BÀI TẬP MẪU — Thiết kế Hội đồng Tam Trụ và cơ chế veto

Profast

call Điện Thoại: 0357 339 779 location_on Địa Chỉ: BS802.23 Vinhomes Grand Park mail Email: admin@chuyennghiep.vn

BÀI TẬP MẪU — Thiết kế Hội đồng Tam Trụ và cơ chế veto

BÀI TẬP MẪU — Thiết kế Hội đồng Tam Trụ và cơ chế veto

Dữ kiện: Công ty 120 người, fintech. Mô hình hiện tại: CEO quyết hầu hết, CFO báo cáo CEO, R&D bị cắt 2 quý liên tiếp.

Yêu cầu:
  • Thiết kế 3 hội đồng (thành phần, quyền hạn).
  • Đề xuất “quy tắc veto” cho 3 loại quyết định: (a) tăng burn >20%, (b) ra mắt sản phẩm mới, (c) M&A.
Lời giải

Thiết kế:

  • Expansion Council: CEO/COO + Head Growth + Head Product (quyền đề xuất go-to-market, ưu tiên roadmap).
  • Preservation Council: CFO + CRO/Compliance + Ops lead (quyền đặt ngưỡng burn, runway, rủi ro pháp lý; quyền yêu cầu kill-switch).
  • Regeneration Council: CTO/Head R&D + Head People + Strategy/Innovation (quyền bảo vệ ngân sách đổi mới, tiêu chuẩn năng lực, kế hoạch 2–5 năm).

Quy tắc:

  • (a) Burn >20%: Preservation có veto nếu runway < X tháng hoặc risk score vượt ngưỡng; Expansion chỉ được proceed nếu có staged release.
  • (b) Ra mắt sản phẩm mới: Regeneration có veto nếu không đạt “learning readiness” (đội ngũ, năng lực vận hành, tech debt); Preservation có veto nếu compliance chưa đạt.
  • (c) M&A: cần cả 3 trụ đồng thuận; Preservation veto nếu leverage vượt ngưỡng; Regeneration veto nếu làm suy yếu năng lực đổi mới (chảy máu nhân sự, tích hợp kém); Expansion veto nếu không tăng được E đáng kể.
BÀI 6 — Bài cuối (Capstone) + lời giải mẫu khung

Đề bài: Chọn một doanh nghiệp thực (hoặc giả lập). Tạo bảng 5 năm E,P,R (0–1), tính D và TSI từng năm, chỉ ra “năm gãy” và đề xuất tái cấu trúc Tam Trụ 18 tháng.

Lời giải mẫu khung (outline)
  • Bước 1: Chuẩn hóa dữ liệu → E,P,R theo năm.
  • Bước 2: Tính D, TSI → xác định năm D tăng mạnh và TSI giảm.
  • Bước 3: Chẩn đoán trụ suy yếu: nếu R giảm liên tục, đó là “lão hóa tổ chức”; nếu P giảm đột ngột, đó là “mỏng buffer”.
  • Bước 4: Can thiệp 18 tháng: (i) tái phân bổ β, (ii) thiết lập hội đồng và veto rules, (iii) đặt ngưỡng Rmin theo V ngành, (iv) dashboard hàng tháng, (v) cơ chế review 2 chu kỳ để tránh over-correction.
BÀI TẬP THÊM
PHẦN A — TÍNH TOÁN NỀN TẢNG (1–10)
BÀI 1

E=0.7, P=0.6, R=0.5. Tính T̄, D, TSI.

Giải: T̄=0.6. D=√[(0.12+02+(-0.1)2)] = √(0.02)=0.141. TSI=(0.7×0.6×0.5)1/3=0.593. → Cân bằng tương đối, R cần cải thiện.

BÀI 2

E=0.9, P=0.4, R=0.4. Tính D.

Giải: T̄=0.5667. D≈0.408. → Expansion thống trị, rủi ro hệ thống cao.

BÀI 3

Rmin=0.65, R=0.5. Tính khoảng thiếu hụt và nhận định.

Giải: Thiếu 0.15 → đầu tư R cần tăng hoặc V giảm (không kiểm soát được).

BÀI 4

TSI khi E=0.8, P=0.8, R=0.2?

Giải: TSI=(0.128)1/3=0.503. → Một trụ yếu kéo toàn hệ xuống.

BÀI 5

Pcrit=0.5, P=0.35, α=1. C_P=?

Giải: (0.15)2=0.0225.

BÀI 6

E=0.5, P=0.5, R=0.5 → TSI?

Giải: 0.5.

BÀI 7

Nếu β1=0.6, β2=0.25, β3=0.15, tổng đúng không?

Giải: Tổng=1 → hợp lệ.

BÀI 8

E giảm 0.1 mỗi chu kỳ do R thấp. 3 chu kỳ E còn bao nhiêu nếu ban đầu 0.8?

Giải: 0.7→0.6→0.5.

BÀI 9

Nếu Dthreshold=0.35, D=0.42 → hành động?

Giải: Kích hoạt điều chỉnh β, tăng trụ yếu.

BÀI 10

Nếu V tăng 20%, Rmin tăng thế nào (Rmin=kV)?

Giải: Tăng 20%.

PHẦN B — QUYẾT ĐỊNH CHIẾN LƯỢC (11–20)
BÀI 11

I=(0.3, -0.6, -0.1), θP=0.5 → duyệt?

Giải: Không (−0.6 < −0.5).

BÀI 12

I=(0.25, -0.3, -0.4), θR=0.3 → duyệt?

Giải: Không (−0.4 < −0.3).

BÀI 13

I=(0.2, -0.2, -0.1) → duyệt?

Giải: Có.

BÀI 14

E cao, P thấp → tăng β nào?

Giải: β2 (Preservation).

BÀI 15

R thấp, V cao → ưu tiên?

Giải: Tăng β3.

BÀI 16

Startup E=0.9, P=0.2, R=0.3 → nguy cơ?

Giải: Thanh khoản & lỗi thời.

BÀI 17

Tập đoàn E=0.3, P=0.8, R=0.4 → vấn đề?

Giải: Quan liêu, thiếu tăng trưởng.

BÀI 18

Nếu tăng R thêm 0.1 làm E giảm 0.05, có chấp nhận?

Giải: Nếu R dưới Rmin → chấp nhận hy sinh ngắn hạn.

BÀI 19

Nếu P tăng quá cao (0.9), E giảm 0.2 → giải pháp?

Giải: Nới lỏng kiểm soát, khuyến khích thử nghiệm.

BÀI 20

CEO thiên Expansion → cấu trúc nào cân bằng?

Giải: Hội đồng Preservation & Regeneration có veto.

PHẦN C — MÔ PHỎNG & ĐỘNG HỌC (21–30)
BÀI 21

E=0.8, P=0.5, R=0.3. Sau điều chỉnh β3 tăng 0.1, R tăng 0.05. TSI mới?

Giải: R=0.35 → TSI=(0.8×0.5×0.35)1/3=0.54.

BÀI 22

Nếu R < Rmin 3 chu kỳ liên tiếp → hệ quả?

Giải: Xác suất suy thoái tăng phi tuyến.

BÀI 23

Công ty A: TSI=0.62; B: 0.55. Ai bền hơn?

Giải: A.

BÀI 24

Nếu E giảm 0.1 nhưng P tăng 0.2 → D giảm hay tăng?

Giải: Có thể giảm nếu cân bằng hơn.

BÀI 25

Tính C khi P=0.4, Pcrit=0.5, R=0.7.

Giải: 0.01.

BÀI 26

Nếu tăng β1 quá nhanh → hệ quả?

Giải: R và P suy giảm.

BÀI 27

Khi nào TSI cao nhưng D vẫn cao?

Giải: Khi ba trụ cao nhưng lệch đáng kể.

BÀI 28

Nếu E=P=0.6, R=0.1 → ưu tiên?

Giải: Tăng R ngay.

BÀI 29

Quốc gia E cao, R thấp, V cao → nguy cơ?

Giải: Mất lợi thế công nghệ.

BÀI 30 (CAPSTONE)

Cho dữ liệu 5 năm:
Năm 1: (0.6, 0.6, 0.6)
Năm 2: (0.8, 0.5, 0.4)
Năm 3: (0.9, 0.4, 0.3)
Năm 4: (0.7, 0.6, 0.5)
Năm 5: (0.75, 0.65, 0.6)

Yêu cầu:

Xác định năm rủi ro nhất. Tính TSI từng năm (xấp xỉ). Nhận định chu kỳ.

Giải bài Capstone:

Năm 3 rủi ro nhất (R thấp, P thấp).

TSI xấp xỉ:

  • N1 = 0.6
  • N2 = 0.54
  • N3 = 0.47
  • N4 = 0.59
  • N5 = 0.66

→ Năm 3 là đáy chu kỳ, năm 4–5 phục hồi nhờ thiết lập lại trạng thái cân bằng.

Bất động sản đã được thêm vào mục yêu thích.
arrow_upward
0357 339 779
Chia sẻ trang này