| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Sự thay đổi này kéo theo một nhu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa chuỗi cung ứng, trong đó, khâu vận chuyển thức ăn chăn nuôi (cám) từ nhà máy sản xuất đến các bồn chứa (silo) của trang trại đóng vai trò sống còn. Việc đóng bao cám truyền thống đang dần trở nên lỗi thời do chi phí bao bì cao, tốn kém nhân công bốc vác, dễ hao hụt và rủi ro lây nhiễm mầm bệnh. Nắm bắt được xu thế tất yếu đó, dòng Xe ISUZU FVM 6x2 Bồn Chở Thức Ăn Chăn Nuôi Tích Hợp Trục Vít & Thổi Khí đã ra đời, mang đến một cuộc cách mạng thực sự trong ngành logistic nông nghiệp.
Xe Tải ISUZU FVM 6x2 Bồn Chở Thức Ăn Chăn Nuôi (Hệ Thống Trục Vít & Thổi Khí)
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật cấu thành nên chiếc xe ISUZU FVM 6x2 chuyên dụng chở thức ăn chăn nuôi là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp, chủ trang trại đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Dòng xe này không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận tải mà còn là một cỗ máy công nghiệp di động, tích hợp những công nghệ cơ khí, thủy lực và khí nén phức tạp nhất. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được trình bày một cách tường minh, phân tích sâu vào từng cụm chi tiết từ khung gầm nền (chassis) lừng danh của ISUZU Nhật Bản, khối động cơ Diesel mạnh mẽ, cho đến hệ thống bồn chứa chuyên dụng với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ xả bằng trục vít truyền thống và công nghệ xả bằng áp lực thổi khí tiên tiến nhất hiện nay.
Kích thước và tải trọng là hai yếu tố định hình nên khả năng vận hành và tính kinh tế của một chiếc xe tải nặng. Với cấu hình 6x2 (3 trục, 1 trục dẫn động), ISUZU FVM mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa tải trọng cho phép chở và mức tiêu hao nhiên liệu. Kích thước bao phủ của xe được tính toán kỹ lưỡng để có thể di chuyển linh hoạt trên các tuyến đường quốc lộ, tỉnh lộ, đồng thời vẫn có thể tiến sâu vào các khu vực trang trại nông nghiệp có địa hình hẹp. Tổng tải trọng của xe đạt mức tối đa cho phép theo quy định, trong khi trọng lượng bản thân được tối ưu hóa nhờ sử dụng thép cường lực, giúp tăng khối lượng hàng hóa chuyên chở lên mức cao nhất, tối đa hóa lợi nhuận cho mỗi chuyến đi. Hệ thống bồn chứa có thể tích cực lớn, được chia thành nhiều ngăn độc lập giúp vận chuyển nhiều loại cám khác nhau trong cùng một chuyến hành trình.
| Loại phương tiện | Xe ô tô tải (chở thức ăn chăn nuôi) |
|---|---|
| Nhãn hiệu / Số loại | ISUZU / FVM34WE4 (hoặc tương đương theo quy chuẩn Euro hiện hành) |
| Công thức bánh xe | 6 x 2 (3 trục, trục sau cùng là trục lết) |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | ~ 11.600 x 2.500 x 3.650 (mm) - (Kích thước có thể thay đổi nhẹ tùy theo thiết kế bồn thực tế) |
| Kích thước bao xi téc / bồn chứa | ~ 8.400 x 2.400 x 2.200 (mm) |
| Thể tích bồn chứa (Dung tích) | Dao động từ 24.000 Lít đến 26.000 Lít (Tương đương 24 - 26 Khối) |
| Số ngăn chứa | Từ 4 đến 5 ngăn độc lập (Tùy chọn thiết kế theo nhu cầu khách hàng) |
| Chiều dài cơ sở | 5.820 + 1.300 (mm) |
| Vết bánh xe trước / sau | 1.975 / 1.845 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 260 (mm) |
| Trọng lượng bản thân | ~ 11.800 (kg) |
| Tải trọng hàng hóa cho phép | ~ 12.000 (kg) - Tùy thuộc vào tỷ trọng của loại thức ăn chăn nuôi |
| Trọng lượng toàn bộ (Tổng tải) | 24.000 (kg) |
| Số người cho phép chở | 03 người (Bao gồm cả người lái) |
Trái tim của ISUZU FVM là khối động cơ Diesel công nghệ Blue Power danh tiếng của hãng xe Nhật Bản. Động cơ này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe nhất nhằm bảo vệ môi trường mà còn cung cấp một mô-men xoắn khổng lồ ngay ở vòng tua máy thấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với xe tải nặng khi cần sức kéo lớn lúc khởi hành hoặc leo dốc với tải trọng tối đa. Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail kết hợp cùng bộ tăng áp (Turbocharger) và làm mát khí nạp (Intercooler) giúp đốt cháy nhiên liệu triệt để, tối ưu hóa sức mạnh và giảm thiểu chi phí nhiên liệu. Hộp số sàn với các cấp số được tinh chỉnh tỉ số truyền phù hợp, giúp xe vận hành êm ái, sang số mượt mà và tận dụng tối đa dải công suất của động cơ.
| Kiểu động cơ | 6HK1-TCS, Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng |
|---|---|
| Công nghệ tích hợp | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh | 7.790 (cc) |
| Công suất cực đại | 280 PS (206 kW) tại vòng tua 2.400 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 883 N.m tại vòng tua 1.450 - 2.400 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (Phù hợp với quy định hiện hành) |
| Hộp số | Hộp số cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi (Có trợ lực khí nén) |
| Hệ thống ly hợp | Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén |
| Tốc độ tối đa | ~ 95 (km/h) |
| Khả năng vượt dốc tối đa | 27.5% |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 Lít |
Khung gầm của ISUZU luôn được giới chuyên gia đánh giá cao nhất trong phân khúc nhờ vào thiết kế nguyên khối từ thép hợp kim đặc biệt. Các lỗ gia cường trên khung chassis được bố trí theo thuật toán học nhằm phân tán lực ứng suất, giúp khung xe không bị vặn xoắn khi vận hành qua các đoạn đường lầy lội, gồ ghề của các trang trại. Hệ thống treo sử dụng nhíp lá hình bán nguyệt kết hợp giảm chấn thủy lực, đảm bảo xe chịu tải tốt nhưng vẫn giữ được độ êm ái nhất định, bảo vệ hệ thống bồn chứa phức tạp bên trên. Hệ thống phanh khí nén hoàn toàn mạch kép mang lại độ an toàn tuyệt đối, phản hồi phanh nhanh chóng và chính xác ngay cả khi xe chở đủ 24 tấn trọng lượng toàn bộ.
| Cấu trúc Khung gầm (Chassis) | Thép hợp kim nguyên khối cường độ cao, thiết kế hàm ếch gia cường |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, thanh cân bằng |
| Hệ thống lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng (Phanh hơi hoàn toàn) |
| Phanh đỗ (Phanh tay) | Lốc kê tự hãm tác động lên bánh xe trục 2 và 3 |
| Phanh phụ trợ | Phanh khí xả (Cúp-pô), hỗ trợ đổ đèo dốc an toàn |
| Kích cỡ lốp xe (Trước / Sau) | 11.00R20 / 11.00R20 (Lốp bố thép bám đường cực tốt) |
| Ắc quy | 12V - 65Ah x 2 bình (Hệ thống điện 24V) |
Đây là phần giá trị cốt lõi làm nên tính chuyên dụng của chiếc xe. Bồn chứa được chế tạo bằng vật liệu thép chống ăn mòn hoặc Inox cao cấp tùy theo yêu cầu, bên trong được chia ngăn vách để chở cám lợn, cám gà, cám vịt... cùng lúc. Sự đột phá công nghệ nằm ở việc kết hợp hai cơ chế xả: Hệ thống Trục Vít (Screw Conveyor) và Hệ thống Thổi Khí (Pneumatic Blowing). Trục vít được vận hành bằng động cơ thủy lực (sử dụng bơm PTO từ hộp số), có năng suất xả cực nhanh, phù hợp cho cám viên, hạn chế vỡ vụn cám. Trong khi đó, hệ thống thổi khí sử dụng máy nén khí công suất lớn thổi cám qua đường ống mềm, cực kỳ hữu ích khi phải xả cám vào các silo (bồn chứa của trại) nằm ở vị trí cao, xa, hoặc trong không gian chật hẹp mà cần trục vít không thể với tới. Cơ chế thổi khí đặc biệt phù hợp cho các loại cám bột mịn, giúp làm sạch bồn hoàn toàn và không để lại cặn tồn đọng.
| Vật liệu chế tạo bồn chính | Thép SS400 chất lượng cao / Thép Q345 hoặc Inox 304 (Tùy chọn) |
|---|---|
| Độ dày vách và thân bồn | Từ 3mm đến 4mm, có dập sóng gân tăng cứng, sơn tĩnh điện chống rỉ sét |
| Cơ cấu lấy công suất (PTO) | Trích công suất từ hộp số chính của xe (Bộ trích lực nhập khẩu) |
| A. HỆ THỐNG XẢ TRỤC VÍT | Bao gồm: Vít đáy (ngang), Vít đứng, Vít xả (cần xả) |
| Động cơ thủy lực xoay trục | Sử dụng hệ thống bơm, van, motor thủy lực nhập khẩu Châu Âu / Nhật Bản |
| Chiều dài cần xả trục vít | Dao động từ 7 mét đến 8.5 mét (Tùy chỉnh), thiết kế gấp gọn trên nóc bồn |
| Góc quay của cần trục vít | Xoay 360 độ liên tục, nâng hạ góc nghiêng bằng xi lanh thủy lực (+/- 60 độ) |
| Năng suất xả bằng trục vít | Từ 30 Tấn đến 40 Tấn / 1 Giờ (Cực kỳ nhanh chóng đối với cám viên) |
| B. HỆ THỐNG XẢ THỔI KHÍ | Sử dụng luồng khí nén áp lực cao để đẩy thức ăn chăn nuôi |
| Máy nén khí thổi / Bơm hút chân không | Máy nén Root Blower chuyên dụng, công suất lớn, vận hành qua lai dắt từ PTO |
| Áp suất làm việc | 0.15 - 0.2 Mpa (Đảm bảo dòng chảy cám liên tục, không bị nghẹt ống) |
| Đường ống dẫn cám mềm | Ống nhựa PVC lỗi thép / Ống cao su chịu mài mòn, đường kính Ø100 - Ø114mm |
| Khoảng cách thổi xa / cao tối đa | Thổi cao lên tới 10-15 mét, khoảng cách thổi xa ngang có thể đạt 20 mét |
| Năng suất xả bằng thổi khí | Khoảng 15 Tấn đến 25 Tấn / 1 Giờ (Đặc biệt tối ưu cho cám bột) |
| Hệ thống điều khiển trung tâm | Tủ điện điều khiển kép (Nút bấm cơ và Remote điều khiển từ xa không dây) |
| Cửa xả khẩn cấp | Được bố trí dưới đáy bồn đề phòng trường hợp hệ thống gặp sự cố |
| Nắp lấy hàng (Trên nóc bồn) | Điều khiển đóng mở bằng thủy lực hoặc khí nén, an toàn cho người vận hành |
Toàn bộ các thông số kỹ thuật trình bày phía trên là những số liệu tiêu chuẩn được đo đạc, kiểm định và cấp phép bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Tuy nhiên, tùy thuộc vào đặc thù của từng địa phương, từng yêu cầu thiết kế riêng biệt của quý khách hàng về tải trọng, kích thước chiều dài bồn hay việc tích hợp thêm các công nghệ phụ trợ, các thông số này có thể được điều chỉnh và thay đổi nhẹ trong quá trình gia công thực tế để mang lại hiệu quả sử dụng tối ưu nhất. Mọi sự thay đổi đều đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật về an toàn kỹ thuật phương tiện giao thông đường bộ.
Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, hộ gia đình sang quy mô trang trại công nghiệp hiện đại, khép kín. Sự thay đổi này kéo theo một nhu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa chuỗi cung ứng, trong đó, khâu vận chuyển thức ăn chăn nuôi (cám) từ nhà máy sản xuất đến các bồn chứa (silo) của trang trại đóng vai trò sống còn. Việc đóng bao cám truyền thống đang dần trở nên lỗi thời do chi phí bao bì cao, tốn kém nhân công bốc vác, dễ hao hụt và rủi ro lây nhiễm mầm bệnh. Nắm bắt được xu thế tất yếu đó, dòng Xe ISUZU FVM 6x2 Bồn Chở Thức Ăn Chăn Nuôi Tích Hợp Trục Vít & Thổi Khí đã ra đời, mang đến một cuộc cách mạng thực sự trong ngành logistic nông nghiệp.
Không chỉ đơn thuần là một chiếc xe tải, ISUZU FVM 6x2 được ví như một hệ thống tự động hóa di động. Sự kết hợp hoàn hảo giữa nền tảng khung gầm đẳng cấp thế giới của ISUZU Nhật Bản và công nghệ bồn chứa xả cám đa phương thức đã tạo nên một siêu phẩm vận tải, giải quyết triệt để mọi bài toán về hiệu quả kinh tế, thời gian, nhân lực và an toàn sinh học.
Để gánh vác được khối lượng bồn chứa và hàng hóa lên tới hàng chục tấn, đồng thời hoạt động bền bỉ trong những điều kiện đường xá khắc nghiệt, việc lựa chọn xe nền là yếu tố quyết định. ISUZU FVM 6x2 thuộc phân khúc tải nặng F-Series danh tiếng. Với thiết kế 3 trục (6 bánh, 1 cầu chủ động), chiếc xe phân bổ trọng lượng một cách hoàn hảo, giảm thiểu áp lực lên mặt đường và hệ thống treo.
Trái tim của dòng xe này là khối động cơ Diesel tích hợp công nghệ Blue Power, phun nhiên liệu điện tử Common Rail, kết hợp cùng hệ thống tăng áp. Khối động cơ này không chỉ sản sinh công suất cực đại mạnh mẽ, sức kéo vượt trội mà còn nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ưu việt - một đặc sản của thương hiệu ISUZU. Sự ổn định của khung gầm và động cơ tạo ra nền tảng cung cấp năng lượng trích lực (PTO) hoàn hảo, ổn định để vận hành các hệ thống thủy lực và khí nén phức tạp của bồn chuyên dụng bên trên mà không gây quá tải cho xe.
Điểm làm nên giá trị đắt giá nhất của dòng xe chuyên dụng này chính là hệ thống bồn chứa được thiết kế đặc biệt, tích hợp đồng thời hai công nghệ xả hàng: Xả bằng cơ học (Trục vít) và Xả bằng khí nén (Thổi khí). Thông thường, các dòng xe chở cám trên thị trường chỉ trang bị một trong hai công nghệ này, điều này dẫn đến những hạn chế nhất định trong quá trình vận hành thực tế. Việc tích hợp cả hai trên cùng một chiếc xe ISUZU FVM mang lại khả năng thích ứng với 100% mọi loại hình trang trại và mọi loại thức ăn chăn nuôi.
Vận hành bằng hệ thống motor thủy lực mạnh mẽ. Bao gồm hệ thống trục vít dưới đáy bồn, trục vít đứng và cần trục vít xả hàng dài tới 8 mét có khả năng xoay 360 độ. Ưu điểm tuyệt đối của trục vít là Tốc độ xả cực nhanh (có thể đạt 30-40 tấn/giờ). Nó hoạt động tốt nhất đối với Cám Viên, giúp hạt cám được luân chuyển mượt mà vào Silo mà không bị vỡ vụn, giữ nguyên chất lượng và thành phần dinh dưỡng.
Sử dụng máy nén khí (Root Blower) công suất lớn để tạo ra áp lực gió lùa cám qua hệ thống ống nhựa dẻo. Công nghệ này khắc phục hoàn toàn nhược điểm của trục vít khi gặp các Silo đặt ở xa, vị trí khuất, trong không gian chật hẹp hoặc quá cao. Hơn thế nữa, công nghệ thổi khí là giải pháp hoàn hảo cho Cám Bột (loại cám dễ bị kẹt và dính lại trong trục vít), giúp bồn được làm sạch 100%, không để lại tồn dư gây nấm mốc.
Đầu tư vào Xe ISUZU FVM 6x2 Bồn Chở Thức Ăn Chăn Nuôi là một bài toán kinh tế mang lại Tỷ suất hoàn vốn (ROI) cực cao cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn và chủ trang trại lớn. Dưới đây là những lợi ích thiết thực, đo lường được bằng những con số cụ thể:
Yếu tố con người luôn được đặt lên hàng đầu. Cabin của ISUZU FVM được thiết kế rộng rãi, trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh công suất lớn, ghế hơi êm ái, hệ thống giải trí đa phương tiện và giường nằm phía sau giúp tài xế nghỉ ngơi trong các chuyến đi dài.
Về phần bồn chuyên dụng, hệ thống điều khiển được thiết kế thân thiện và an toàn tuyệt đối. Tủ điện trung tâm có cấu tạo chống nước, kết hợp với Remote điều khiển từ xa không dây. Người vận hành có thể đứng quan sát từ xa, điều chỉnh góc độ, chiều cao của cần xả trục vít hoặc điều chỉnh áp lực của hệ thống thổi khí một cách dễ dàng, trực quan. Các cảnh báo quá áp, van an toàn thủy lực được tích hợp sẵn để tự động ngắt hệ thống nếu phát hiện sự cố, bảo vệ an toàn cho thiết bị và con người.
Sự ra đời của Xe ISUZU FVM 6x2 Bồn Thức Ăn Chăn Nuôi (Trục Vít + Thổi Khí) không chỉ đơn thuần là việc tung ra một dòng xe thương mại mới, mà nó đại diện cho tư duy làm nông nghiệp hiện đại, công nghiệp hóa. Khả năng chuyên chở khối lượng lớn, sự bền bỉ vô song từ khung gầm Nhật Bản, kết hợp cùng tính cơ động không giới hạn nhờ hệ thống xả kép thông minh, chiếc xe này chính là chìa khóa vàng giúp các doanh nghiệp tối ưu chuỗi cung ứng, giảm giá thành sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nông nghiệp ngày càng khốc liệt.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Đinh Lập
Thợ máy chính
|
Phụ Tùng Tiến Đạt | 0 | |
|
Trần Phi Sơn
Quản đốc xưởng
|
Auto Care Miền Bắc | 0 | |
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 0 | |
|
Nguyễn Công Phượng
Quản lý chi nhánh
|
Phụ Tùng Nam Bắc | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 |