
Khí hậu tại Việt Nam mang đậm tính chất nhiệt đới gió mùa, đặc trưng bởi nền nhiệt độ cao và những mùa hè oi bức kéo dài, đặc biệt là tại các đô thị lớn nơi hiệu ứng nhà kính và tình trạng bê tông hóa làm cho không khí trở nên vô cùng ngột ngạt. Chính vì điều kiện thời tiết khắc nghiệt này, máy lạnh (điều hòa nhiệt độ) đã chuyển mình từ một món hàng xa xỉ phẩm trong quá khứ trở thành một thiết bị điện máy thiết yếu, không thể vắng mặt trong mọi gia đình, không gian văn phòng công ty, nhà hàng hay các cơ sở kinh doanh thương mại. Dẫu vậy, có một thực trạng rất phổ biến hiện nay là đa phần người tiêu dùng khi bước vào siêu thị điện máy để mua máy lạnh thường chỉ bị thu hút bởi thương hiệu, kiểu dáng thiết kế, các tính năng phụ trợ như lọc không khí, diệt khuẩn hay mức giá khuyến mãi trước mắt, mà vô tình bỏ qua một yếu tố cốt lõi mang tính quyết định sống còn đến hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống: Đó chính là Công suất máy lạnh.
Việc lựa chọn sai công suất là một sai lầm mang tính hệ thống. Nó không chỉ khiến bạn không đạt được sự thoải mái mong muốn về mặt nhiệt độ mà còn kéo theo vô vàn hệ lụy đau đầu về chi phí tiền điện hàng tháng, chi phí bảo trì sửa chữa và làm suy giảm nghiêm trọng tuổi thọ của sản phẩm. Rất nhiều người dùng vẫn mang tâm lý "mua đại" một chiếc máy lạnh 1 HP (1 ngựa) cho một không gian phòng khách rộng lớn chỉ vì nghĩ rằng máy công suất nhỏ thì giá mua sẽ rẻ hơn và sẽ tiết kiệm điện năng hơn. Đó là một quan niệm cực kỳ tai hại và phản khoa học. Khi máy lạnh có công suất quá nhỏ so với khối lượng không khí cần làm mát, linh kiện quan trọng nhất là máy nén (Block) sẽ phải hoạt động liên tục 100% công suất, gồng mình chạy không ngừng nghỉ để cố gắng hạ nhiệt độ phòng xuống mức mà người dùng đã cài đặt trên remote. Hậu quả nhãn tiền là căn phòng mãi vẫn không đủ mát, máy nén nhanh chóng bị quá tải nhiệt, suy giảm tuổi thọ nghiêm trọng và hóa đơn tiền điện cuối tháng chắc chắn sẽ tăng vọt một cách chóng mặt.
Ở một chiều hướng ngược lại, nếu bạn chọn một chiếc máy lạnh có công suất quá lớn, khổng lồ cho một căn phòng ngủ nhỏ bé, điều này sẽ gây ra sự lãng phí vô ích về nguồn tài chính đầu tư ban đầu vì máy công suất lớn luôn đắt tiền hơn. Hơn thế nữa, máy lạnh dư công suất quá nhiều sẽ làm lạnh không gian quá nhanh, dẫn đến hiện tượng board mạch điều khiển ra lệnh cho máy nén bật và tắt liên tục. Chu kỳ bật tắt diễn ra với tần suất dày đặc này không chỉ gây tốn kém lượng điện năng lớn lúc khởi động (đối với các dòng máy Mono thông thường), mà còn làm phòng không kịp được khử ẩm. Người dùng sẽ cảm thấy lạnh buốt, sốc nhiệt, khô da và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp, đặc biệt nguy hiểm đối với người già, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Do đó, nguyên tắc "đúng và đủ" luôn là kim chỉ nam bất di bất dịch mà bất kỳ chuyên gia điện lạnh nào cũng khuyên dùng.
Trước khi bắt tay vào các công thức tính toán phức tạp, chúng ta cần làm rõ hai thuật ngữ kỹ thuật luôn xuất hiện trên mọi bảng thông số của máy lạnh: BTU và HP. Hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn không bị bối rối khi nghe nhân viên tư vấn. BTU (British Thermal Unit) là một đơn vị đo lường năng lượng nhiệt truyền thống, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để mô tả công suất làm lạnh (hoặc sưởi ấm) của các thiết bị điều hòa không khí. Hiểu một cách đơn giản nhất, chỉ số BTU càng cao thì khả năng làm lạnh của chiếc máy đó càng mạnh mẽ, luồng gió thổi ra càng lạnh và diện tích làm mát càng rộng lớn.
Thuật ngữ thứ hai cũng phổ biến không kém, đặc biệt là trong thói quen gọi tên của người thợ Việt Nam, đó là HP (Horsepower) hay còn gọi là Mã lực, dân dã hơn là Ngựa. Mặc dù HP ban đầu là đơn vị dùng để đo công suất cơ học của động cơ, nhưng trong ngành điện lạnh dân dụng, nó được quy đổi tương đương để biểu thị sức mạnh của máy nén. Theo quy chuẩn quốc tế được áp dụng hiện hành, 1 HP có công suất làm lạnh tương đương với khoảng 9.000 BTU/h. Tương tự, 1.5 HP sẽ tương đương với khoảng 12.000 BTU/h, 2.0 HP tương đương 18.000 BTU/h và 2.5 HP tương đương 24.000 BTU/h. Khi đi mua hàng, bạn có thể sử dụng linh hoạt một trong hai thuật ngữ này, nhân viên bán hàng đều sẽ hiểu chính xác nhu cầu của bạn.
Để giúp quý khách hàng có thể dễ dàng hình dung và tra cứu thông tin một cách nhanh chóng nhất trước khi quyết định móc hầu bao, đội ngũ kỹ sư điện lạnh của chúng tôi đã tổng hợp nên bảng tính toán công suất máy lạnh tiêu chuẩn dưới đây. Cần lưu ý rằng, bảng thông số này được xây dựng dựa trên các điều kiện của một căn phòng lý tưởng: trần nhà cao ở mức tiêu chuẩn khoảng 3 mét, phòng được cách nhiệt tốt, không bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào các bức tường và bên trong phòng ít có các thiết bị điện tử tỏa nhiệt lượng cao. Hãy đo đạc lại căn phòng của bạn và đối chiếu với bảng sau để có cái nhìn tổng quan ban đầu.
| Diện Tích Sàn (m²) | Thể Tích Phòng (m³) | Công Suất Khuyến Nghị (BTU) | Tương Đương (HP/Ngựa) | Gợi Ý Không Gian Lắp Đặt Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 15 m² | Dưới 45 m³ | 9.000 BTU | 1.0 HP (1 Ngựa) | Phòng ngủ cá nhân, phòng trọ sinh viên, phòng đọc sách nhỏ. |
| Từ 15 m² - 20 m² | Từ 45 m³ - 60 m³ | 12.000 BTU | 1.5 HP (1.5 Ngựa) | Phòng ngủ Master, phòng khách chung cư nhỏ, phòng làm việc riêng. |
| Từ 20 m² - 30 m² | Từ 60 m³ - 90 m³ | 18.000 BTU | 2.0 HP (2 Ngựa) | Phòng khách gia đình lớn, văn phòng làm việc, showroom vừa và nhỏ. |
| Từ 30 m² - 40 m² | Từ 90 m³ - 120 m³ | 24.000 BTU | 2.5 HP (2.5 Ngựa) | Quán cafe, nhà hàng tiệc cưới nhỏ, phòng họp công ty, căn hộ studio. |
| Từ 40 m² - 50 m² | Từ 120 m³ - 150 m³ | 30.000 - 36.000 BTU | 3.0 HP - 4.0 HP | Sảnh lễ tân khách sạn, phòng tập gym, siêu thị mini, hội trường. |
*Lưu ý từ chuyên gia: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo cho các không gian có cấu trúc xây dựng cơ bản. Nếu phòng của bạn có thiết kế trần nhà cao vượt trội (như trần thông tầng, nhà mái Thái), chúng tôi đặc biệt khuyến nghị bạn nên bỏ qua cột Diện Tích và sử dụng phương pháp tính toán theo Thể Tích để đạt được độ chuẩn xác tuyệt đối nhất.
Nếu bạn là một người cẩn thận, muốn tự tay mình tính toán một cách khoa học và chi tiết như một kỹ sư điện lạnh thực thụ, bạn bắt buộc phải nắm vững hai công thức toán học kinh điển dưới đây. Việc hiểu thấu đáo các công thức này không chỉ giúp bạn hoàn toàn tự tin khi ra quyết định xuống tiền mua sắm, mà còn là vũ khí sắc bén giúp bạn tránh bị các nhân viên bán hàng thiếu tâm huyết hoặc thiếu kinh nghiệm tư vấn sai lệch nhằm mục đích đẩy hàng tồn kho.
Đây là công thức thông dụng và dễ áp dụng nhất. Nguyên tắc chung được các chuyên gia đầu ngành đưa ra là: Công suất máy (BTU) = Diện tích mặt sàn (m²) x 600 BTU. Nguồn gốc của con số hệ số 600 BTU này không phải ngẫu nhiên mà có, nó được đúc kết từ hàng ngàn cuộc thử nghiệm đo lường lượng nhiệt năng trung bình cần thiết để có thể làm mát hoàn toàn 1 mét vuông không gian kín ở môi trường khí hậu nhiệt đới nóng ẩm đặc thù như tại Việt Nam.
Ví dụ minh họa thực tế: Bạn đang muốn lắp máy lạnh cho một căn phòng ngủ có chiều dài đo được là 4 mét, chiều rộng là 4 mét. Diện tích mặt sàn của căn phòng sẽ là: 4 x 4 = 16 m².
Áp dụng ngay công thức ta có: 16 m² x 600 BTU = 9.600 BTU.
Vì trên thị trường hiện nay không sản xuất dòng máy lạnh nào có mức công suất lẻ đúng 9.600 BTU, nên trong trường hợp này, bạn bắt buộc phải làm tròn lên và chọn mức công suất gần nhất ở phía trên, tức là máy lạnh 12.000 BTU (tương đương 1.5 HP). Việc chọn dư ra một chút như vậy sẽ đảm bảo hệ thống máy nén chạy cực kỳ nhẹ nhàng, dư dả công năng, từ đó gia tăng tuổi thọ và độ ồn được giảm thiểu tối đa. Nếu bạn cố chấp chọn mua máy 9.000 BTU (1 HP) để tiết kiệm tiền, máy sẽ rơi vào tình trạng thường xuyên chạy ở ngưỡng giới hạn full tải, đặc biệt đuối sức và gần như không thể làm mát nổi trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm của mùa hè.
Có một sự thật vật lý là diện tích chỉ đo lường được không gian 2D trên mặt sàn, nhưng trên thực tế, máy lạnh phải làm nhiệm vụ làm mát toàn bộ khối lượng không khí 3D bên trong căn phòng. Do đó, nếu ngôi nhà của bạn được thiết kế dạng nhà ống có trần thạch cao giật cấp cao tới 4 mét, hoặc các căn hộ cao cấp có tầng lửng (loft), thì việc tính toán dựa trên mặt sàn sẽ dẫn đến những sai số vô cùng nghiêm trọng. Công thức chuẩn mực và chuyên nghiệp nhất lúc này là: Công suất máy (BTU) = Thể tích phòng (Chiều Dài x Chiều Rộng x Chiều Cao) x 200 BTU.
Ví dụ minh họa thực tế: Không gian phòng khách của gia đình bạn có diện tích mặt sàn là 20m² (nếu chỉ nhìn vào diện tích, rất nhiều người sẽ vội vàng phán ngay nên mua máy 1.5 HP), nhưng trần nhà của bạn lại được thiết kế theo phong cách thông tầng, cao tới 4.5 mét.
Thể tích khối không khí của phòng sẽ là: 20 m² x 4.5 m = 90 m³.
Áp dụng công thức thể tích ta có: 90 m³ x 200 BTU = 18.000 BTU (Tương đương với máy lạnh 2.0 HP). Ở tình huống thực tế này, nếu bạn nghe lời tư vấn sai lầm mà mua máy 1.5 HP, không gian của bạn sẽ vĩnh viễn không bao giờ đạt được độ mát như ý muốn ở khu vực mặt sàn ngang tầm người ngồi, bởi vì toàn bộ lượng hơi lạnh thổi ra đã bị pha loãng và chìm nghỉm trong một khối thể tích không khí khổng lồ ở phía trên.
Hai công thức tính toán toán học ở trên thực chất mới chỉ là điều kiện cần. Trong thực tế đời sống, sự truyền nhiệt (Thermodynamics) là một bài toán vô cùng phức tạp. Một căn phòng được xây dựng bằng gạch vữa không bao giờ có khả năng cách nhiệt 100% với môi trường bên ngoài. Vì vậy, các kỹ sư luôn yêu cầu người dùng phải xem xét kỹ lưỡng đến 10 yếu tố ngoại cảnh đặc biệt sau đây. Nếu phòng của bạn vướng phải một hoặc nhiều yếu tố này, hãy mạnh dạn cộng thêm từ 10% đến 30% công suất vào kết quả cuối cùng đã tính toán được để đảm bảo an toàn.
Một sự thật phũ phàng trong ngành điện lạnh là: Ngay cả khi bạn đã bỏ ra một số tiền lớn để mua đúng chiếc máy lạnh có công suất hoàn hảo, một quá trình thi công lắp đặt cẩu thả, sai lầm cũng có thể phá hỏng tất cả. Vị trí đặt dàn lạnh (bộ phận trong nhà) và dàn nóng (bộ phận ngoài trời) quyết định đến hơn 40% hiệu suất làm lạnh thực tế, mức độ tiêu hao điện năng và tuổi thọ của thiết bị. Hãy tự trang bị kiến thức để giám sát thợ lắp đặt, đảm bảo họ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vàng sau đây.
Dàn lạnh là đầu ra của hơi mát, do đó nó nên được ưu tiên lắp ở vị trí cao, không gian phía trước thông thoáng, đảm bảo luồng gió thổi ra có thể phân bổ đều đặn và bao phủ khắp diện tích phòng. Tránh tuyệt đối việc lắp đặt dàn lạnh ở các góc khuất chật hẹp, phía trên nóc tủ quần áo sát trần, bị che chắn bởi rèm cửa rủ xuống, hoặc lắp ngay trên các thiết bị tỏa nhiệt như bếp gas, tủ lạnh. Đặc biệt lưu ý về vấn đề sức khỏe: luồng gió lạnh (thường ở mức nhiệt độ thấp từ 16 - 18 độ C tại miệng thổi) tuyệt đối không được chĩa thẳng vào vị trí giường ngủ (đặc biệt là phần đầu của người nằm) hoặc bàn làm việc ngồi cố định. Việc hứng luồng gió trực tiếp trong nhiều giờ sẽ gây ra hiện tượng khô niêm mạc da, viêm họng, sổ mũi và cảm lạnh sâu. Vị trí tối ưu nhất là đặt dàn lạnh ở phía trên cửa ra vào hoặc bức tường trống, để luồng gió đi men theo trần nhà và rơi xuống nhẹ nhàng bao trùm không gian. Ngoài ra, hãy tính toán đến việc chừa khoảng không gian trống để sau này có thể dễ dàng bắc thang tháo vỏ nhựa, vệ sinh lưới lọc và bảo trì định kỳ.
Dàn nóng tuy nằm ngoài trời nhưng lại là trái tim của hệ thống. Nó làm nhiệm vụ vô cùng quan trọng là hút hơi nóng từ trong phòng và tản ra ngoài môi trường. Bên trong dàn nóng chứa máy nén (Block) - linh kiện đắt tiền nhất, luôn phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất rất khắc nghiệt. Sai lầm phổ biến nhất của người dân ở các khu chung cư là nhốt dàn nóng trong một không gian ban công nhỏ hẹp, kín mít, bị che chắn bởi các hệ thống lam nhôm trang trí. Khi đó, lượng nhiệt nóng lên tới 50 độ C thổi ra từ quạt gió sẽ đập vào lam nhôm và dội ngược lại, khiến dàn nóng bị ngộp thở, máy nén quá nhiệt và hệ thống board mạch sẽ tự động ngắt điện toàn bộ (hiện tượng cúp bảo vệ). Hơn nữa, nên cố gắng bố trí dàn nóng ở những nơi có bóng râm mái che, tránh ánh nắng mặt trời buổi trưa chiếu trực tiếp vào mặt tản nhiệt kim loại. Cần đảm bảo không gian phía trước hướng thổi của quạt dàn nóng phải thoáng đãng ít nhất 1 đến 1.5 mét để đẩy luồng khí nóng đi thật xa.
Rất nhiều khách hàng phàn nàn rằng máy lạnh mới đập hộp nhưng khi chạy lại phát ra tiếng ồn lớn, hay rung lắc hoặc không lạnh sâu. Nguyên nhân 80% thường nằm ở khâu vật tư ống đồng nối giữa hai dàn. Chiều dài đường ống đồng nối giữa dàn lạnh và dàn nóng luôn có quy định dung sai nghiêm ngặt từ nhà sản xuất. Độ dài đường ống tối thiểu bắt buộc phải đạt từ 2.5 đến 3 mét (Cho dù hai dàn lạnh và dàn nóng được đặt quay lưng ngay hai bên vách tường với nhau thì thợ lắp đặt vẫn bắt buộc phải cuộn tròn ống đồng phía sau lưng dàn nóng để đủ 3 mét). Lý do kỹ thuật là nếu ống quá ngắn, môi chất lạnh (Gas) đi qua dàn lạnh chưa kịp bay hơi hết 100% sẽ trở về dạng lỏng đập thẳng vào xi lanh của máy nén, gây ra tiếng ồn gõ búa thủy lực cực lớn và làm vỡ lốc máy. Ngược lại, độ dài tối đa thường không nên vượt quá 15 - 20 mét (tùy thuộc vào công suất máy) để tránh việc suy hao áp suất gas trên đường truyền. Độ chênh lệch độ cao (chênh lệch cột áp) giữa dàn nóng và dàn lạnh cũng không nên vượt quá 5 mét để dầu bôi trơn máy nén có thể dễ dàng hồi về, không bị đọng lại gây tắc nghẽn trên dàn lạnh. Về hệ thống điện, bắt buộc phải sử dụng dây điện đơn lõi đồng chuẩn, có tiết diện phù hợp với công suất máy và phải có CB (Aptomat) đóng ngắt riêng biệt để phòng chống chập cháy.
Sự bùng nổ của công nghệ Inverter (biến tần) đã mang đến một cuộc cách mạng trong ngành thiết bị điện gia dụng. Rất nhiều khách hàng mang trong đầu một thắc mắc: "Nghe quảng cáo nói máy lạnh Inverter siêu tiết kiệm điện tới 60%, vậy nếu tôi cố tình mua máy Inverter có công suất nhỏ hơn phòng một chút để tiết kiệm tiền mua máy, thì có sao không?". Câu trả lời của tất cả các kỹ sư điện lạnh lành nghề là: Đó là một sai lầm mang tính hủy diệt đối với thiết bị. Bản chất cốt lõi của công nghệ Inverter không phải là một phép thuật tạo ra hơi lạnh miễn phí, mà nó là khả năng của board mạch điện tử có thể linh hoạt thay đổi tốc độ vòng quay của máy nén. Khi phòng vừa đạt đến nhiệt độ bạn cài đặt, thay vì ngắt hẳn nguồn điện và dừng khối động cơ một cách rầm rĩ rồi lại khởi động lại từ số 0 như máy lạnh Mono (loại thường), board mạch Inverter sẽ ra lệnh cho máy nén giảm tua, quay chậm lại, duy trì mức năng lượng liu riu vừa đủ để bù đắp lượng nhiệt thất thoát. Chính khoảng thời gian máy chạy ở dải công suất thấp này là lúc máy tiết kiệm điện năng tối đa và vận hành êm ái nhất.
Tuy nhiên, mọi thứ sẽ sụp đổ nếu bạn chọn sai công suất. Nếu bạn mua một chiếc máy lạnh Inverter 1 HP đem gắn cho một căn phòng rộng 25m², khối lượng không khí quá lớn kết hợp với nhiệt độ môi trường cao sẽ khiến máy vĩnh viễn không bao giờ có khả năng hạ nhiệt độ phòng xuống đạt được mức 24 hay 25 độ C như bạn cài đặt. Do không nhận được tín hiệu báo đã đủ lạnh từ cảm biến nhiệt độ (Sensor), board mạch sẽ hiểu rằng phòng vẫn đang rất nóng. Từ đó, nó sẽ ép máy nén phải chạy gồng mình ở tốc độ cao nhất (100% công suất tải) liên tục 24/24 giờ để cố gắng làm mát. Lúc này, tính năng biến tần Inverter trở nên hoàn toàn vô dụng. Tệ hại hơn nữa, một chiếc máy Inverter phải chạy full tải liên tục sẽ tiêu thụ lượng điện năng tương đương, thậm chí là tiêu tốn nhiều điện hơn cả một chiếc máy Mono cùng công suất. Quá trình sinh nhiệt lượng khổng lồ do chạy quá tải sẽ khiến hệ thống board mạch điện tử Inverter - vốn rất nhạy cảm và đắt tiền - cực kỳ nhanh bị nổ tụ, cháy IC và hỏng hóc. Chi phí thay thế board mạch Inverter thường chiếm đến 40% giá trị chiếc máy. Tóm lại, công nghệ Inverter chỉ thực sự phát huy tác dụng tiết kiệm điện và bền bỉ khi và chỉ khi bạn chọn mua Đúng hoặc Dư công suất yêu cầu.
Việc đầu tư mua một chiếc máy lạnh dư dả công suất một chút (Ví dụ: Phòng 12m² thay vì dùng máy 1 HP, bạn nâng cấp lên máy 1.5 HP) là một quyết định rất tuyệt vời. Nó sẽ giúp máy làm lạnh không gian cực nhanh, máy nén mau chóng chuyển sang chế độ nghỉ (hoặc chế độ vòng tua thấp), độ ồn giảm thiểu tối đa và linh kiện vô cùng bền bỉ. Tuy nhiên, nếu bạn cố tình chọn dư quá mức (Ví dụ: Phòng 12m² mà bạn lại vác hẳn máy 2.5 HP về gắn) thì lại mang tới những hệ lụy tiêu cực về sức khỏe và kỹ thuật. Máy làm lạnh khối không khí quá nhanh, dẫn đến việc cảm biến nhiệt độ chưa kịp thích ứng đã ngắt nguồn lốc máy liên tục (Hiện tượng này trong kỹ thuật gọi là Short Cycling). Chu kỳ bật/tắt quá chớp nhoáng khiến độ ẩm dư thừa trong phòng không kịp được dàn lạnh ngưng tụ và xả ra ngoài (máy lạnh hoạt động dựa một phần trên cơ chế hút ẩm). Hậu quả là phòng của bạn sẽ có cảm giác lạnh buốt, da dính nhớp nháp mồ hôi rất khó chịu, đồng thời làm giảm nghiêm trọng tuổi thọ của bộ khởi động từ (Contactor) bên trong máy.
Về mặt kỹ thuật cơ bản, công suất làm lạnh (Cooling capacity) và công suất sưởi ấm (Heating capacity) được thiết kế trên một chiếc máy điều hòa 2 chiều thường có thông số tương đương nhau hoặc chỉ chênh lệch nhau một tỷ lệ không đáng kể. Do đó, việc tính toán công suất dựa vào diện tích hay thể tích phòng được áp dụng chung cho cả hai chức năng làm lạnh và sưởi ấm. Nếu bạn đang sinh sống tại các tỉnh khu vực phía Bắc hoặc vùng núi cao có mùa đông giá rét, việc trang bị máy điều hòa 2 chiều là một sự đầu tư cực kỳ thông minh. Nó mang lại giải pháp sưởi ấm toàn diện, an toàn tuyệt đối, không đốt cháy oxy gây khó thở, không làm khô nứt nẻ da và triệt tiêu hoàn toàn các nguy cơ chập cháy, phỏng da như khi sử dụng các loại quạt sưởi đèn Halogen hay máy sưởi dầu truyền thống. Cách tính toán diện tích lắp đặt vẫn giữ nguyên theo bảng tiêu chuẩn phía trên.
Trường hợp này rất thường xuyên xảy ra. Nếu đã loại trừ được yếu tố chọn sai công suất và máy chắc chắn là hàng mới 100% chưa qua sử dụng, bạn cần bình tĩnh kiểm tra lại các nguyên nhân khách quan sau: Thứ nhất, có thể bạn đang thao tác cài đặt chế độ trên Remote bị sai (Nhiều người vô tình bấm nhầm sang chế độ Fan quạt gió hình cánh quạt, hoặc chế độ Dry hút ẩm hình giọt nước, thay vì phải chọn đúng chế độ Cool hình bông tuyết để làm lạnh). Thứ hai, hệ thống điện lưới nhà bạn trong giờ cao điểm quá yếu (điện áp sụt giảm dưới 200V) khiến block máy nén không đủ lực để khởi động. Thứ ba, phòng của bạn thi công không kín, hở các khe cửa sổ lớn, cửa ra vào không sát sàn khiến toàn bộ hơi lạnh bị xì hết ra ngoài hành lang. Hoặc nguyên nhân nghiêm trọng nhất, thường do lỗi thợ thi công non tay nghề đã nong loe ống đồng kết nối không chuẩn, vặn rắc co không chặt, làm rò rỉ và bay hơi hết toàn bộ môi chất lạnh (Gas) ra ngoài chỉ trong vài ngày đầu sử dụng. Lúc này, dàn lạnh chỉ thổi ra gió nóng. Hãy gọi ngay cho trung tâm bảo hành chính hãng hoặc đơn vị lắp đặt để họ mang đồng hồ đo áp suất gas đến kiểm tra lại rắc co và nạp lại gas.
Đây là một quan niệm sai lầm rất phổ biến. Dù bạn có chọn mua chiếc máy lạnh đắt tiền nhất với công suất chuẩn xác đến mức nào đi chăng nữa, thiết bị sau khi hoạt động một thời gian (lọc không khí liên tục) sẽ bị hàng triệu hạt bụi bẩn bám lại, bít kín lớp màng lọc thô và các nan nhôm tản nhiệt bên trong dàn lạnh, cũng như lá nhôm tản nhiệt ngoài dàn nóng. Khi bị nghẹt mũi, máy lạnh sẽ hoàn toàn mất khả năng trao đổi nhiệt. Hơi lạnh không thể thổi xuyên qua lớp bụi dày đặc để ra ngoài. Hậu quả là máy chạy gào thét, ngốn điện gấp đôi bình thường nhưng gió thổi ra rất yếu, dàn lạnh bắt đầu đóng những lớp băng tuyết dày và khi tuyết tan, nước sẽ chảy ào ào xuống sàn nhà làm hỏng sàn gỗ, chập cháy tivi bên dưới. Theo khuyến cáo của tất cả các nhà sản xuất, bạn nên gọi thợ vệ sinh xịt rửa máy lạnh định kỳ từ 3 đến 4 tháng/lần đối với không gian gia đình sử dụng thường xuyên, và 1 đến 2 tháng/lần đối với các cơ sở kinh doanh, nhà hàng, quán ăn nhiều khói bụi.
Trong lĩnh vực kiến trúc và điều hòa không khí, có một câu châm ngôn rất kinh điển luôn được truyền tai nhau: Mua một chiếc máy lạnh rẻ tiền và thiếu hụt công suất là cách nhanh nhất, ngắn nhất để làm nghèo đi cái ví của bạn vào mỗi cuối tháng. Quả thực, việc lựa chọn và lắp đặt đúng công suất máy lạnh dựa trên phân tích chi tiết về diện tích mặt sàn, thể tích không gian và các yếu tố ngoại cảnh môi trường không bao giờ là một trò chơi may rủi của cảm tính, mà nó đích thực là một môn khoa học ứng dụng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Khi bạn trang bị cho không gian sống hay nơi làm việc của mình một hệ thống điều hòa có mức công suất tương xứng và dư dả, bạn không chỉ đơn thuần là mua một luồng không khí mát lạnh tức thì. Cái bạn thực sự mua được chính là sự tĩnh lặng êm ái cho những giấc ngủ sâu, sự an toàn trong lành cho hệ hô hấp của con trẻ, sự bền bỉ nồi đồng cối đá cho thiết bị theo năm tháng, và quan trọng nhất là một tờ hóa đơn tiền điện cực kỳ khiêm tốn khiến bạn mỉm cười vào mỗi cuối tháng.
Nếu sau khi đọc xong cẩm nang này, bạn vẫn còn đôi chút băn khoăn về những thông số kỹ thuật khô khan, không biết phải chọn dòng máy treo tường 1 HP, 1.5 HP hay các hệ thống phức tạp hơn như máy lạnh âm trần Cassette, máy lạnh giấu trần nối ống gió cho công trình tâm huyết của mình, xin đừng ngần ngại nhấc máy liên hệ ngay với các đơn vị nhà thầu cơ điện lạnh chuyên nghiệp của chúng tôi. Với đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản, am hiểu sâu sắc về nhiệt động lực học, chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát thực địa tận nơi hoàn toàn miễn phí, tính toán tải nhiệt chi tiết bằng phần mềm chuyên dụng, phác thảo bản vẽ đường ống thẩm mỹ và đưa ra giải pháp toàn diện nhất. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn, đảm bảo mang lại cho bạn một không gian sống và làm việc đẳng cấp, tiện nghi, tiết kiệm năng lượng và hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ nhất.