| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Đứng trước những yêu cầu khắt khe đến mức nghiệt ngã của ngành vận tải chất lỏng nguy hiểm, siêu phẩm Xe ISUZU FVR34LE5 Bồn Chở Xăng Dầu 11.600 Lít đã chính thức ra đời. Sự kết hợp giữa nền tảng khung gầm, động cơ danh tiếng trăm năm của Nhật Bản cùng hệ thống bồn chứa công nghệ cao đã biến chiếc xe này trở thành một "pháo đài di động" không thể xuyên thủng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các doanh nghiệp đầu mối và thương nhân phân phối xăng dầu.
Đối với giới chuyên gia và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hóa chất nguy hiểm, bảng thông số kỹ thuật là bản lề của mọi quyết định. Mỗi một con số về tải trọng, dung tích, tỷ số truyền động, chiều dài cơ sở hay tiêu chuẩn vật liệu bồn chứa đều không phải là sự ngẫu nhiên. Chúng là thành quả của hàng ngàn giờ mô phỏng vật lý, thử nghiệm đâm va và nghiên cứu hóa học do các kỹ sư Nhật Bản thực hiện. Những thông số này là ngôn ngữ kỹ thuật chứng minh khả năng vận hành an toàn tuyệt đối, độ bền bỉ vượt thời gian và tiềm năng sinh lời của phương tiện. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất của mẫu xe tải hạng trung - nặng ISUZU FVR34LE5 Bồn Chở Xăng Dầu 11.600 Lít, đi kèm với các phân tích chuyên sâu nhằm giúp bạn giải mã trọn vẹn sức mạnh thực sự ẩn giấu đằng sau những con số.
| Trọng lượng bản thân (Tare Weight) | ~ 6.355 kg (Bao gồm cabin sát-xi và hệ thống bồn rỗng) |
|---|---|
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở (Payload) | ~ 8.550 kg (Tương đương 11.600 Lít xăng hoặc dầu) |
| Trọng lượng toàn bộ (Gross Vehicle Weight - GVW) | 15.100 kg (15.1 Tấn - Giới hạn pháp định xe 2 trục) |
| Phân bố tải trọng lên trục trước | ~ 6.000 kg (Giới hạn tối đa cho phép) |
| Phân bố tải trọng lên trục sau | ~ 9.100 kg (Giới hạn tối đa cho phép) |
| Số người cho phép chuyên chở | 03 người ngồi + 01 giường nằm phía sau |
Để hiểu tại sao bồn xe lại có dung tích lẻ là 11.600 lít (11.6 khối), chúng ta cần áp dụng kiến thức vật lý về khối lượng riêng. Ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn tại Việt Nam, khối lượng riêng của xăng rơi vào khoảng 0.74 kg/lít, và của dầu Diesel là khoảng 0.85 kg/lít. Khi nhân 11.600 lít với tỷ trọng nặng nhất (0.85 của dầu Diesel), chúng ta sẽ có khối lượng chất lỏng là 9.860 kg (cộng trừ sai số thiết kế, giới hạn đăng kiểm cho phép chở thực tế trên giấy tờ khoảng 8.550kg để luôn nằm trong vùng an toàn tuyệt đối). Khi cộng khối lượng chất lỏng này với trọng lượng bản thân xe (~6.3 tấn), tổng trọng lượng xe (GVW) sẽ đạt mức 15.1 Tấn. Đây là mức giới hạn tải trọng tối đa tuyệt đối cho phép lưu thông đối với dòng xe tải 2 trục (4x2) theo luật giao thông đường bộ Việt Nam. Thể tích 11.6 khối là một sự tính toán hoàn hảo, đảm bảo bồn chứa được thiết kế to nhất có thể để mang lại lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp mà không bao giờ lo sợ bị cảnh sát giao thông phạt lỗi quá tải cầu đường.
Sự phân bổ tải trọng giữa trục trước (6 tấn) và trục sau (9.1 tấn) đảm bảo chiếc xe luôn trong trạng thái thăng bằng hoàn hảo. Trục sau chịu phần lớn sức nặng của khối chất lỏng, trong khi trục trước giữ đủ trọng lượng để đè mặt lốp xuống đường, giúp vô lăng lái luôn đầm chắc, chính xác, không bị hiện tượng "nhẹ đầu, bốc đầu" khi xe tăng tốc mạnh.
| Kích thước tổng thể xe (Dài x Rộng x Cao) | ~ 7.730 x 2.450 x 3.100 mm (Theo bản vẽ thiết kế chuẩn) |
|---|---|
| Kích thước bao xi-téc (Dài x Rộng x Cao) | ~ 5.150 x 2.200 x 1.300 mm (Bồn hình Elip) |
| Chiều dài cơ sở (Khoảng cách trục trước - sau) | 4.315 mm (Phiên bản FVR34LE5 khung gầm ngắn) |
| Vệt bánh xe Trước / Sau | 1.975 mm / 1.845 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | 250 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 7.5 mét |
ISUZU FVR34LE5 là phiên bản đặc biệt trong dòng F-Series với chiều dài cơ sở siêu ngắn, chỉ 4.315 mm (Khoảng cách từ tâm bánh trước đến tâm bánh sau). Thiết kế này không phải là sự ngẫu nhiên. Nó mang lại cho chiếc xe một lợi thế vô tiền khoáng hậu: Bán kính quay vòng cực kỳ nhỏ, chỉ 7.5 mét. Tại các đô thị lớn ở Việt Nam, các trạm xăng dầu (cây xăng) thường nằm đan xen trong các khu dân cư đông đúc, mặt tiền chật hẹp, không gian lùi xe vô cùng hạn chế. Một chiếc xe bồn có chiều dài cơ sở quá dài sẽ không thể "đỏ đuôi" tiến lùi để vào hầm tiếp nhiên liệu. Với chiều dài tổng thể chỉ hơn 7.7 mét và bán kính quay 7.5m, Isuzu FVR34LE5 có thể xoay trở, luồn lách vào mọi ngóc ngách của các cây xăng đô thị một cách dễ dàng và nhanh chóng nhất.
Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm xe lên tới 250mm (25cm) giúp xe bảo vệ tuyệt đối an toàn cho hệ thống van xả đáy bên dưới bồn khi xe phải leo lề đường, vượt qua mố cầu hoặc đi vào những đoạn đường giao thông gồ ghề, sụt lún ở các vùng ven đô.
| Nhãn hiệu & Kiểu loại động cơ | ISUZU 6HK1-E5NC - Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng |
|---|---|
| Hệ thống hỗ trợ nạp nén | Turbo tăng áp biến thiên (VGS) & Làm mát khí nạp (Intercooler) |
| Dung tích làm việc của xi lanh | 7.790 cc (7.8 Lít) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 241 PS (Mã lực) tại 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 706 Nm tại dải vòng tua cực thấp: 1.450 vòng/phút |
| Hệ thống cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất siêu cao |
| Tiêu chuẩn khí thải môi trường | Euro 5 (Xử lý khí thải bằng bộ xúc tác DOC) |
| Hộp số truyền động | MZZ6W - Số sàn cơ khí, 6 số tiến & 1 số lùi (Đồng tốc toàn bộ) |
| Bộ trích công suất (PTO) | Trang bị tiêu chuẩn, trích lực quay máy bơm xăng dầu chuyên dụng |
Sức mạnh thực sự của một chiếc xe bồn hạng nặng nằm ở Mô-men xoắn. Khối động cơ 6 xi-lanh dung tích 7.8 Lít của Isuzu sản sinh ra mô-men xoắn khổng lồ 706 Nm ngay tại vòng tua máy cực thấp (1.450 vòng/phút). Điều này mang ý nghĩa sống còn trong quá trình vận hành: Chất lỏng luôn dịch chuyển và tạo ra lực cản giật lùi (hiệu ứng sóng). Với lực kéo mạnh ở vòng tua thấp, xe có thể dễ dàng đề-pa (khởi hành) vọt đi một cách nhẹ nhàng trên dốc cầu, vượt qua ổ gà mà tiếng máy vẫn êm ru. Vòng tua máy thấp đồng nghĩa với việc piston di chuyển chậm hơn, giảm thiểu ma sát, giúp tuổi thọ động cơ được kéo dài đáng kể và tiết kiệm nhiên liệu đến mức tối đa.
Hộp số MZZ6W 6 cấp đồng tốc chia nhỏ dải tỷ số truyền, cho phép tài xế sang số cực kỳ êm ái, mượt mà, không bị hiện tượng giật cục gây chao đảo chất lỏng trong bồn. Bộ trích công suất (PTO) được đấu nối trực tiếp với hộp số, lấy động năng quay từ động cơ để truyền cho máy bơm nhiên liệu công suất lớn gắn dưới gầm xe, giúp quá trình bơm xả 11.600 lít xăng dầu diễn ra trong thời gian ngắn nhất.
| Biên dạng hình học bồn chứa | Hình Elip (Bầu dục) khí động học, hạ thấp trọng tâm, chống lật |
|---|---|
| Vật liệu thân bồn, chỏm cầu, vách ngăn | Thép hợp kim chịu áp suất Q345R hoặc SS400 (Phun cát chống rỉ) |
| Độ dày vật liệu chế tạo thép | Thân bồn dày 4.0 - 5.0 mm; Chỏm cầu ép mo thủy lực dày 5.0 mm |
| Cấu trúc vách ngăn (Baffle Plates) | Chia 3-4 khoang độc lập, vách chắn sóng dập nổi dạng chỏm cầu |
| Công nghệ liên kết kim loại | Hàn Robot tự động TIG/MIG, chụp X-quang và siêu âm 100% đường hàn |
| Công nghệ Nạp / Xả hàng | Hệ thống Nạp xả đáy (Bottom Loading) an toàn theo chuẩn API Hoa Kỳ |
| Hệ thống chống cháy nổ & Môi trường | Hệ thống thu hồi hơi xăng (Vapor Recovery), Van thở chống tràn, Van đáy đóng khẩn cấp bằng khí nén, Xích tiếp địa tĩnh điện |
Bồn chứa 11.600 Lít xăng dầu là một quả bom nổ chậm nếu không được chế tạo đúng tiêu chuẩn. Việc sử dụng thép Q345R dày 5.0mm giúp bồn xe có độ bền kéo cực cao, chịu được áp suất giãn nở của hơi xăng vào mùa hè oi bức và không bị xé toạc nếu xảy ra va chạm. Hình dáng Elip kết hợp với hệ thống vách chắn sóng bên trong khoang là "khắc tinh" của động năng chất lỏng. Khi xe phanh khẩn cấp, khối lượng 11.6 tấn xăng dầu lao về phía trước sẽ bị các vách dập mo này đập tan, triệt tiêu lực xô đẩy, giúp chiếc xe không bị đẩy văng về phía trước.
Đặc biệt, hệ thống Nạp Đáy (Bottom Loading) và Thu Hồi Hơi là công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, bắt buộc phải có đối với các tổng kho xăng dầu lớn. Việc bơm xăng từ dưới đáy lên giúp loại bỏ sự xáo trộn, ngăn chặn phát sinh dòng tĩnh điện gây tia lửa (nguyên nhân chính gây nổ bồn). Hơi xăng độc hại thoát ra sẽ được hút gọn vào đường ống thu hồi hơi, bảo vệ môi trường và sức khỏe. Trong trường hợp xấu nhất, nếu xe gặp tai nạn làm gãy ống xả, Van đóng khẩn cấp tại đáy bồn (điều khiển bằng khí nén) sẽ lập tức đóng sập, niêm phong toàn bộ lượng xăng bên trong, ngăn chặn thảm họa hỏa hoạn khốc liệt.
| Hệ thống ly hợp (Côn) | Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén (Côn hơi) |
|---|---|
| Hệ thống phanh chính (Service Brake) | Tang trống, dẫn động khí nén toàn phần mạch kép (Phanh hơi lốc-kê) |
| Phanh phụ hỗ trợ (An toàn đổ đèo) | Phanh khí xả động cơ (Exhaust Brake) vận hành bằng điện từ |
| Hệ thống treo Trước / Sau | Nhíp lá hợp kim bán nguyệt cường độ cao, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống lái | Trục vít - Ê cu bi, có trợ lực thủy lực siêu nhẹ |
| Thông số cỡ Lốp (Trước / Sau) | 10.00 R20 (Lốp bố thép chịu tải siêu nặng, chống nhiệt tốt) |
| Dung tích bình nhiên liệu xe | 200 Lít (Cho phép xe di chuyển quãng đường liên tỉnh dài ngày) |
Bộ lốp kích thước lớn 10.00 R20 sử dụng công nghệ mành bố thép. Lốp bố thép có khả năng tản nhiệt cực nhanh, chống giãn nở, ngăn chặn nguy cơ nổ lốp khi xe chạy đường dài dưới cái nóng của mặt nhựa đường. Việc sử dụng côn hơi (trợ lực khí nén) giúp thao tác đạp chân côn của tài xế nhẹ tựa lông hồng, loại bỏ hoàn toàn sự đau mỏi chân trái khi phải rà côn sang số liên tục trong phố đông.
Hệ thống phanh là yếu tố sống còn đối với xe bồn xăng dầu. Khác với các dòng xe tải nhẹ dùng phanh thủy lực (phanh dầu), ISUZU FVR34LE5 được trang bị Phanh khí nén toàn phần (Phanh hơi lốc-kê). Phanh hơi cung cấp một áp lực hãm vô cùng mạnh mẽ, đủ sức dừng đứng cỗ máy 15.1 tấn một cách nhanh chóng và an toàn. Hơn thế nữa, tính năng Phanh khí xả (Cúp-po) là một trang bị cứu mạng vô giá. Khi xe đổ dốc đèo (như đèo Bảo Lộc, đèo An Khê...), nếu đạp phanh chân liên tục, ma sát sẽ làm má phanh nóng đỏ sinh tia lửa, gây nguy cơ cháy nổ bồn xăng và dẫn đến mất phanh. Với phanh khí xả, áp suất khí thải sẽ bị chặn lại để ghìm vòng tua động cơ xuống, hãm tốc độ chiếc xe một cách êm ái mà tài xế hầu như không cần chạm vào bàn đạp phanh bánh xe. Đây là minh chứng tuyệt đối cho triết lý thiết kế đặt sinh mạng con người và tài sản lên cao nhất của Isuzu.
Kết Luận Chung: Bảng thông số kỹ thuật của ISUZU FVR34LE5 Bồn Chở Xăng Dầu 11.600 Lít không chỉ là một danh sách các tính năng, mà nó là một bức tranh tổng thể về một cỗ máy vận tải hoàn hảo. Từ sức kéo động cơ khủng khiếp, sự linh hoạt của chiều dài cơ sở ngắn, hệ thống phanh hơi lốc-kê an toàn sinh tử, cho đến công nghệ bồn thép nạp xả đáy tiêu chuẩn API chống cháy nổ. Tất cả hòa quyện tạo nên một công cụ sắc bén, giúp các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu tối ưu hóa hiệu quả logistics, kiểm soát tuyệt đối rủi ro và kiến tạo một nền tảng lợi nhuận vững bền theo thời gian.
Trong nền kinh tế hiện đại, xăng dầu được ví như dòng máu nóng nuôi dưỡng toàn bộ hệ thống giao thông vận tải, công nghiệp sản xuất và các hoạt động dân sinh thường nhật. Việc đảm bảo nguồn cung năng lượng này diễn ra thông suốt từ các tổng kho dự trữ đến hàng ngàn trạm xăng dầu bán lẻ trên toàn quốc là một bài toán logistics vô cùng phức tạp. Phức tạp không chỉ ở bài toán kinh tế, mà cốt lõi nằm ở mức độ an toàn. Xăng dầu là một loại hóa chất đặc thù thuộc nhóm hàng hóa nguy hiểm dễ cháy nổ nhất. Nó có đặc tính bay hơi nhanh, dễ sinh ra tĩnh điện khi ma sát và có sức công phá hủy diệt nếu xảy ra sự cố. Một sai sót cực kỳ nhỏ trong quá trình vận chuyển cũng có thể đánh đổi bằng sinh mạng con người, tài sản khổng lồ và gây thảm họa sinh thái lâu dài. Đứng trước những yêu cầu khắt khe đến mức nghiệt ngã của ngành vận tải chất lỏng nguy hiểm, siêu phẩm Xe ISUZU FVR34LE5 Bồn Chở Xăng Dầu 11.600 Lít đã chính thức ra đời. Sự kết hợp giữa nền tảng khung gầm, động cơ danh tiếng trăm năm của Nhật Bản cùng hệ thống bồn chứa công nghệ cao đã biến chiếc xe này trở thành một "pháo đài di động" không thể xuyên thủng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các doanh nghiệp đầu mối và thương nhân phân phối xăng dầu.
Thuộc dải sản phẩm F-Series (dòng xe tải hạng trung và nặng) lừng danh toàn cầu của Isuzu, phiên bản FVR34LE5 mang trên mình một ngôn ngữ thiết kế vô cùng uy lực, nam tính nhưng lại ẩn chứa những toan tính khí động học cực kỳ thông minh. Cabin của xe được tạo hình theo khối vuông vức, mang lại cảm giác an toàn và không gian rộng rãi tối đa cho người sử dụng. Tuy nhiên, các kỹ sư Nhật Bản đã tinh tế bo tròn các góc cạnh tại vị trí kính chắn gió, viền mui xe và hốc bánh xe. Thiết kế này tạo ra các luồng rẽ khí trơn tru, giúp gió lướt qua thân xe một cách mượt mà nhất khi xe di chuyển ở tốc độ cao trên đường trường. Khí động học tốt không chỉ giúp xe vận hành êm ái, bám đường, giảm tiếng ồn gió rít vào cabin, mà còn đóng góp trực tiếp vào việc cắt giảm lượng tiêu hao nhiên liệu, tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Mặt ca-lăng (lưới tản nhiệt) màu đen nhám cỡ lớn với cấu trúc các nan mở rộng là một chi tiết sống còn đối với chiếc xe này. Khi cõng trên lưng gần 12 khối chất lỏng và di chuyển dưới cái nắng đổ lửa của dải đất miền Trung hay Nam Bộ, động cơ cần một lượng không khí khổng lồ để giải nhiệt. Thiết kế mặt ca-lăng mở rộng giúp tối đa hóa lượng gió tự nhiên nạp vào buồng động cơ, làm mát nhanh chóng hệ thống két nước và bộ tản nhiệt khí nạp (Intercooler), đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ mà không bao giờ bị hiện tượng quá nhiệt (sôi nước). Hệ thống chiếu sáng sử dụng cụm đèn pha Halogen phản xạ đa chiều, kết hợp đèn sương mù ở cản trước, cung cấp tầm nhìn xuyên thấu màn đêm. Hệ thống gương chiếu hậu kép to bản được gia cố chắc chắn, đi kèm gương cầu lồi phía mũi xe và bên hông phụ, giúp tài xế triệt tiêu hoàn toàn mọi góc khuất, điểm mù xung quanh khối bồn thép khổng lồ.
Tài xế điều khiển xe bồn chở xăng dầu là những người mang trên vai áp lực tâm lý vô cùng nặng nề. Họ phải luôn duy trì sự tỉnh táo cao độ để xử lý các tình huống giao thông bất trắc, bởi phía sau họ là một khối lượng chất lỏng dễ cháy khổng lồ. Để xoa dịu những căng thẳng đó, Isuzu đã biến khoang cabin của FVR34LE5 thành một không gian làm việc đạt chuẩn hạng thương gia. Bước vào bên trong, bạn sẽ được chào đón bởi một không gian vô cùng rộng rãi, đủ chỗ cho 3 người lớn ngồi thoải mái, cùng với một giường nằm êm ái phía sau hàng ghế. Chiếc giường này là trang bị vô giá, giúp các bác tài có không gian ngả lưng, chợp mắt hồi phục sức khỏe trong lúc chờ đợi nạp tài tại tổng kho hoặc khi giao nhận hàng vào ban đêm.
Điểm nhấn công nghệ của nội thất chính là chiếc ghế lái được trang bị hệ thống giảm xóc bằng khí nén (ghế hơi). Chiếc ghế này tự động điều chỉnh độ đàn hồi theo cân nặng của tài xế, dập tắt mọi rung chấn từ mặt đường truyền lên, bảo vệ cột sống và giảm thiểu tối đa sự mệt mỏi cơ bắp. Vô lăng hai chấu hiện đại có trợ lực thủy lực siêu nhẹ, tích hợp tính năng gật gù và nâng hạ độ cao. Bảng điều khiển trung tâm (Taplo) được thiết kế hình vòng cung ôm trọn vị trí người lái. Hệ thống điều hòa nhiệt độ hai chiều làm lạnh cực nhanh, đánh bay cái nóng bức bên ngoài. Mọi phím bấm điều khiển, hệ thống giải trí đa phương tiện (Radio, USB, Bluetooth) đều được bố trí khoa học, giúp tài xế thao tác dễ dàng mà không cần phải rời mắt khỏi mặt đường.
Linh hồn tạo nên sự vĩ đại của chiếc xe tải ISUZU FVR34LE5 nằm ở khối động cơ mang mã hiệu 6HK1-E5NC. Đây là dòng động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, áp dụng công nghệ Blue Power tân tiến nhất của Isuzu và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện với môi trường. Động cơ có dung tích buồng đốt lên tới 7.790 cc, được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao, kết hợp cùng Turbo tăng áp biến thiên (VGS) và bộ làm mát khí nạp (Intercooler).
Động cơ 6HK1-E5NC sản sinh công suất cực đại 241 mã lực, nhưng sức mạnh thực sự quyết định khả năng vận hành nằm ở Mô-men xoắn: Đạt tới 706 Nm ngay tại dải vòng tua máy rất thấp (chỉ 1.450 vòng/phút). Trong vật lý ô tô, nếu mã lực quyết định xe chạy nhanh bao nhiêu, thì mô-men xoắn quyết định xe kéo được khối lượng nặng bao nhiêu. Xăng dầu là hàng lỏng, khi xe di chuyển, chất lỏng bên trong sẽ tạo ra lực xô đẩy liên tục (hiệu ứng sóng). Với mô-men xoắn khổng lồ ở vòng tua thấp, chiếc xe dễ dàng đề-pa (khởi hành) trên dốc, vượt qua những đoạn đường khó khăn một cách lầm lì và điềm tĩnh. Động cơ không bị đuối, tài xế không cần phải đạp thốc chân ga hay ép số. Việc máy hoạt động ở vòng tua thấp giúp các chi tiết cơ khí bên trong ít bị mài mòn, động cơ chạy êm ái hơn và đặc biệt là cắt giảm lượng lớn nhiên liệu tiêu thụ, tối ưu hóa lợi nhuận cho chủ xe.
Hệ thống phun dầu điện tử Common Rail được điều khiển bằng bộ vi xử lý (ECU), tính toán chính xác lượng nhiên liệu cần thiết để xé tơi thành dạng sương mù siêu mịn. Nhiên liệu cháy triệt để hoàn toàn, kết hợp với bộ xúc tác xử lý khí thải (DOC), giúp chiếc xe không nhả ra khói đen gây ô nhiễm, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường sinh thái tại các đô thị lớn.
Việc vận chuyển hơn 11.6 khối xăng dầu không cho phép bất kỳ một sai số kỹ thuật nào. Hệ thống bồn chứa (Xi-téc) đặt trên nền xe ISUZU FVR34LE5 không phải là một bồn sắt thông thường, mà nó là một công trình kỹ thuật cơ khí phức tạp, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của Cục Đăng Kiểm Việt Nam và các tiêu chuẩn an toàn hóa chất quốc tế.
Để nâng đỡ và di chuyển ổn định với khối lượng tổng tải trọng lên đến 15.1 tấn, ISUZU FVR34LE5 sở hữu bộ khung gầm (Chassis) được làm từ thép hợp kim dập nguyên khối, có khả năng chống uốn cong và chống xoắn vặn cực tốt. Thiết kế khung sát-xi phẳng giúp mặt tiếp xúc giữa bồn chứa và xe đồng nhất, phân bổ đều lực đè xuống toàn bộ trục xe. Hệ thống treo sử dụng nhíp lá hợp kim bán nguyệt đa tầng kết hợp phuộc giảm chấn, mang lại khả năng chịu tải siêu phàm và dập tắt nhanh các dao động từ mặt đường.
Đầu tư vào một chiếc xe chuyên dụng bồn xăng dầu không phải là bài toán mua bán ngắn hạn, mà là chiến lược tối ưu hóa Chi phí sở hữu tổng thể (TCO). Một chiếc xe bồn giá rẻ, công nghệ hàn kém chất lượng sẽ liên tục bị rò rỉ, hỏng vặt, tiêu hao nhiên liệu lớn, và tốn kém chi phí sửa chữa khổng lồ. Trái lại, ISUZU FVR34LE5 Bồn 11.600 Lít mang lại một giải pháp kinh tế tuyệt hảo. Dung tích 11.6 khối là mức lý tưởng để cung cấp xăng dầu cho các trạm bán lẻ tầm trung trong nội ô hoặc vùng ven đô, vừa đủ lớn để có lãi cao trên mỗi chuyến đi, vừa đủ linh hoạt để di chuyển. Động cơ Isuzu 6HK1 siêu tiết kiệm nhiên liệu giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền dầu mỏ qua các năm. Độ bền huyền thoại của các chi tiết cơ khí giúp xe hiếm khi nằm xưởng, đảm bảo chuỗi cung ứng xăng dầu của doanh nghiệp luôn được duy trì thông suốt.
Lời kết: Sự xuất hiện của Xe ISUZU FVR34LE5 Bồn Chở Xăng Dầu 11.600 Lít không chỉ cung cấp một phương tiện vận chuyển, mà nó mang đến một "tấm khiên" bảo vệ vững chắc cho uy tín, thương hiệu và dòng tiền của mọi doanh nghiệp. Với sự kết hợp hoàn mỹ giữa sức mạnh động cơ Nhật Bản, khung gầm vững chãi, hệ thống phanh hơi an toàn tuyệt đối và công nghệ chế tạo bồn chống cháy nổ hiện đại nhất, chiếc xe này chính là khoản đầu tư sinh lời bền vững, khẳng định đẳng cấp chuyên nghiệp của bạn trong ngành công nghiệp phân phối năng lượng tại Việt Nam.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Lê Tiến Dũng
Tài xế xe tải
|
Phụ Tùng Toàn Cầu | 0 | |
|
Phạm Đức Huy
Nhân viên thu mua
|
Gara Hoàng Quân | 0 | |
|
Nguyễn Văn Toàn
Chủ hợp tác xã
|
Phụ Tùng Thành Vinh | 0 | |
|
Đặng Văn Lâm
Quản lý logistics
|
Phụ Tùng Phát Đạt | 0 | |
|
Quế Ngọc Hải
Điều phối viên
|
Auto Parts Việt Nhật | 0 |