Thông Tin Giá Vàng và Ngoại Tệ ABC Property - Profast

Profast

call Điện Thoại: 0357 339 779 location_on Địa Chỉ: BS802.23 Vinhomes Grand Park mail Email: admin@abc.vn
Liên Hệ

Tỷ Giá Vàng Và Ngoại Tệ ABC PROPERTY

● Đã kết nối API Thời gian thực
1 USD = 25,876 VNĐ
Cập nhật hệ thống: 06:59:59 12/09/2026

Giá Kim Loại Quý (Precious Metals)

Sản phẩm Quốc tế (USD/Ounce) Quy đổi (VND/Ounce) Ước tính VN (VND/Lượng)
XAU - Vàng thế giới 4,318.89 $ 111,757,275 đ 134,740,158 đ
XAG - Bạc (Silver) 63.47 $ 1,642,313 đ 1,980,054 đ
XPT - Bạch kim (Platinum) 1,779.21 $ 46,039,440 đ 55,507,451 đ
XPD - Paladi (Palladium) 1,284.80 $ 33,246,057 đ 40,083,108 đ

Tỷ Giá Ngoại Tệ So Với VNĐ

Ngoại tệ Giá mua quy đổi (VNĐ)
ADA - Cardano 5,328 đ
AED - Dirham UAE 7,045 đ
AFN - Afghani Afghanistan 401 đ
ALL - Lek Albania 327 đ
AMD - Dram Armenia 71 đ
ANG - Guilder Antille Hà Lan 14,465 đ
AOA - Kwanza Angola 28 đ
ARS - Peso Argentina 17 đ
AUD - Đô la Úc 18,529 đ
AZN - Manat Azerbaijan 15,221 đ
BAM - Mark Bosnia và Herzegovina 15,368 đ
BBD - Đô la Barbados 12,890 đ
BDT - Taka Bangladesh 210 đ
BGN - Lev Bulgaria 15,533 đ
BHD - Dinar Bahrain 68,629 đ
BIF - Franc Burundi 8.7940 đ
BNB - Binance Coin 18,432,005 đ
BND - Đô la Brunei 20,407 đ
BOB - Boliviano Bolivia 2,044 đ
BRL - Real Brazil 5,069 đ
BSD - Đô la Bahamas 25,870 đ
BTC - Bitcoin 1,986,929,580 đ
BTN - Ngultrum Bhutan 271 đ
BWP - Pula Botswana 1,922 đ
BYN - Rúp Belarus 8,515 đ
BZD - Đô la Belize 12,871 đ
CAD - Đô la Canada 18,703 đ
CDF - Franc Congo 11 đ
CHF - Franc Thụy Sĩ 31,836 đ
CLF - Đơn vị Kế toán Chile (UF) 1,124,511 đ
CLP - Peso Chile 27 đ
CNY - Nhân dân tệ (Trung Quốc) 3,857 đ
COP - Peso Colombia 8.3384 đ
CRC - Colón Costa Rica 57 đ
CVE - Escudo Cape Verde 272 đ
CZK - Koruna Cộng hòa Séc 1,239 đ
DJF - Franc Djibouti 145 đ
DKK - Krone Đan Mạch 4,021 đ
DOGE - Dogecoin 2,159 đ
DOP - Peso Dominica 440 đ
DOT - Polkadot 28,593 đ
DZD - Dinar Algeria 194 đ
EGP - Bảng Ai Cập 504 đ
ERN - Nakfa Eritrea 1,725 đ
ETB - Birr Ethiopia 158 đ
ETH - Ethereum 63,330,113 đ
EUR - Đồng Euro 30,052 đ
FJD - Đô la Fiji 11,624 đ
FKP - Đồng tiền của FKP 35,012 đ
GBP - Bảng Anh 34,965 đ
GEL - Lari Georgia 9,940 đ
GHS - Cedi Ghana 2,262 đ
GIP - Bảng Gibraltar 34,994 đ
GMD - Dalasi Gambia 347 đ
GNF - Franc Guinea 2.9375 đ
GTQ - Quetzal Guatemala 3,390 đ
GYD - Đô la Guyana 124 đ
HKD - Đô la Hồng Kông 3,300 đ
HNL - Lempira Honduras 963 đ
HRK - Đồng tiền của HRK 3,988 đ
HTG - Gourde Haiti 198 đ
HUF - Forint Hungary 82 đ
IDR - Rupiah Indonesia 1.4707 đ
ILS - Shekel Israel mới 8,484 đ
INR - Rupee Ấn Độ 270 đ
IQD - Dinar Iraq 20 đ
IRR - Rial Iran 0.0188 đ
ISK - Króna Iceland 215 đ
JMD - Đô la Jamaica 164 đ
JOD - Dinar Jordan 36,500 đ
JPY - Yên Nhật 168 đ
KES - Shilling Kenya 200 đ
KGS - Som Kyrgyzstan 296 đ
KHR - Riel Campuchia 6.3802 đ
KMF - Franc Comoros 61 đ
KRW - Won Hàn Quốc 19 đ
KWD - Dinar Kuwait 83,883 đ
KYD - Đô la Quần đảo Cayman 31,123 đ
KZT - Tenge Kazakhstan 57 đ
LAK - Kip Lào 1.1591 đ
LBP - Bảng Lebanon 0.2890 đ
LINK - Chainlink 297,915 đ
LKR - Rupee Sri Lanka 79 đ
LRD - Đô la Liberia 148 đ
LSL - Loti Lesotho 1,596 đ
LTC - Litecoin 1,354,577 đ
LYD - Dinar Libya 4,088 đ
MAD - Dirham Morocco 2,761 đ
MDL - Leu Moldova 1,507 đ
MGA - Ariary Madagascar 6.0164 đ
MKD - Denar Macedonia 489 đ
MMK - Kyat Myanmar 12 đ
MNT - Tögrög Mông Cổ 7.1939 đ
MOP - Pataca Ma Cao 3,203 đ
MRO - Ouguiya Mauritania 72 đ
MUR - Rupee Mauritius 553 đ
MVR - Rufiyaa Maldives 1,674 đ
MWK - Kwacha Malawi 15 đ
MXN - Peso Mexico 1,524 đ
MYR - Ringgit Malaysia 6,356 đ
MZN - Metical Mozambique 406 đ
NAD - Đô la Namibia 1,597 đ
NGN - Naira Nigeria 20 đ
NIO - Córdoba Nicaragua 703 đ
NOK - Krone Na Uy 2,790 đ
NPR - Rupee Nepal 169 đ
NZD - Đô la New Zealand 15,032 đ
OMR - Rial Oman 67,232 đ
PAB - Balboa Panama 25,875 đ
PEN - Sol Peru 7,715 đ
PHP - Peso Philippines 412 đ
PKR - Rupee Pakistan 93 đ
PLN - Złoty Ba Lan 6,948 đ
PYG - Guaraní Paraguay 4.3914 đ
QAR - Riyal Qatar 7,101 đ
RON - Leu Romania 5,720 đ
RSD - Dinar Serbia 256 đ
RUB - Rúp Nga 308 đ
RWF - Franc Rwanda 18 đ
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út 6,891 đ
SCR - Rupee Seychelles 1,876 đ
SDG - Bảng Sudan 43 đ
SEK - Krona Thụy Điển 2,672 đ
SGD - Đô la Singapore 20,410 đ
SLL - Leone Sierra Leone 1.1349 đ
SOL - Solana 2,567,454 đ
SOS - Shilling Somalia 45 đ
SRD - Đô la Suriname 684 đ
STN - Dobra São Tomé và Príncipe 1,223 đ
SVC - Colón El Salvador 2,957 đ
SYP - Bảng Syria 213 đ
SZL - Lilangeni Eswatini 1,608 đ
THB - Bạt Thái Lan 781 đ
TJS - Somoni Tajikistan 2,801 đ
TMT - Manat Turkmenistan 7,372 đ
TND - Dinar Tunisia 8,882 đ
TOP - Đồng tiền của TOP 11,008 đ
TRX - Đồng tiền của TRX 8,795 đ
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ 532 đ
TTD - Đô la Trinidad và Tobago 3,823 đ
TWD - Đô la Đài Loan mới 817 đ
TZS - Shilling Tanzania 9.7830 đ
UAH - Hryvnia Ukraina 581 đ
UGX - Shilling Uganda 6.7365 đ
UYU - Peso Uruguay 643 đ
UZS - Som Uzbekistan 2.1940 đ
VES - Bolívar Venezuela 32 đ
VUV - Vatu Vanuatu 219 đ
XAF - Franc CFA Trung Phi 46 đ
XCD - Đô la Đông Caribbean 9,575 đ
XOF - Franc CFA Tây Phi 46 đ
XPF - Franc CFP 252 đ
XRP - Ripple 34,726 đ
YER - Rial Yemen 109 đ
ZAR - Rand Nam Phi 1,598 đ
ZMK - Đồng tiền của ZMK 2.8748 đ
ZMW - Kwacha Zambia 1,342 đ

Thông Tin Thị Trường

Bất động sản đã được thêm vào mục yêu thích.
arrow_upward
0357 339 779