Thông Tin Giá Vàng và Ngoại Tệ ABC Property - Profast

Profast

call Điện Thoại: 0357 339 779 location_on Địa Chỉ: BS802.23 Vinhomes Grand Park mail Email: admin@chuyennghiep.vn

Tỷ Giá Vàng Và Ngoại Tệ ABC PROPERTY

● Đã kết nối API Thời gian thực
1 USD = 26,214 VNĐ
Cập nhật hệ thống: 06:59:59 12/07/2026

Giá Kim Loại Quý (Precious Metals)

Sản phẩm Quốc tế (USD/Ounce) Quy đổi (VND/Ounce) Ước tính VN (VND/Lượng)
XAU - Vàng thế giới 4,119.78 $ 107,997,808 đ 130,207,558 đ
XAG - Bạc (Silver) 59.86 $ 1,569,283 đ 1,892,006 đ
XPT - Bạch kim (Platinum) 1,633.69 $ 42,826,327 đ 51,633,561 đ
XPD - Paladi (Palladium) 1,277.44 $ 33,487,388 đ 40,374,070 đ

Tỷ Giá Ngoại Tệ So Với VNĐ

Ngoại tệ Giá mua quy đổi (VNĐ)
ADA - Cardano 4,362 đ
AED - Dirham UAE 7,137 đ
AFN - Afghani Afghanistan 403 đ
ALL - Lek Albania 319 đ
AMD - Dram Armenia 71 đ
ANG - Guilder Antille Hà Lan 14,654 đ
AOA - Kwanza Angola 29 đ
ARS - Peso Argentina 18 đ
AUD - Đô la Úc 18,233 đ
AZN - Manat Azerbaijan 15,327 đ
BAM - Mark Bosnia và Herzegovina 15,301 đ
BBD - Đô la Barbados 13,107 đ
BDT - Taka Bangladesh 213 đ
BGN - Lev Bulgaria 15,728 đ
BHD - Dinar Bahrain 69,534 đ
BIF - Franc Burundi 8.7819 đ
BNB - Binance Coin 15,062,572 đ
BND - Đô la Brunei 20,297 đ
BOB - Boliviano Bolivia 2,640 đ
BRL - Real Brazil 5,130 đ
BSD - Đô la Bahamas 26,207 đ
BTC - Bitcoin 1,679,187,645 đ
BTN - Ngultrum Bhutan 275 đ
BWP - Pula Botswana 1,842 đ
BYN - Rúp Belarus 9,168 đ
BZD - Đô la Belize 12,992 đ
CAD - Đô la Canada 18,523 đ
CDF - Franc Congo 11 đ
CHF - Franc Thụy Sĩ 32,434 đ
CLF - Đơn vị Kế toán Chile (UF) 1,158,170 đ
CLP - Peso Chile 28 đ
CNY - Nhân dân tệ (Trung Quốc) 3,866 đ
COP - Peso Colombia 8.0634 đ
CRC - Colón Costa Rica 58 đ
CVE - Escudo Cape Verde 271 đ
CZK - Koruna Cộng hòa Séc 1,230 đ
DJF - Franc Djibouti 147 đ
DKK - Krone Đan Mạch 4,003 đ
DOGE - Dogecoin 1,940 đ
DOP - Peso Dominica 447 đ
DOT - Polkadot 22,990 đ
DZD - Dinar Algeria 197 đ
EGP - Bảng Ai Cập 528 đ
ERN - Nakfa Eritrea 1,741 đ
ETB - Birr Ethiopia 164 đ
ETH - Ethereum 47,013,030 đ
EUR - Đồng Euro 29,923 đ
FJD - Đô la Fiji 11,736 đ
GBP - Bảng Anh 35,131 đ
GEL - Lari Georgia 9,967 đ
GHS - Cedi Ghana 2,286 đ
GIP - Bảng Gibraltar 35,162 đ
GMD - Dalasi Gambia 349 đ
GNF - Franc Guinea 2.9889 đ
GTQ - Quetzal Guatemala 3,434 đ
GYD - Đô la Guyana 126 đ
HKD - Đô la Hồng Kông 3,344 đ
HNL - Lempira Honduras 979 đ
HTG - Gourde Haiti 200 đ
HUF - Forint Hungary 84 đ
IDR - Rupiah Indonesia 1.4523 đ
ILS - Shekel Israel mới 8,715 đ
INR - Rupee Ấn Độ 275 đ
IQD - Dinar Iraq 20 đ
IRR - Rial Iran 0.0191 đ
ISK - Króna Iceland 209 đ
JMD - Đô la Jamaica 166 đ
JOD - Dinar Jordan 36,974 đ
JPY - Yên Nhật 162 đ
KES - Shilling Kenya 203 đ
KGS - Som Kyrgyzstan 300 đ
KHR - Riel Campuchia 6.5212 đ
KMF - Franc Comoros 61 đ
KRW - Won Hàn Quốc 17 đ
KWD - Dinar Kuwait 84,672 đ
KYD - Đô la Quần đảo Cayman 31,823 đ
KZT - Tenge Kazakhstan 55 đ
LAK - Kip Lào 1.1621 đ
LBP - Bảng Lebanon 0.2927 đ
LINK - Chainlink 208,510 đ
LKR - Rupee Sri Lanka 78 đ
LRD - Đô la Liberia 144 đ
LSL - Loti Lesotho 1,607 đ
LTC - Litecoin 1,171,263 đ
LYD - Dinar Libya 4,093 đ
MAD - Dirham Morocco 2,808 đ
MDL - Leu Moldova 1,502 đ
MGA - Ariary Madagascar 6.1035 đ
MKD - Denar Macedonia 486 đ
MMK - Kyat Myanmar 12 đ
MNT - Tögrög Mông Cổ 7.3110 đ
MOP - Pataca Ma Cao 3,246 đ
MRO - Ouguiya Mauritania 654 đ
MUR - Rupee Mauritius 557 đ
MVR - Rufiyaa Maldives 1,696 đ
MWK - Kwacha Malawi 15 đ
MXN - Peso Mexico 1,500 đ
MYR - Ringgit Malaysia 6,441 đ
MZN - Metical Mozambique 412 đ
NAD - Đô la Namibia 1,607 đ
NGN - Naira Nigeria 19 đ
NIO - Córdoba Nicaragua 715 đ
NOK - Krone Na Uy 2,679 đ
NPR - Rupee Nepal 172 đ
NZD - Đô la New Zealand 15,104 đ
OMR - Rial Oman 68,089 đ
PAB - Balboa Panama 26,214 đ
PEN - Sol Peru 7,710 đ
PHP - Peso Philippines 426 đ
PKR - Rupee Pakistan 94 đ
PLN - Złoty Ba Lan 6,925 đ
PYG - Guaraní Paraguay 4.3106 đ
QAR - Riyal Qatar 7,198 đ
RON - Leu Romania 5,716 đ
RSD - Dinar Serbia 255 đ
RUB - Rúp Nga 341 đ
RWF - Franc Rwanda 18 đ
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út 6,982 đ
SCR - Rupee Seychelles 1,765 đ
SDG - Bảng Sudan 44 đ
SEK - Krona Thụy Điển 2,713 đ
SGD - Đô la Singapore 20,294 đ
SLL - Leone Sierra Leone 1.1202 đ
SOL - Solana 2,042,894 đ
SOS - Shilling Somalia 46 đ
SRD - Đô la Suriname 697 đ
STN - Dobra São Tomé và Príncipe 1,222 đ
SVC - Colón El Salvador 2,995 đ
SYP - Bảng Syria 215 đ
SZL - Lilangeni Eswatini 1,606 đ
THB - Bạt Thái Lan 788 đ
TJS - Somoni Tajikistan 2,829 đ
TMT - Manat Turkmenistan 7,469 đ
TND - Dinar Tunisia 8,864 đ
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ 558 đ
TTD - Đô la Trinidad và Tobago 3,857 đ
TWD - Đô la Đài Loan mới 816 đ
TZS - Shilling Tanzania 9.9675 đ
UAH - Hryvnia Ukraina 589 đ
UGX - Shilling Uganda 7.1221 đ
UYU - Peso Uruguay 650 đ
UZS - Som Uzbekistan 2.1795 đ
VES - Bolívar Venezuela 37 đ
VUV - Vatu Vanuatu 216 đ
XAF - Franc CFA Trung Phi 46 đ
XCD - Đô la Đông Caribbean 9,691 đ
XOF - Franc CFA Tây Phi 46 đ
XPF - Franc CFP 250 đ
XRP - Ripple 28,899 đ
YER - Rial Yemen 111 đ
ZAR - Rand Nam Phi 1,604 đ
ZMW - Kwacha Zambia 1,454 đ

Thông Tin Thị Trường

Bất động sản đã được thêm vào mục yêu thích.
arrow_upward