| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Thấu hiểu tận cùng những nỗi đau và thách thức của các doanh nghiệp vận tải hóa chất và nông sản lỏng, thương hiệu xe tải số 1 Nhật Bản đã kết hợp cùng các kỹ sư chuyên gia về bồn chứa công nghiệp để cho ra đời siêu phẩm ISUZU FVR34SE5 Bồn Chở Mủ Cao Su. Đây không chỉ là một chiếc xe, mà là một cỗ máy hoàn hảo, một giải pháp vận tải chuyên nghiệp, được sinh ra để thách thức mọi điều kiện khắc nghiệt nhất của địa hình nông trường và tính chất phức tạp của mủ cao su.
Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, việc quyết định xuống tiền mua một chiếc xe tải bồn chuyên dụng không bao giờ dựa trên cảm tính. Mọi quyết định đều phải được tham chiếu dựa trên bảng thông số kỹ thuật cốt lõi. Những con số về tải trọng, kích thước, dung tích buồng đốt, mô-men xoắn, hay độ dày của vật liệu bồn chứa không chỉ là những dòng chữ vô hồn. Chúng chính là lời cam kết của nhà sản xuất về sức mạnh, khả năng chịu tải, mức độ an toàn và hiệu quả sinh lời của phương tiện. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất của siêu phẩm ISUZU FVR34SE5 Bồn chở mủ cao su, kèm theo phần phân tích chuyên sâu của các chuyên gia cơ khí giúp bạn giải mã bí ẩn đằng sau từng con số.
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | ~ 10.400 x 2.500 x 3.550 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (Khoảng cách trục) | 6.160 mm |
| Vệt bánh xe Trước / Sau | 2.060 mm / 1.850 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | 275 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 8.3 m |
| Số chỗ ngồi trên cabin | 03 người + 01 Giường nằm |
Thuộc phân khúc xe tải hạng nặng, ISUZU FVR34SE5 sở hữu chiều dài tổng thể ấn tượng lên tới hơn 10.4 mét. Chiều dài cơ sở 6.160 mm cung cấp một không gian cực lớn trên sát-xi, cho phép các kỹ sư dễ dàng lắp đặt một chiếc bồn chứa mủ khổng lồ mà vẫn đảm bảo trọng tâm xe rơi vào đúng vị trí lý tưởng giữa hai trục bánh. Điều này giúp xe không bị hiện tượng "bồng bềnh" khi đánh lái ở tốc độ cao.
Đặc biệt, thông số đắt giá nhất đối với các xe hoạt động trong ngành nông nghiệp chính là Khoảng sáng gầm xe đạt 275 mm. Ở các nông trường cao su, hệ thống đường giao thông chủ yếu là đường đất đỏ, vào mùa mưa thường tạo thành các rãnh lầy lội hoặc có nhiều gốc cây, đá tảng. Khoảng sáng gầm cao lên tới gần 30 cm giúp gầm xe hoàn toàn miễn nhiễm với các va đập, bảo vệ tuyệt đối an toàn cho các-đăng truyền động, cacte nhớt và hệ thống bầu phanh dưới gầm xe. Bán kính quay vòng 8.3m là một nỗ lực tuyệt vời của hệ thống lái, giúp chiếc xe dài hơn 10 mét này xoay trở linh hoạt trong các trạm thu mua mủ chật hẹp.
| Trọng lượng bản thân (Tare Weight) | ~ 6.700 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng hóa cho phép (Payload) | ~ 8.500 kg đến 9.000 kg (Tùy thiết kế bồn) |
| Trọng lượng toàn bộ (GVW) | 16.000 kg (16 Tấn) |
| Phân bố tải trọng trục trước | ~ 6.000 kg (Mức tối đa cho phép) |
| Phân bố tải trọng trục sau | ~ 10.000 kg (Mức tối đa cho phép) |
Với tổng tải trọng lên đến 16 Tấn, ISUZU FVR34SE5 được cấp phép chuyên chở khối lượng mủ cao su dao động từ 8.5 đến 9 tấn cho mỗi chuyến đi. Mức tải trọng này giải quyết triệt để bài toán kinh tế cho các nhà máy lớn. Thay vì phải dùng 2 chiếc xe tải nhẹ chạy 2 vòng gây tốn kém nhiên liệu và chi phí cầu đường, doanh nghiệp chỉ cần dùng 1 chiếc FVR34SE5 để gom gọn một mẻ mủ lớn từ nông trường về nhà máy. Việc phân bổ tải trọng 6 tấn cho trục trước và 10 tấn cho trục sau được tính toán bằng phần mềm mô phỏng kỹ thuật số, đảm bảo cầu sau (nơi có bánh kép) sẽ gánh vác phần nặng nhất của bồn, trong khi cầu trước vẫn đủ nặng để lốp bám đường, giúp vô lăng luôn chính xác và không bị rung lắc.
| Loại động cơ | ISUZU 6HK1-E5NC, Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng |
|---|---|
| Công nghệ hỗ trợ | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail, Turbo VGS, Intercooler |
| Dung tích xi lanh (Displacement) | 7.790 cc (7.8 Lít) |
| Công suất cực đại (Max Power) | 241 PS (Mã lực) tại 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 706 Nm tại dải vòng tua 1.450 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (Sử dụng hệ thống xử lý khí thải DOC) |
Động cơ 6HK1 của Isuzu từ lâu đã được giới vận tải suy tôn là "Vua của sự bền bỉ". Với dung tích buồng đốt lên tới gần 7.8 Lít và 6 xi lanh hoạt động nhịp nhàng, khối động cơ này cung cấp một nguồn năng lượng vô tận. Chìa khóa vàng ở đây chính là Mô-men xoắn 706 Nm đạt được ở vòng tua cực thấp (chỉ 1.450 vòng/phút). Điều này mang lại lợi thế tuyệt đối khi xe chở đầy mủ phải leo dốc đèo tung lầy lội. Sức kéo khủng khiếp ở vòng tua thấp giúp xe dễ dàng vượt qua chướng ngại vật mà tiếng máy vẫn êm ru, không cần rú ga gầm rú gây hao mòn chi tiết máy.
Hệ thống phun dầu điện tử Common Rail kiểm soát bằng máy tính (ECU) giúp lượng dầu phun vào buồng đốt chính xác đến từng mili-giây, hạt sương dầu tơi xốp, cháy triệt để 100%. Động cơ đạt chuẩn Euro 5 vô cùng thân thiện với môi trường, không nhả khói đen, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí nhiên liệu - yếu tố sống còn quyết định lợi nhuận của nghề vận tải.
| Hình dáng & Dung tích lòng bồn | Hình Elip tối ưu hóa khí động học - Dung tích 8.5 đến 9 Khối |
|---|---|
| Vật liệu thân bồn, chỏm cầu, vách ngăn | Thép không gỉ Inox 304 (Chống ăn mòn axit/amoniac) |
| Độ dày vật liệu chế tạo | Thân bồn dày 4.0 - 5.0 mm; Chỏm cầu & Vách dày 5.0 mm |
| Kết cấu vách chắn sóng bên trong | Gồm 3-4 vách ngăn bằng Inox dập sóng gia cường chịu lực |
| Tiêu chuẩn mối hàn | Hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon, kiểm tra siêu âm X-quang rò rỉ |
| Hệ thống cổ lẩu (Nắp nhập mủ) | Inox 304, bản lề mở nhanh, gioăng cao su kháng hóa chất |
| Van xả đáy phía sau | Van bi Inox 304, kích thước ống xả DN90, xả mủ siêu tốc |
Bạn không thể chở mủ cao su bằng một chiếc bồn làm từ sắt thép thông thường, bởi mủ cao su sẽ lên men và ăn mòn thủng bồn rất nhanh, đồng thời rỉ sét sẽ làm biến chất mủ cao su. Việc sử dụng vật liệu Inox 304 dày đến 5.0mm giúp bồn xe có tuổi thọ gần như vĩnh viễn, chống chọi lại mọi tác nhân ăn mòn hóa học.
Khi xe chạy với tốc độ 60km/h và phanh gấp, lực xô đẩy của 9 tấn chất lỏng là một thứ vũ khí hủy diệt. Vì thế, bồn xe được thiết kế dạng hình Elip để hạ thấp trọng tâm, kết hợp với 3-4 vách chắn sóng dập nổi bên trong. Các vách này đóng vai trò như đê chắn sóng, triệt tiêu động năng của khối mủ lỏng, giúp xe không bị chao đảo hoặc đứt gãy ốc liên kết sát-xi. Công nghệ hàn TIG khí Argon làm cho mặt trong bồn nhẵn thín không một vết xỉ, giúp mủ không bị bám dính, xả nhanh hơn và quá trình cọ rửa vệ sinh bồn sau khi giao hàng trở nên cực kỳ nhàn nhã.
| Hộp số | MZZ6W - Số sàn 6 số tiến, 1 số lùi (Đồng tốc toàn bộ) |
|---|---|
| Hệ thống ly hợp (Côn) | Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén |
| Hệ thống phanh chính | Phanh khí nén hoàn toàn (Phanh hơi lốc-kê), tác động 2 dòng độc lập |
| Hệ thống phanh phụ | Phanh khí xả động cơ (Exhaust Brake), cực kỳ an toàn khi đổ đèo |
| Hệ thống treo Trước / Sau | Nhíp lá hợp kim bán nguyệt cường độ cao, giảm chấn thủy lực |
| Thông số Lốp (Cỡ lốp) | 10.00 R20 (Hoặc 11.00 R20) - Lốp bố thép chịu tải nặng |
| Hệ thống điện & Bình ắc quy | 24V (2 bình 12V x 65Ah mắc nối tiếp), Máy phát điện 24V-50A |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 Lít (Cho phép xe di chuyển quãng đường cực dài) |
Hộp số 6 cấp đồng tốc của Isuzu kết hợp với hệ thống côn có trợ lực khí nén (côn hơi) giúp tài xế vào số nhẹ nhàng như đi xe du lịch, loại bỏ hoàn toàn sự mệt mỏi ở chân trái khi phải rà côn liên tục trong phố đông hoặc đường rẫy. Bộ lốp kích thước lớn 10.00 R20 sử dụng mành bố thép, chịu tải cực tốt và hạn chế tối đa nguy cơ nổ lốp do nhiệt độ mặt đường cao.
Hệ thống an toàn là điểm cộng tuyệt đối của ISUZU FVR34SE5. Xe được trang bị hệ thống phanh hơi lốc-kê toàn phần. Phanh hơi sinh ra lực hãm cực mạnh, dừng đứng khối lượng 16 tấn một cách nhẹ nhàng. Quan trọng hơn cả là hệ thống phanh khí xả. Khi đi đường đèo đồi núi, thay vì đạp phanh chân khiến má phanh bốc khói và mất phanh, tài xế chỉ cần kích hoạt phanh khí xả. Áp suất khí thải sẽ ghìm động cơ lại, hãm tốc độ xe xuống một cách an toàn và nhàn nhã. Bình nhiên liệu lên tới 200 Lít giúp xe chinh phục những chặng đường liên tỉnh mà không cần bận tâm đến việc phải đổ dầu liên tục.
Tóm Lại: Bản thông số kỹ thuật của ISUZU FVR34SE5 Bồn chở mủ cao su là minh chứng rõ ràng nhất cho đẳng cấp của một thương hiệu xe thương mại hàng đầu thế giới. Từ khung gầm chịu lực, động cơ mô-men xoắn khổng lồ, phanh hơi lốc-kê an toàn cho đến bồn Inox 304 chế tác tinh xảo, tất cả tạo nên một cỗ máy kiếm tiền bền bỉ, giúp doanh nghiệp vận tải cao su tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng và vươn tới sự phát triển bền vững trong tương lai.
Ngành công nghiệp cao su tại Việt Nam luôn tự hào là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, mang lại nguồn ngoại tệ khổng lồ và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động từ khu vực Đông Nam Bộ, Tây Nguyên cho đến các tỉnh miền núi phía Bắc. Trong chuỗi cung ứng phức tạp từ nông trường đến nhà máy chế biến, khâu vận chuyển mủ cao su dạng lỏng (latex) đóng vai trò như một mạch máu lưu thông quan trọng nhất. Khác với việc chở các loại hàng hóa khô khan, mủ cao su tự nhiên là một hợp chất hữu cơ vô cùng nhạy cảm. Nó có độ nhớt đặc trưng, dễ bị đông tụ khi có sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ, và đặc biệt là chứa các thành phần tự nhiên sinh ra khí amoniac và các axit hữu cơ nhẹ có tính ăn mòn cao. Việc sử dụng những chiếc xe tải thông thường được gò hàn bồn tạm bợ không chỉ làm hỏng chất lượng của "vàng trắng", mà còn gây ra tình trạng rò rỉ, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và làm suy giảm tuổi thọ của xe chỉ sau một thời gian ngắn.
Thấu hiểu tận cùng những nỗi đau và thách thức của các doanh nghiệp vận tải hóa chất và nông sản lỏng, thương hiệu xe tải số 1 Nhật Bản đã kết hợp cùng các kỹ sư chuyên gia về bồn chứa công nghiệp để cho ra đời siêu phẩm ISUZU FVR34SE5 Bồn Chở Mủ Cao Su. Đây không chỉ là một chiếc xe, mà là một cỗ máy hoàn hảo, một giải pháp vận tải chuyên nghiệp, được sinh ra để thách thức mọi điều kiện khắc nghiệt nhất của địa hình nông trường và tính chất phức tạp của mủ cao su.
Thuộc dòng xe tải trung - nặng F-Series danh tiếng toàn cầu của Isuzu, phiên bản FVR34SE5 khoác lên mình một diện mạo vô cùng uy dũng, bề thế nhưng lại được tinh chỉnh tối đa về mặt khí động học. Cabin của xe được thiết kế theo hình khối vuông vức đặc trưng của Isuzu, mang lại cảm giác vững chãi và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, các kỹ sư Nhật Bản đã khéo léo bo tròn các góc cạnh ở kính chắn gió và hông xe, kết hợp với các cánh lướt gió hai bên, giúp triệt tiêu tối đa lực cản của không khí. Thiết kế này không chỉ giúp xe lướt đi êm ái hơn ở tốc độ cao trên quốc lộ mà còn góp phần quan trọng vào việc giảm mức tiêu hao nhiên liệu.
Mặt ga-lăng (lưới tản nhiệt) màu đen nhám cỡ lớn, tương phản mạnh mẽ với màu sơn trắng truyền thống của Isuzu, được thiết kế với các khe hút gió cực rộng. Cấu trúc này đảm bảo luồng không khí lạnh luôn được nạp đầy vào khoang động cơ, làm mát nhanh chóng hệ thống tản nhiệt ngay cả khi xe phải leo dốc liên tục dưới thời tiết nắng nóng. Cụm đèn chiếu sáng phía trước sử dụng bóng Halogen phản xạ đa hướng kích thước lớn, kết hợp đèn xi-nhan và đèn sương mù tích hợp ở cản dưới. Ánh sáng từ cụm đèn này có khả năng phá sương cực tốt, là người bạn đường không thể thiếu cho các bác tài khi phải di chuyển vào những nông trường cao su ngập tràn sương lạnh lúc tờ mờ sáng. Hệ thống gương chiếu hậu kép to bản, trang bị thêm gương cầu lồi phía trước và bên phụ, loại bỏ gần như hoàn toàn mọi điểm mù xung quanh khối bồn khổng lồ phía sau.
Đặc thù của ngành vận tải mủ cao su là những chuyến đi kéo dài, băng qua nhiều cung đường đèo dốc và đường đất đỏ rung lắc mạnh. Để xoa dịu sự mệt mỏi của người cầm lái, Isuzu đã biến khoang cabin của FVR34SE5 thành một không gian làm việc và nghỉ ngơi đạt chuẩn hạng thương gia. Bước lên xe thông qua bậc lên xuống chống trượt và góc mở cửa rộng tới 90 độ, người lái sẽ choáng ngợp bởi một không gian vô cùng rộng rãi, đủ chỗ cho 3 người lớn ngồi thoải mái và còn được trang bị thêm một giường nằm êm ái phía sau hàng ghế.
Điểm nhấn đáng giá nhất trong cabin chính là ghế lái được trang bị hệ thống giảm xóc bằng khí nén (ghế hơi). Chiếc ghế này sẽ tự động điều chỉnh độ đàn hồi theo cân nặng của tài xế và triệt tiêu mọi rung chấn từ mặt đường dội lên, bảo vệ cột sống và giảm thiểu căng thẳng cơ bắp trong những chuyến đi dài. Vô lăng 2 chấu hiện đại có thể điều chỉnh gật gù và độ cao thấp, trợ lực thủy lực siêu nhẹ, giúp thao tác vần vô lăng trở nên nhàn nhã như đang lái một chiếc sedan. Bảng điều khiển trung tâm (Taplo) được thiết kế vát cong, ôm trọn lấy vị trí người lái. Mọi phím bấm điều khiển, cửa gió điều hòa, hệ thống giải trí Radio/USB/Bluetooth đều được bố trí trong tầm tay, đảm bảo tài xế có thể thao tác mù mà không cần rời mắt khỏi mặt đường phía trước.
Việc thu mua và vận chuyển mủ cao su thường không có giờ giấc cố định, đôi khi tài xế phải đợi hàng giờ đồng hồ tại các trạm cân nông trường hoặc chờ đến lượt xả mủ tại nhà máy. Việc trang bị một giường nằm rộng rãi phía sau lưng ghế giúp tài xế và phụ xe có một không gian ngả lưng thực thụ, hồi phục sức khỏe nhanh chóng, đảm bảo sự tỉnh táo tuyệt đối và an toàn cho những chặng hành trình tiếp theo.
Danh tiếng trăm năm của Isuzu được xây dựng dựa trên sự bền bỉ không thể phá hủy của những khối động cơ Diesel. ISUZU FVR34SE5 được trang bị khối động cơ thế hệ mới nhất mang mã hiệu 6HK1-E5NC, áp dụng công nghệ Blue Power tiên phong, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là khối động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích lên tới 7.790 cc, tích hợp công nghệ Turbo tăng áp biến thiên (VGS) và làm mát khí nạp (Intercooler).
Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 240 mã lực, nhưng sức mạnh thực sự làm nên tên tuổi của dòng xe này nằm ở dải Mô-men xoắn khổng lồ đạt 706 Nm ngay ở vòng tua máy rất thấp (chỉ 1.450 vòng/phút). Trong kỹ thuật ô tô tải, mô-men xoắn đại diện cho sức kéo. Với một chiếc bồn chứa hàng chục tấn mủ lỏng, sức kéo cực lớn ở vòng tua thấp giúp xe dễ dàng đề-pa (khởi hành) trên dốc cao, vượt qua những đoạn đường đất đỏ lầy lội, trơn trượt vào mùa mưa ở Tây Nguyên mà không cần phải rú ga ép máy. Điều này mang lại 3 lợi ích to lớn: Thứ nhất, xe vận hành cực kỳ êm ái, bảo vệ kết cấu bồn không bị xô lệch; Thứ hai, động cơ hoạt động ở vòng tua thấp giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết cơ khí lên gấp nhiều lần; và Thứ ba, mức tiêu hao nhiên liệu được giảm thiểu đến mức tối đa, tiết kiệm hàng chục triệu đồng tiền dầu mỗi năm cho chủ doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao kết hợp với bộ xúc tác xử lý khí thải (DOC) giúp nhiên liệu được đốt cháy hoàn toàn. Xe không xả ra khói đen gây ô nhiễm, vận hành sạch sẽ, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường sinh thái tại các khu vực nông trường và khu công nghiệp chế biến.
Nếu chiếc xe cơ sở Isuzu là một nền tảng vững chắc, thì hệ thống bồn chở mủ cao su đặt trên nó lại là một kiệt tác của ngành cơ khí chế tạo chuyên dùng. Việc chế tạo bồn chở mủ không cho phép bất kỳ một sai số hay sự cẩu thả nào, bởi giá trị của khối hàng bên trong là rất lớn và tính chất hóa học của nó cực kỳ phức tạp.
Để nâng đỡ khối bồn khổng lồ, ISUZU FVR34SE5 sở hữu một bộ khung gầm (Chassis) được làm từ thép hợp kim gia cường cường độ cao. Điểm đặc biệt của chassis Isuzu F-Series là thiết kế nguyên khối, không sử dụng đinh tán ở mặt trên của khung, tạo ra một mặt phẳng hoàn hảo giúp việc lắp ghép hệ thống bồn chứa trở nên dễ dàng và chắc chắn hơn, phân bổ đều lực ép xuống toàn bộ thân xe. Các lỗ tản lực được đục bằng laser dọc theo thân chassis giúp triệt tiêu hiện tượng xoắn vặn và nứt gãy khi xe vận hành trên địa hình đồi núi gập ghềnh.
Hệ thống an toàn trên xe được đánh giá là số 1 trong phân khúc. Xe sử dụng hệ thống phanh khí nén hoàn toàn (phanh hơi lốc-kê), với các má phanh bản rộng, mang lại lực phanh cực kỳ mạnh mẽ, phản hồi nhanh và chính xác. So với phanh thủy lực, phanh khí nén an toàn hơn rất nhiều khi chở hàng tải trọng nặng.
Đầu tư vào một chiếc xe tải chuyên dụng như ISUZU FVR34SE5 không phải là một khoản chi phí, mà là một chiến lược đầu tư sinh lời. Về dài hạn, chi phí sở hữu tổng thể (TCO) của dòng xe này là cực kỳ thấp. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của động cơ Isuzu là không có đối thủ. Sự bền bỉ của các chi tiết cơ khí giúp tỷ lệ hư hỏng vặt gần như bằng không, đảm bảo xe luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động, không làm gián đoạn chuỗi cung ứng mủ cao su của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, chất liệu Inox 304 của bồn chứa có tuổi thọ đi cùng năm tháng, bạn sẽ không bao giờ phải đối mặt với các chi phí vá bồn, sửa bồn do rỉ sét. Cuối cùng, giá trị thanh lý (giá bán lại) của xe Isuzu trên thị trường xe cũ luôn giữ ở mức cao kỷ lục. Khi cần nâng cấp đội xe, chủ doanh nghiệp dễ dàng thu hồi lại một lượng vốn khổng lồ.
Tổng kết lại, sự kết hợp hoàn mỹ giữa nền tảng xe cơ sở ISUZU FVR34SE5 mạnh mẽ, bền bỉ và hệ thống bồn Inox chuyên dụng cao cấp đã tạo ra một vị vua mới trong phân khúc vận tải mủ cao su. Vượt lên trên mọi giới hạn về địa hình và tính chất phức tạp của hàng hóa, chiếc xe này cam kết bảo vệ từng giọt "vàng trắng" của bạn, mang lại sự an tâm tuyệt đối và biên độ lợi nhuận tối đa cho mọi cá nhân và doanh nghiệp vận tải.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn Toàn
Chủ hợp tác xã
|
Phụ Tùng Thành Vinh | 0 | |
|
Vũ Minh Tuấn
Giám đốc chuỗi cung ứng
|
Cửa Hàng Phụ Tùng Cường Phát | 0 | |
|
Nghiêm Xuân Tú
Nhân viên kỹ thuật
|
Phụ Tùng Ô Tô Hùng Cường | 0 | |
|
Trần Phi Sơn
Quản đốc xưởng
|
Auto Care Miền Bắc | 0 | |
|
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
|
Garage Thành Đạt | 0 |