Profast
Các tin tức bất động sản mới nhất được Profast cập nhật
Trong chuỗi giá trị Thăm dò và Khai thác (E&P - Exploration and Production) của ngành công nghiệp Dầu khí, nếu các nhà địa chất học và địa vật lý học đóng vai trò là "đôi mắt" để tìm ra cấu trúc chứa hydrocarbon dưới lòng đất, thì Dịch vụ khoan và hoàn thiện giếng (Drilling and Well Completion Services) chính là "bàn tay" can thiệp vật lý duy nhất để đưa nguồn tài nguyên đó lên mặt đất. Đây là phân khúc cốt lõi, tiêu tốn lượng vốn đầu tư (CAPEX) lớn nhất trong bất kỳ dự án dầu khí nào, thường chiếm từ 40% đến 60% tổng chi phí phát triển mỏ.
Một giếng khoan dầu khí không đơn thuần là một cái lỗ sâu đâm xuyên vào lòng đất. Nó là một kiệt tác kỹ thuật đa ngành, kết hợp giữa cơ học chất lưu, nhiệt động lực học, sức bền vật liệu và điều khiển học. Việc thi công một giếng khoan phải vượt qua những điều kiện cực đoan nhất: xuyên qua các tầng đá cứng như đá granite, chịu đựng nhiệt độ dưới lòng đất (Bottom Hole Temperature - BHT) có thể vượt quá 200°C, và áp suất vỉa (Formation Pressure) lên tới hàng chục ngàn psi. Mục tiêu tối thượng của dịch vụ này là kiến tạo một đường dẫn vĩnh cửu, an toàn và tối ưu nhất để hydrocarbon chảy từ vỉa sinh chứa lên bề mặt mà không gây rò rỉ, không sập lở và không gây ô nhiễm tầng nước ngầm (Aquifers).
Chiến lược và công nghệ áp dụng cho một giếng khoan phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích vòng đời của nó. Trong ngành, giếng khoan được chia thành ba loại chính yếu:
Một giàn khoan (Drilling Rig) - dù là giàn khoan đất liền (Land rig) hay giàn khoan ngoài khơi (Jack-up, Semi-submersible, Drillship) - đều là một nhà máy di động khổng lồ, được cấu thành từ 5 hệ thống cơ bản phối hợp nhịp nhàng với nhau.
Hệ thống nâng hạ có nhiệm vụ chịu toàn bộ tải trọng tĩnh và động của bộ cần khoan (Drill string) và cột ống chống (Casing), có thể nặng tới hàng trăm tấn. Thành phần chính bao gồm tháp khoan (Derrick/Mast), tời kéo (Drawworks), khối puli cố định (Crown Block) và khối puli di động (Traveling Block). Sợi cáp khoan (Drilling Line) bằng thép bện siêu cường được quấn qua các puli này, tạo thành một hệ thống ròng rọc giúp giảm thiểu lực kéo cần thiết cho tời kéo.
Hệ thống xoay là nơi truyền mô-men xoắn (Torque) xuống bộ cần khoan để làm xoay choòng khoan (Drill bit) phá vỡ đất đá. Trước đây, ngành khoan sử dụng Bàn xoay (Rotary Table) và cần chủ đạo (Kelly). Ngày nay, công nghệ Top Drive (Thiết bị xoay truyền động trên) đã trở thành tiêu chuẩn. Top Drive là một mô-tơ điện hoặc thủy lực khổng lồ được treo trực tiếp trên Traveling Block, gắn thẳng vào đầu cần khoan. Top Drive cho phép xoay cần khoan liên tục, xoay trong khi kéo/thả cần, giảm thiểu đáng kể rủi ro kẹt cần (Stuck pipe) và tăng tốc độ khoan (ROP - Rate of Penetration).
Choòng khoan là bộ phận duy nhất trực tiếp tiếp xúc và phá hủy đất đá. Có hai dòng công nghệ choòng khoan chính được sử dụng:
Nếu thiết bị khoan là cơ bắp, thì Dung dịch khoan (Drilling Mud) chính là máu của giếng khoan. Bùn khoan được bơm từ bồn chứa (Mud pits) trên mặt đất, đi qua Top Drive, chui vào bên trong lòng bộ cần khoan rỗng, thoát ra ở các vòi phun (Nozzles) của choòng khoan với áp suất cực lớn, sau đó vòng ngược lên theo khoảng không hình vành khăn (Annulus) giữa cần khoan và thành giếng để trở về mặt đất.
Chức năng của dung dịch khoan là đa nhiệm và mang tính sinh tử: (1) Làm mát và bôi trơn choòng khoan đang ma sát dữ dội với đá; (2) Mang mùn khoan (Cuttings) từ đáy giếng lên mặt đất; (3) Tạo màng bảo vệ thành giếng (Mud cake) ngăn rò rỉ dung dịch vào vỉa; (4) Quan trọng nhất: Tạo ra một áp suất thủy tĩnh (Hydrostatic Pressure) đối trọng lại áp suất của vỉa để ngăn chặn hydrocarbon hoặc nước trào ngược lên giàn.
Áp suất thủy tĩnh của cột bùn được tính toán cẩn trọng theo nguyên lý cơ học chất lưu:
$P_h = 0.052 \cdot \rho_m \cdot TVD$
Trong đó, $P_h$ là áp suất thủy tĩnh (psi), $\rho_m$ là khối lượng riêng của dung dịch khoan (ppg - pounds per gallon), và $TVD$ là chiều sâu thẳng đứng (True Vertical Depth) tính bằng feet. Việc điều chỉnh mật độ bùn (Mud weight) là một nghệ thuật: Nếu bùn quá nhẹ, giếng sẽ bị "Kick" (vỉa phun trào). Nếu bùn quá nặng, áp suất thủy tĩnh sẽ vượt quá Gradient phá vỡ của đá (Fracture Gradient), làm nứt toác vỉa và gây mất dung dịch trầm trọng (Lost Circulation).
Trong quá khứ, các giếng khoan chỉ đi thẳng đứng. Tuy nhiên, ngày nay, để tối đa hóa diện tích tiếp xúc với các vỉa chứa mỏng nhưng trải dài (đặc biệt trong khai thác khí đá phiến - Shale gas/oil), công nghệ Khoan định hướng (Directional Drilling) và Khoan ngang (Horizontal Drilling) được áp dụng. Từ một nền giàn duy nhất (Pad), người ta có thể khoan ra hàng chục giếng đâm tỏa ra nhiều hướng khác nhau như rễ cây, giúp tiết kiệm chi phí làm nền giàn, bảo vệ cảnh quan mặt đất và bảo vệ môi trường.
Để bẻ cong quỹ đạo giếng dưới độ sâu hàng kilomet, các kỹ sư sử dụng hai công cụ chính: Thứ nhất là Động cơ đáy (Mud Motor): Đây là một thiết bị rotor/stator hoạt động dựa trên nguyên lý Moineau. Sức ép của dòng bùn khoan bơm từ mặt đất xuống sẽ làm quay rotor bên trong Mud Motor, từ đó làm quay choòng khoan mà không cần phải xoay toàn bộ bộ cần khoan từ trên giàn (Top Drive dừng xoay). Phần thân của Mud Motor được chế tạo có một góc nghiêng nhỏ (Bent housing - khoảng 1 đến 3 độ). Góc nghiêng này giúp mũi khoan bẻ quỹ đạo (Sliding mode) theo hướng mong muốn.
Thứ hai là Hệ thống Khoan Định Hướng Xoay (RSS - Rotary Steerable System): Đây là công nghệ hiện đại và đắt đỏ nhất. RSS cho phép bẻ cong quỹ đạo giếng trong khi *toàn bộ bộ cần khoan vẫn đang xoay liên tục* ở tốc độ cao. Các má gạt (Pads) hoặc hệ thống bẻ khớp tự động bên trong RSS sẽ liên tục tương tác với thành giếng theo xung nhịp từ hệ thống điện tử để đẩy mũi khoan đi đúng hướng. RSS mang lại tốc độ khoan (ROP) cao hơn, lỗ khoan trơn láng hơn, giảm ma sát và rủi ro kẹt cần so với Mud Motor.
Để biết mũi khoan đang nằm ở đâu dưới lòng đất tối tăm, các cảm biến MWD (Measurement While Drilling) được lắp ngay sau choòng khoan. Chúng đo đạc góc nghiêng (Inclination), phương vị (Azimuth) dựa trên từ trường Trái đất và trọng trường, sau đó truyền tín hiệu về mặt đất thông qua công nghệ "Xung áp suất dung dịch" (Mud Pulse Telemetry). MWD gửi một chuỗi các tín hiệu nhị phân (0 và 1) bằng cách tạo ra các đợt tăng/giảm áp suất bùn truyền từ đáy giếng lên mặt đất để máy tính giải mã.
Bên cạnh đo quỹ đạo, công nghệ LWD (Logging While Drilling) tích hợp các cảm biến bức xạ tia Gamma, cảm biến điện trở suất (Resistivity), và cảm biến siêu âm ngay trên bộ cần khoan. Các thiết bị này liên tục "nhìn" xuyên qua thành giếng, xác định loại đá đang khoan qua là Cát, Sét hay Đá vôi, và phát hiện xem bên trong các lỗ hổng của đá chứa nước hay hydrocarbon, giúp kỹ sư địa chất điều hướng mũi khoan đi vào đúng "điểm ngọt" (Sweet spot) của vỉa.
Mối đe dọa đáng sợ nhất trong ngành khoan là hiện tượng Blowout (Phun trào không kiểm soát). Thảm họa Deepwater Horizon (1989) hay Macondo (2010) là những minh chứng đau thương về việc mất kiểm soát áp suất giếng. Khống chế giếng (Well Control) là rào chắn sinh tử của dịch vụ khoan.
Khi áp suất thủy tĩnh của cột dung dịch khoan nhỏ hơn áp suất vỉa (Underbalance), các lưu chất trong vỉa (khí, dầu, nước) sẽ tràn vào giếng khoan. Hiện tượng này gọi là "Kick". Nếu Kick không được phát hiện và xử lý kịp thời, dòng khí với đặc tính giãn nở thể tích liên tục khi di chuyển lên bề mặt sẽ tống toàn bộ dung dịch khoan ra khỏi giếng, dẫn đến Blowout.
Nhân viên khoan (Driller) phải nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm: Tốc độ khoan (ROP) tăng đột ngột (Drilling break), lưu lượng bùn đi lên mặt đất lớn hơn lưu lượng bơm xuống (Pit gain), và có bọt khí nổi lên trong bùn (Gas-cut mud).
Khi xảy ra Kick, rào chắn cơ học cuối cùng để cứu giàn khoan là cụm thiết bị BOP (Blowout Preventer) được bắt chặt vào đầu giếng. Một cụm BOP tiêu chuẩn thường bao gồm:
Sau khi đóng BOP và khóa giếng, áp suất trong giếng sẽ tăng lên và ổn định. Các kỹ sư phải tính toán áp suất vỉa thực tế và thực hiện các phương pháp diệt giếng tiêu chuẩn như Phương pháp thợ khoan (Driller's Method) hoặc Phương pháp Chờ & Bơm bùn nặng (Wait & Weight). Nguyên lý cốt lõi là tuần hoàn để tống bọt khí độc hại (Influx) ra ngoài thông qua hệ thống đường ống Choke Manifold và tháp đốt (Flare), đồng thời bơm bùn mới có tỷ trọng nặng hơn (Kill Mud) xuống giếng để lập lại trạng thái cân bằng thủy tĩnh (Overbalance) một cách an toàn.
Sau khi khoan đạt độ sâu thiết kế (Section TD), giếng khoan không thể để trần vì đất đá sẽ sập lở và các tầng nước, tầng khí sẽ trộn lẫn vào nhau. Cột ống chống bằng thép (Casing) và Xi măng là hai rào chắn bảo vệ tính toàn vẹn của giếng.
Giếng khoan được thiết kế theo dạng hình phễu ngược (Telescopic design), đường kính thu hẹp dần khi xuống sâu. Có nhiều loại ống chống phục vụ các chức năng khác nhau:
Mục đích của việc trám xi măng là điền đầy khoảng không vành khăn (Annulus) giữa bề mặt ngoài của ống chống thép và vách đá của thành giếng. Xi măng giếng khoan (thường là Portland Class G hoặc H theo chuẩn API) có nhiệm vụ giữ chặt ống thép, ngăn chặn sự ăn mòn từ bên ngoài, và cô lập hoàn toàn các tầng chứa khác nhau để không cho chất lưu chảy dọc theo vách giếng (Zonal Isolation).
Quy trình bơm trám diễn ra liên tục: Trước tiên, một nút cao su (Bottom Plug) được thả vào ống. Xi măng lỏng (Slurry) được bơm liên tục từ mặt đất vào trong lòng ống chống. Sau khi bơm đủ lượng, một nút cao su thứ hai (Top Plug) được thả vào. Dịch vụ bơm trám dùng dung dịch chèn (Displacement fluid) đẩy Top Plug đi xuống. Áp suất ép vỡ màng rung của Bottom Plug dưới đáy, đẩy toàn bộ lượng xi măng lỏng phụt ra ngoài ở mũi giày (Shoe) dưới đáy giếng, trào ngược lên bao bọc bên ngoài ống chống. Khi hai nút cao su chạm nhau ở đáy (Bump the plug), quá trình kết thúc. Kỹ sư phải chờ từ 12-24 giờ để xi măng đông kết (WOC - Wait On Cement) trước khi tiến hành khoan chặng tiếp theo.
Để đánh giá chất lượng độ bám dính của xi măng, người ta thả các thiết bị siêu âm CBL/VDL (Cement Bond Log) xuống giếng. Sóng âm truyền qua thành thép sẽ bị suy hao nếu có xi măng bao bọc chặt chẽ bên ngoài; ngược lại, nếu tín hiệu phản hồi quá mạnh (Free pipe), nghĩa là xi măng trám bị bọng, cần phải bơm trám lại (Remedial Cementing / Squeeze Cementing).
Khoan đến đích mới chỉ là 50% công việc. Dịch vụ Hoàn thiện giếng (Well Completion) là quá trình biến một lỗ khoan đầy thép và xi măng thành một "kênh dẫn" để hydrocarbon có thể tự chảy (hoặc được bơm hút) lên mặt đất một cách an toàn, lâu dài và tối đa hóa sản lượng.
Ở phương pháp hoàn thiện giếng có ống chống (Cased Hole Completion), vỉa dầu khí bị ngăn cách hoàn toàn với lòng giếng bởi lớp thép dày và lớp xi măng cứng. Để khai thông, dịch vụ hoàn thiện giếng sử dụng Súng bắn mìn (Perforating Guns). Súng chứa các quả mìn định hướng lõm (Shaped Charges) được hạ xuống đúng vị trí vỉa chứa bằng cáp điện (Wireline) hoặc cần khoan (TCP). Khi điểm hỏa, sức nổ tạo ra luồng tia năng lượng dạng tia plasma (Jet stream) với vận tốc 7000 m/s và áp suất cực cao, xuyên thủng lớp vỏ thép, xuyên qua lớp xi măng và cắm sâu vào vách đá của vỉa, tạo thành các rãnh dẫn (Perforation tunnels) để dầu khí chảy vào lòng giếng.
Dầu khí không được cho chảy trực tiếp lên mặt đất qua ống chống ngoài (Casing) vì nó sẽ ăn mòn và nếu có sự cố rò rỉ sẽ không thể thay thế. Người ta sẽ luồn một cột ống nhỏ hơn vào trong gọi là Ống khai thác (Production Tubing). Phối hợp với ống Tubing là một dải các thiết bị chuyên dụng:
Khi độ thấm của đá (Permeability) quá thấp khiến dầu khí không thể chảy (như các mỏ đá phiến - Shale hoặc đá vôi chặt sít), dịch vụ hoàn thiện giếng áp dụng kỹ thuật Kích thích vỉa (Well Stimulation). Công nghệ Nứt nẻ thủy lực (Hydraulic Fracturing / Fracking) sử dụng hàng loạt xe bơm áp lực cao (Frac pumps) bơm hỗn hợp nước, hóa chất chuyên dụng và cát (Proppant) xuống giếng với áp suất hàng ngàn psi. Áp lực khổng lồ xé toạc các vách đá sâu dưới lòng đất tạo thành một mạng lưới các vết nứt siêu nhỏ. Lượng cát được bơm xuống sẽ len lỏi vào các khe nứt, chèn chống không cho vết nứt khép lại khi ngắt áp lực bơm. Mạng lưới khe nứt nhân tạo này làm tăng diện tích tiếp xúc lên hàng ngàn lần, giải phóng dòng hydrocarbon bị kẹt. Động lực dòng chảy chất lưu trong môi trường rỗng được kiểm soát theo định luật Darcy mở rộng:
$Q = \frac{-k \cdot A}{\mu} \frac{dP}{dx}$
Trong đó, công nghệ Fracking tập trung vào việc tăng cường hệ số thấm $k$ và diện tích tiết diện dòng chảy $A$ một cách nhân tạo để tối đa hóa lưu lượng $Q$ bơm lên mặt đất.
Ngành dịch vụ khoan và hoàn thiện là sự kết nối của hàng chục nhà cung cấp dịch vụ chuyên biệt (Service Providers) dưới sự quản lý của một Nhà điều hành dầu khí (Operator - như PVN, ExxonMobil, BP).
Trước khi mũi khoan chạm đất, ngân sách dự toán AFE (Authorization for Expenditure) phải được phê duyệt. Chi phí khoan một giếng ngoài khơi có thể dao động từ 20 triệu USD đến hơn 100 triệu USD. Chi phí được chia làm hai mảng: Chi phí vật tư hữu hình (Tangible costs) bao gồm giá thép ống chống, đầu giếng (Wellhead), xi măng. Mảng thứ hai là Chi phí vô hình (Intangible costs) chiếm tỷ trọng lớn hơn, bao gồm: Phí thuê giàn khoan theo ngày (Day-rate - có thể lên tới 200,000 USD - 400,000 USD/ngày cho giàn khoan nước sâu); Phí dịch vụ định hướng (Directional Services), Phí dung dịch khoan (Mud Engineering), và phí logistics (Tàu dịch vụ OSV, Trực thăng chở người).
Thay vì Nhà điều hành (Operator) phải đi thuê rải rác từng công ty cung cấp mũi khoan, công ty cung cấp dung dịch, công ty trám xi măng riêng lẻ, xu hướng hiện đại là giao phó toàn bộ dự án cho một "nhà thầu chìa khóa trao tay". Các gã khổng lồ dịch vụ mỏ dầu (Oilfield Services - OFS) như Schlumberger (SLB), Halliburton hay Baker Hughes cung cấp gói Quản lý Dự án Tích hợp (IPM). Họ cam kết cung cấp trọn gói từ khâu thiết kế giếng, điều động giàn khoan, thi công, đến khi hoàn thiện và đưa giếng vào khai thác. Mô hình này giúp tối ưu hóa sự phối hợp giữa các mảng dịch vụ, giảm thiểu thời gian chờ đợi lãng phí (Non-Productive Time - NPT), đồng thời Nhà thầu dịch vụ sẽ chia sẻ rủi ro tài chính và được thưởng % nếu khoan vượt tiến độ.