| Tổng Giá | $5877.00 |
|---|---|
| Phí Vận Chuyển | $25.00 |
| Thuế | $0.00 |
| Tổng Cộng | $5902.00 |
Xe tải tầm trung JAC N900 PLUS E5 phiên bản Thùng Mui Bạt Bửng Hợp Kim Nhôm (Aluminum) Cao Cấp. Không chỉ đơn thuần là một phương tiện chở hàng 4 bánh, JAC N900 Plus E5 là một hệ sinh thái vận tải hoàn hảo, đại diện cho những công nghệ chế tạo tối tân nhất. Với tải trọng đăng kiểm lên tới 9.1 tấn, chiều dài lọt lòng thùng 7 mét lý tưởng, và đặc biệt là hệ thống thùng bửng nhôm xa xỉ, cỗ máy này được sinh ra để "nuốt trọn" những khối lượng hàng hóa khổng lồ, chinh phục mọi địa hình đèo dốc hiểm trở, và mang lại dòng tiền lợi nhuận bền vững cho các chủ đầu tư.
| Kích thước tổng thể bao ngoài (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 9,330 x 2,420 x 3,440 mm. Biên dạng ngoại thất được thiết kế kết hợp giữa buồng cabin vuông vức đặc trưng của dòng N-Series và hệ thống mui lướt gió khí động học. Cấu trúc này giúp xe chẻ gió dễ dàng, giảm hệ số cản (Cd), từ đó tiết kiệm lượng lớn nhiên liệu khi xe vận hành ở vận tốc 80-90 km/h trên cao tốc. |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng hàng (LxWxH) | Đạt mức 7,000 x 2,260 x 750/2,150 mm. Chiều dài 7 mét là kích thước "vàng" trong phân khúc 9 tấn, cung cấp thể tích chứa hàng lên tới hơn 34 mét khối. Kích thước này cực kỳ lý tưởng để tối ưu hóa việc xếp các Pallet tiêu chuẩn (1.2m x 1.0m), chở hàng nông sản, vật liệu xây dựng, ống thép, hay các mặt hàng tiêu dùng FMCG cồng kềnh. |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | Khoảng 5,700 mm. Khoảng cách giữa tâm trục trước và trục sau được các kỹ sư tính toán khoa học nhằm phân bổ trọng lượng hoàn hảo (khoảng 30% lên cầu trước và 70% lên cầu sau khi đầy tải). Điều này giúp vô lăng đánh lái nhẹ nhàng và lốp xe mòn đều đặn. |
| Trọng lượng bản thân (Kerb Weight) | Chỉ rơi vào khoảng 5,580 kg. Nhờ việc ứng dụng hệ thống bửng nhôm hợp kim thay thế cho bửng sắt truyền thống, trọng lượng thùng xe giảm đi hàng trăm kg. Điều này không chỉ giúp xe "giảm cân", chạy lướt hơn mà còn trực tiếp giảm thiểu hao mòn cho hệ thống phanh và lốp. |
| Tải trọng hàng hóa cho phép (Payload) | Đạt mức 9,100 kg (9.1 Tấn). Đây là con số đăng kiểm thực tế vô cùng ấn tượng. So với nhiều dòng xe cùng phân khúc chỉ đạt 8 tấn hoặc 8.5 tấn, tải trọng 9.1 tấn mang lại ưu thế cạnh tranh tuyệt đối về cước phí vận tải cho doanh nghiệp. |
| Trọng lượng toàn bộ (Gross Vehicle Weight - GVW) | Xấp xỉ 14,875 kg (Chưa tới 15 Tấn). Thiết kế này hoàn toàn tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt về giới hạn tải trọng cầu đường hiện hành tại Việt Nam đối với dòng xe tải 2 trục (4x2). |
| Khoảng sáng gầm xe & Vết bánh xe | Vết bánh xe Trước/Sau: 1,920 / 1,800 mm. Vết bánh xe rộng giúp mở rộng chân đế trọng tâm, mang lại khả năng chống lật cực tốt. Khoảng sáng gầm xe rộng rãi giúp xe tự tin chinh phục các đoạn đường lầy lội, ổ voi ổ gà tại các khu vực công trường, bến bãi. |
| Hệ thống bửng xe (Aluminum Dropsides) | Gồm tổng cộng 7 bửng (3 bửng mỗi bên hông và 1 bửng sau). Toàn bộ vách bửng được ép đùn từ nhôm hợp kim nguyên khối, thiết kế dạng hộp rỗng đa vách ngăn bên trong. Cấu trúc hộp rỗng này có tác dụng hấp thụ xung lực cực tốt khi hàng hóa va đập từ bên trong. Bề mặt bửng sáng bóng ánh kim tự nhiên, chống trầy xước, dễ dàng vệ sinh và không bao giờ bị bong tróc sơn như bửng sắt. Trọng lượng nhẹ giúp tài xế đóng/mở bửng bằng một tay dễ dàng. |
|---|---|
| Kết cấu Sàn thùng chịu lực (Floor) | Sàn tiêu chuẩn là thép phẳng dày 3mm (hoặc dập lá me chống trượt). Bên dưới sàn là hệ thống móng nền siêu vững chắc với đà dọc bằng thép đúc chữ U (U120 hoặc U140) và đà ngang (U80/U100) đan xen dày đặc với khoảng cách ngắn. Khách hàng chở mặt hàng thủy hải sản, hóa chất có thể tùy chọn nâng cấp lên sàn Inox 304 dập sóng để tối ưu khả năng thoát nước và chống ăn mòn. |
| Hệ thống Trụ sống (Pillars) | Các trụ đứng (trụ đầu, trụ giữa, trụ cuối) được chấn từ thép U đúc cường độ cao, dày dặn nhằm đảm bảo độ cứng vững cho toàn bộ kết cấu mui bạt. Thiết kế thông minh dạng "trụ sống" cho phép tài xế nhổ rời các trụ này ra, mở toang toàn bộ chiều dài bề mặt bên hông xe. Điều này tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho xe nâng (forklift) luồn các kiện hàng dài, khối lượng lớn vào thùng xe. |
| Chi tiết phụ kiện bản lề & Khóa tôm | Đồng bộ với sự sang trọng của bửng nhôm, toàn bộ các chi tiết như bản lề chịu lực, tay khóa tôm (khóa bửng), pát gài đều được chế tạo từ Inox 304 nguyên khối hoặc thép mạ kẽm cao cấp. Đảm bảo thao tác đóng mở trơn tru, không rít, không gãy vỡ sau nhiều năm sử dụng. Lườn thùng (bo viền dọc) được chấn bằng nhôm định hình hoặc Inox, tăng tính thẩm mỹ sắc sảo. |
| Khung mui cắm kèo & Bạt phủ Tarpaulin | Khung xương cắm kèo phía trên sử dụng hệ thống tuýp thép mạ kẽm chống rỉ, thiết kế hình mái vòm cong giúp thoát nước mưa nhanh chóng. Bạt phủ là loại bạt Tarpaulin 5 lớp nhập khẩu cao cấp, siêu dai, chống thấm nước tuyệt đối, cách nhiệt tốt, bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi tác động khắc nghiệt của tia cực tím (UV) và thời tiết giông bão. |
| Kiểu loại động cơ (Engine Model) | CUMMINS ISF3.8S5168. Cấu hình Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch tuần hoàn kín. Tích hợp công nghệ tăng áp tuabin (Turbocharger) mạnh mẽ và hệ thống làm mát khí nạp (Intercooler) siêu tốc. |
|---|---|
| Dung tích công tác (Displacement) | 3,760 cc (Xấp xỉ 3.8 Lít). Dung tích xi-lanh này được đánh giá là mức "thể tích vàng" cho phân khúc tải trung 9 tấn, tạo ra sức kéo đủ lớn để vượt đèo dốc mà không gây dư thừa công suất dẫn đến lãng phí nhiên liệu. |
| Công suất cực đại (Max Power) | Đạt mức 170 HP (Mã lực) - tương đương 125 kW tại vòng tua máy 2,600 vòng/phút. Cung cấp sức bật đáng gờm, giúp chiếc xe tự tin vượt mặt các phương tiện khác trên cao tốc hoặc leo dốc cầu một cách dứt khoát. |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | Lên đến 600 N.m tại dải vòng tua vô cùng lý tưởng: từ 1,300 đến 1,700 vòng/phút. Khả năng đạt mô men xoắn đỉnh ở dải vòng tua thấp chính là "chìa khóa" giúp xe khởi hành dễ dàng khi chở nặng, duy trì sức kéo khi leo đèo mà không bị tụt tua máy, từ đó bảo vệ chi tiết cơ khí và tiết kiệm lượng lớn dầu Diesel. |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail | Ứng dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail danh tiếng từ tập đoàn BOSCH (Đức). Áp suất phun siêu cao giúp xé nhỏ hạt nhiên liệu tơi xốp, hòa trộn hoàn hảo với không khí, đốt cháy triệt để mọi phân tử để giải phóng năng lượng tối đa, triệt tiêu khói đen. |
| Tiêu chuẩn khí thải Môi trường (Euro 5) | Đạt chuẩn khí thải Euro 5 (E5). Sử dụng công nghệ xử lý khí thải SCR (Selective Catalytic Reduction - phun dung dịch Ure) tiên tiến, biến các luồng khí độc hại NOx thành khí Nitơ và nước vô hại trước khi thải ra môi trường. Thể hiện cam kết phát triển vận tải xanh và bền vững. |
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Tôn Thất Thuyết
Giám đốc vận tải
|
CarCare Pro | 0 | |
|
Nguyễn Quang Hải
Kỹ sư định giá
|
Phụ Tùng Chính Hãng 365 | 0 | |
|
Vũ Văn Thanh
Chủ xưởng đồng sơn
|
Auto Long Biên | 0 | |
|
Lâm Vỹ Dạ
Chủ đại lý
|
Thế Giới Phụ Tùng | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 |