| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Đứng trước thách thức đó, dòng xe bồn ISUZU FVM chuyên dụng chở thức ăn chăn nuôi dạng cám rời (Bulk Feed Truck) với dung tích siêu lớn lên đến 24m3 và tải trọng cho phép chở 13.6 tấn đã ra đời. Sử dụng công nghệ xả hàng bằng hệ thống cơ cấu trục vít (Screw Auger) hoàn toàn khép kín, siêu phẩm này không chỉ là một phương tiện giao thông thông thường, mà đã thực sự trở thành một mắt xích không thể thiếu, một khối tài sản mang lại lợi nhuận vượt trội cho các tập đoàn thức ăn chăn nuôi (Feedmills) và các tổ hợp trang trại chăn nuôi công nghệ cao.
Tài liệu kỹ thuật dưới đây cung cấp một cái nhìn toàn diện, sâu sắc và chi tiết nhất về dòng xe ISUZU FVM được thiết kế chuyên dụng cho việc vận chuyển thức ăn chăn nuôi dạng cám rời. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa khung gầm chassis danh tiếng của Isuzu Nhật Bản và hệ thống bồn chứa dung tích lớn lên đến 24m3 cùng cơ cấu xả trục vít tiên tiến, phương tiện này đại diện cho đỉnh cao của công nghệ cơ khí chế tạo xe chuyên dùng. Tải trọng cho phép tham gia giao thông lên tới 13.6 tấn không chỉ đòi hỏi một hệ thống động lực mạnh mẽ mà còn yêu cầu sự tính toán tỉ mỉ về phân bổ tải trọng, hệ thống treo, phanh và tính ổn định động học của toàn bộ tổ hợp xe. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật này là cơ sở quan trọng giúp các doanh nghiệp vận tải, chủ trang trại đánh giá chính xác năng lực vận hành, tính kinh tế trong quá trình bảo dưỡng và tuổi thọ thực tế của phương tiện trong điều kiện khắc nghiệt của ngành nông nghiệp hiện đại.
| Trọng lượng bản thân (Tare Weight) | ~ 10.205 kg (Đã bao gồm tổ hợp bồn chứa và hệ thống trục vít) |
|---|---|
| Tải trọng cho phép chở (Payload) | 13.600 kg (13.6 Tấn - Tối ưu cho thức ăn chăn nuôi) |
| Trọng lượng toàn bộ (Gross Vehicle Weight) | 24.000 kg (Giới hạn pháp lý tối đa đối với xe 3 trục) |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | ~ 11.600 x 2.500 x 3.650 mm |
| Kích thước lọt lòng bồn chứa (Ước tính) | Theo bản vẽ thiết kế 24m3 (Chia làm 3-4 ngăn độc lập) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | Vị trí trục 1 đến trục 2: ~ 5.820 mm / Trục 2 đến 3: 1.300 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | ~ 275 mm |
| Phân bố tải trọng lên các trục | Trục trước: ~ 6.000 kg / Trục sau (cụm trục kép): ~ 18.000 kg |
| Nhãn hiệu động cơ | ISUZU 6HK1-TCS (Công nghệ Blue Power tiên tiến) |
|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh (Displacement) | 7.790 cc (7.8 Lít) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 280 PS (206 kW) tại vòng tua 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 883 Nm tại dải vòng tua thấp 1.450 vòng/phút |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 (Tùy thuộc quy định hiện hành) tích hợp hệ thống xử lý khí thải DOC |
| Tốc độ tối đa | ~ 95 km/h (Đã giới hạn để đảm bảo an toàn) |
| Khả năng leo dốc tối đa (Gradeability) | ~ 29% |
| Thể tích thực dụng của bồn | 24.000 Lít (24 Khối) - Phù hợp tải trọng 13.6 Tấn cám |
|---|---|
| Cấu trúc bồn chứa | Thiết kế hình trụ vát chữ V, chia làm 3 đến 4 khoang độc lập, cửa nắp trên nóc. |
| Vật liệu chế tạo thân bồn | Thép SS400 hoặc Inox 304/430 chống rỉ (Tùy chọn), độ dày 4mm - 5mm. |
| Hệ thống xả cám | Sử dụng cơ cấu Trục Vít (Screw Auger) gồm: Trục vít đáy, Trục vít đứng, Trục vít cần xả. |
| Nguồn động lực hệ thống xả | Sử dụng bơm thủy lực lai dắt từ bộ trích công suất (PTO) của hộp số xe. |
| Công suất xả cám (Discharge Rate) | Trung bình 600 kg đến 900 kg / Phút (Tùy thuộc vào loại cám viên hay cám bột) |
| Góc quay cần xả trên cao | Xoay ngang 360 độ, góc nâng hạ thủy lực từ 0 đến 60 độ. |
| Độ cao xả tối đa | Có thể đạt tới 7.5 - 8.5 mét (Tương thích với hầu hết các silo chứa cám hiện nay) |
| Hệ thống điều khiển | Cần gạt thủy lực hoặc điều khiển từ xa bằng điện (Tùy chọn nâng cao) |
| Hộp số (Transmission) | MZW6P - Số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi. Có đồng tốc từ số 2 đến số 6. |
|---|---|
| Khung gầm (Chassis) | Thép hợp kim nguyên khối cường độ cao, thiết kế không ri-vê mặt trên. |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá bán elip (7 lá), giảm chấn thủy lực mâm xoay, thanh cân bằng. |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá bán elip đa giai đoạn (10 lá), kích thước bản nhíp lớn, khả năng chịu tải cực cao. |
| Hệ thống phanh chính | Phanh khí nén hoàn toàn (Full Air Brake), mạch kép. Tích hợp ABS chống bó cứng. |
| Phanh phụ trợ (Exhaust brake) | Phanh khí xả, hỗ trợ đổ đèo an toàn, giảm mài mòn má phanh chính. |
| Cơ cấu lái | Trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực. Tỷ số truyền lái có thể thay đổi. |
| Cỡ lốp xe (Tires) | 11.00R20 - Lốp bố thép, chịu tải nặng, thích hợp đường trường và đường đất. |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 Lít (Tùy chọn bình nhôm chống rỉ). |
Không gian làm việc của tài xế trên xe bồn thức ăn chăn nuôi đòi hỏi sự thoải mái cao, vì họ thường xuyên phải chờ đợi thời gian bơm cám và di chuyển những quãng đường liên tỉnh dài. Cabin Isuzu FVM được thiết kế theo nguyên lý khí động học, giảm sức cản của gió, đồng thời tối ưu hóa tầm nhìn phía trước và hai bên hông.
Dù được trang bị hệ thống cơ khí hiện đại và vật liệu có độ bền cao, nhưng tổ hợp bồn chứa và trục vít vận chuyển cám đòi hỏi một quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động liên tục, tránh kẹt cám hoặc hỏng hóc hệ thống thủy lực, làm ảnh hưởng đến cả dây chuyền cung ứng. Dưới đây là các thông số bảo dưỡng định kỳ khuyến cáo:
| Bảo dưỡng hệ thống thủy lực (Bơm, Mô-tơ, Van) | Kiểm tra mức dầu thủy lực hàng ngày. Thay dầu thủy lực và bộ lọc sau mỗi 2000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng. Đảm bảo dầu luôn sạch để tránh xước ty ben hoặc kẹt mô-tơ quay trục vít. |
|---|---|
| Bảo dưỡng ổ bi và khớp nối trục vít | Bơm mỡ bôi trơn (mỡ chịu nhiệt, chịu tải) vào tất cả các vú mỡ trên các gối đỡ trục vít, khớp xoay cần boom mỗi tuần một lần (hoặc sau mỗi 50 giờ bơm xả). |
| Vệ sinh khoang bồn 24m3 | Mở đáy vệ sinh định kỳ 1 tháng/lần. Kiểm tra hiện tượng đọng cám ở các góc chữ V để tránh cám lên men, ẩm mốc gây ngộ độc cho vật nuôi ở chuyến hàng tiếp theo. |
| Kiểm tra bộ trích công suất (PTO) | Lắng nghe tiếng kêu bất thường khi đóng/ngắt PTO. Kiểm tra rò rỉ nhớt hộp số tại khu vực lắp ráp PTO. Bôi trơn trục các-đăng truyền động từ PTO đến bơm thủy lực. |
| Kiểm tra độ mòn của cánh vít | Mỗi năm một lần, cần đánh giá độ hao mòn của các cánh trục vít. Nếu khe hở giữa cánh vít và ống bao quá lớn, cám sẽ bị kẹt lại hoặc làm vỡ hạt cám, đồng thời giảm hiệu suất xả. Cần tiến hành đắp hoặc thay thế trục vít mới. |
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp và chăn nuôi tại Việt Nam đang trải qua cuộc cách mạng công nghiệp hóa, quy mô các trang trại đang không ngừng được mở rộng. Đi kèm với sự phát triển đó là bài toán khổng lồ về chuỗi cung ứng logistics: Làm thế nào để vận chuyển hàng ngàn tấn thức ăn chăn nuôi mỗi ngày từ nhà máy sản xuất đến hệ thống máng ăn tự động của các trang trại một cách nhanh nhất, an toàn nhất, giữ nguyên chất lượng dinh dưỡng và đặc biệt là với chi phí thấp nhất? Phương pháp đóng bao truyền thống (mỗi bao 25kg hoặc 50kg) đã dần bộc lộ những nhược điểm chí mạng: tốn kém chi phí vỏ bao, cần lượng lớn nhân công bốc vác, mất nhiều thời gian xếp dỡ, và quan trọng nhất là tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo mầm bệnh do con người ra vào khu vực chăn nuôi quá nhiều.
Đứng trước thách thức đó, dòng xe bồn ISUZU FVM chuyên dụng chở thức ăn chăn nuôi dạng cám rời (Bulk Feed Truck) với dung tích siêu lớn lên đến 24m3 và tải trọng cho phép chở 13.6 tấn đã ra đời. Sử dụng công nghệ xả hàng bằng hệ thống cơ cấu trục vít (Screw Auger) hoàn toàn khép kín, siêu phẩm này không chỉ là một phương tiện giao thông thông thường, mà đã thực sự trở thành một mắt xích không thể thiếu, một khối tài sản mang lại lợi nhuận vượt trội cho các tập đoàn thức ăn chăn nuôi (Feedmills) và các tổ hợp trang trại chăn nuôi công nghệ cao.
Để cõng trên lưng một khối bồn chứa khổng lồ 24 khối bằng thép hoặc Inox cùng với 13.6 tấn thức ăn chăn nuôi, yêu cầu tiên quyết là phải có một nền tảng khung gầm cực kỳ vững chắc. Isuzu FVM là dòng xe tải nặng 3 chân (6x2) thuộc thế hệ F-Series huyền thoại của hãng xe Nhật Bản. Suốt nhiều thập kỷ qua, Isuzu đã khẳng định vị thế độc tôn của mình về độ bền bỉ cơ học và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ưu việt.
Chassis của Isuzu FVM được dập nguyên khối từ thép hợp kim chống uốn, chống xoắn ở cường độ cao. Điểm đặc biệt khiến nó rất được lòng các nhà sản xuất bồn chuyên dùng là thiết kế bề mặt khung gầm hoàn toàn phẳng, không có đinh tán nhô lên. Điều này cho phép bồn chứa 24m3 được gắn kết một cách chặt chẽ nhất vào khung xe, triệt tiêu các khoảng hở có thể gây ra hiện tượng nứt gãy do mỏi kim loại khi xe di chuyển trên những cung đường xấu, đường đất đá ổ gà quanh co vào các khu trang trại hẻo lánh. Hơn thế nữa, khối động cơ Isuzu dung tích 7.8 lít công nghệ Blue Power mang đến sức kéo khủng khiếp ở vòng tua thấp, giúp cỗ máy nặng 24 tấn này có thể leo dốc, vượt bùn lầy một cách êm ái mà lượng dầu tiêu hao chỉ ở mức cực kỳ khiêm tốn.
Điểm làm nên giá trị cốt lõi và đắt tiền nhất của chiếc xe chính là hệ thống bồn 24m3 và cơ cấu xả trục vít thủy lực. Tại sao lại là trục vít mà không phải là khí nén (giống như xe chở xi măng)? Nguyên nhân xuất phát từ đặc tính vật lý của thức ăn chăn nuôi. Cám viên thường được ép mỏng manh, chứa rất nhiều thành phần dinh dưỡng, vitamin, và men vi sinh. Nếu dùng khí nén thổi với áp lực cao, các viên cám sẽ va đập vào nhau và vỡ vụn thành bột mịn, làm mất tỷ lệ hao hụt và vật nuôi không thể ăn được.
Việc đầu tư một chiếc xe bồn ISUZU FVM 24m3 chở 13.6 tấn cám có thể đòi hỏi mức vốn ban đầu cao hơn so với xe tải thùng thông thường. Tuy nhiên, nếu xét trên bài toán kinh tế vĩ mô và thời gian thu hồi vốn (Return on Investment - ROI), chiếc xe này mang lại những khoản tiết kiệm khổng lồ khiến bất kỳ nhà quản lý nào cũng phải bất ngờ:
Trong những năm gần đây, các đại dịch trên vật nuôi như Dịch tả lợn châu Phi (ASF), Cúm gia cầm (H5N1) đã gây thiệt hại hàng ngàn tỷ đồng cho ngành chăn nuôi. Nguyên nhân lây nhiễm chính thường đến từ sự xâm nhập của con người và phương tiện mang mầm bệnh từ bên ngoài vào khu vực chuồng trại.
Sử dụng xe bồn chở cám ISUZU FVM 24m3 là giải pháp phòng dịch hoàn hảo (An toàn sinh học - Biosecurity). Xe không cần chạy hẳn vào khu vực chăn nuôi mà chỉ cần đỗ ở hàng rào và vươn chiếc cần trục vít xả cám dài qua hàng rào, cắm thẳng vào Silo. Tài xế cũng không cần bước xuống xe hoặc không cần tiếp xúc với nhân viên trang trại. Hệ thống khép kín từ nhà máy đến miệng con vật giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo, bảo vệ sinh mạng cho hàng vạn vật nuôi, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ đầu tư.
Xe ISUZU FVM Bồn Chở Thức Ăn Chăn Nuôi 24m3 (Tải 13.6 Tấn) thiết kế trục vít không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận tải. Nó là biểu tượng của sự hiện đại hóa trong nông nghiệp, là một "cỗ máy in tiền" thông qua việc cắt giảm chi phí vận hành (bao bì, nhân công, thời gian), và là một "lá chắn" vững chắc bảo vệ an toàn dịch tễ cho các trang trại. Với độ bền huyền thoại từ khung gầm động cơ Isuzu Nhật Bản kết hợp cùng hệ thống cơ khí bồn trục vít ưu việt, đây chắc chắn là bước đi mang tầm chiến lược, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội cho bất kỳ đơn vị sản xuất hay vận tải thức ăn chăn nuôi nào trong kỷ nguyên mới.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Châu Gia Kiệt
Chủ xưởng dịch vụ
|
Phụ Tùng Ô Tô Việt | 0 | |
|
Trần Phi Sơn
Quản đốc xưởng
|
Auto Care Miền Bắc | 0 | |
|
Tôn Thất Thuyết
Giám đốc vận tải
|
CarCare Pro | 0 | |
|
Trần Đình Trọng
Phó giám đốc
|
Auto Minh Long | 0 | |
|
Mạc Hồng Quân
Trưởng phòng KD
|
Đại Lý Trường Lộc | 0 |