân xe). |
|---|---|
| Số đoạn cần (Đốt cần) | 5 đoạn. Cơ cấu lồng nhau bằng hệ thống xi-lanh thủy lực chìm và cáp tời, giúp tăng độ dài tầm với một cách mượt mà và an toàn. |
| Chiều dài cần tối đa / tối thiểu | 3.54 mét (khi thu gọn hoàn toàn) / 12.11 mét (khi vươn hết cỡ 5 đoạn). Tầm vươn dài lý tưởng để cẩu hàng lên các tầng lầu hoặc đưa vật liệu vào sâu trong công trình. |
| Chiều cao nâng tối đa | 13.7 mét. Đây là chiều cao tính từ mặt đất đến móc cẩu khi cần dựng vuông góc tối đa, cho phép thao tác ở các vị trí không gian cao, thi công bảng hiệu, cắt tỉa cây xanh. |
| Bán kính làm việc tối đa | 11.98 mét. Sức nâng tại bán kính tối đa này là 250 kg. Người vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt biểu đồ tải trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. |
| Góc quay và tốc độ quay | Xoay liên tục 360 độ nhờ motor thủy lực và hộp giảm tốc bánh răng trục vít. Tốc độ quay 2.5 vòng/phút, êm ái, dễ dàng định vị chính xác vị trí đặt hàng hóa. |
| Hệ thống chân chống (Outriggers) | Điều khiển thủy lực độc lập ra - vào, lên - xuống. Khẩu độ vươn chân chống tối đa: 3.8 mét, tối thiểu 2.0 mét. Khả năng bám đất tốt trên nhiều địa hình phức tạp. |
| Trang thiết bị an toàn tiêu chuẩn | Van giảm áp, van một chiều chống rơi cần, hệ thống tự động khóa tời (chống trôi cáp), còi báo động chống chạm mỏ cẩu, chốt khóa an toàn móc cẩu, thước đo góc cần. |
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Châu Gia Kiệt
Chủ xưởng dịch vụ
|
Phụ Tùng Ô Tô Việt | 0 | |
|
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
|
Garage Thành Đạt | 0 | |
|
Nguyễn Anh Đức
Nhà thầu xây dựng
|
Vạn Phát Auto | 0 | |
|
Phạm Đức Huy
Nhân viên thu mua
|
Gara Hoàng Quân | 0 | |
|
Nguyễn Thanh Bình
Kế toán viên
|
Auto Phúc Thịnh | 0 |