Thông Tin Giá Vàng và Ngoại Tệ ABC Property - Profast

Profast

call Điện Thoại: 0357 339 779 location_on Địa Chỉ: BS802.23 Vinhomes Grand Park mail Email: admin@chuyennghiep.vn

Tỷ Giá Vàng Và Ngoại Tệ ABC PROPERTY

● Đã kết nối API Thời gian thực
1 USD = 26,281 VNĐ
Cập nhật hệ thống: 06:59:59 26/05/2026

Giá Kim Loại Quý (Precious Metals)

Sản phẩm Quốc tế (USD/Ounce) Quy đổi (VND/Ounce) Ước tính VN (VND/Lượng)
XAU - Vàng thế giới 4,572.66 $ 120,172,956 đ 144,886,525 đ
XAG - Bạc (Silver) 78.45 $ 2,061,729 đ 2,485,724 đ
XPT - Bạch kim (Platinum) 1,959.28 $ 51,491,454 đ 62,080,672 đ
XPD - Paladi (Palladium) 1,377.93 $ 36,213,099 đ 43,660,322 đ

Tỷ Giá Ngoại Tệ So Với VNĐ

Ngoại tệ Giá mua quy đổi (VNĐ)
ADA - Cardano 6,370 đ
AED - Dirham UAE 7,156 đ
AFN - Afghani Afghanistan 420 đ
ALL - Lek Albania 320 đ
AMD - Dram Armenia 77 đ
ANG - Guilder Antille Hà Lan 14,691 đ
AOA - Kwanza Angola 29 đ
ARS - Peso Argentina 19 đ
AUD - Đô la Úc 18,812 đ
AZN - Manat Azerbaijan 15,459 đ
BAM - Mark Bosnia và Herzegovina 15,591 đ
BBD - Đô la Barbados 13,140 đ
BDT - Taka Bangladesh 214 đ
BGN - Lev Bulgaria 15,768 đ
BHD - Dinar Bahrain 69,692 đ
BIF - Franc Burundi 8.8270 đ
BNB - Binance Coin 17,287,497 đ
BND - Đô la Brunei 20,578 đ
BOB - Boliviano Bolivia 3,817 đ
BRL - Real Brazil 5,219 đ
BSD - Đô la Bahamas 26,376 đ
BTC - Bitcoin 2,025,119,053 đ
BTN - Ngultrum Bhutan 275 đ
BWP - Pula Botswana 1,879 đ
BYN - Rúp Belarus 9,607 đ
BZD - Đô la Belize 13,024 đ
CAD - Đô la Canada 19,037 đ
CDF - Franc Congo 11 đ
CHF - Franc Thụy Sĩ 33,595 đ
CLF - Đơn vị Kế toán Chile (UF) 1,179,859 đ
CLP - Peso Chile 29 đ
CNY - Nhân dân tệ (Trung Quốc) 3,868 đ
COP - Peso Colombia 7.1383 đ
CRC - Colón Costa Rica 58 đ
CVE - Escudo Cape Verde 277 đ
CZK - Koruna Cộng hòa Séc 1,260 đ
DJF - Franc Djibouti 148 đ
DKK - Krone Đan Mạch 4,094 đ
DOGE - Dogecoin 2,690 đ
DOP - Peso Dominica 447 đ
DOT - Polkadot 32,825 đ
DZD - Dinar Algeria 197 đ
EGP - Bảng Ai Cập 496 đ
ERN - Nakfa Eritrea 1,745 đ
ETB - Birr Ethiopia 164 đ
ETH - Ethereum 55,238,263 đ
EUR - Đồng Euro 30,590 đ
FJD - Đô la Fiji 11,910 đ
GBP - Bảng Anh 35,427 đ
GEL - Lari Georgia 9,854 đ
GHS - Cedi Ghana 2,272 đ
GIP - Bảng Gibraltar 35,377 đ
GMD - Dalasi Gambia 354 đ
GNF - Franc Guinea 2.9985 đ
GTQ - Quetzal Guatemala 3,447 đ
GYD - Đô la Guyana 126 đ
HKD - Đô la Hồng Kông 3,354 đ
HNL - Lempira Honduras 988 đ
HTG - Gourde Haiti 201 đ
HUF - Forint Hungary 86 đ
IDR - Rupiah Indonesia 1.4848 đ
ILS - Shekel Israel mới 9,065 đ
INR - Rupee Ấn Độ 275 đ
IQD - Dinar Iraq 20 đ
IRR - Rial Iran 0.0199 đ
ISK - Króna Iceland 213 đ
JMD - Đô la Jamaica 167 đ
JOD - Dinar Jordan 37,067 đ
JPY - Yên Nhật 165 đ
KES - Shilling Kenya 203 đ
KGS - Som Kyrgyzstan 301 đ
KHR - Riel Campuchia 6.5787 đ
KMF - Franc Comoros 62 đ
KRW - Won Hàn Quốc 17 đ
KWD - Dinar Kuwait 84,914 đ
KYD - Đô la Quần đảo Cayman 31,618 đ
KZT - Tenge Kazakhstan 56 đ
LAK - Kip Lào 1.2035 đ
LBP - Bảng Lebanon 0.2945 đ
LINK - Chainlink 248,353 đ
LKR - Rupee Sri Lanka 80 đ
LRD - Đô la Liberia 144 đ
LSL - Loti Lesotho 1,599 đ
LTC - Litecoin 1,388,939 đ
LYD - Dinar Libya 4,139 đ
MAD - Dirham Morocco 2,849 đ
MDL - Leu Moldova 1,520 đ
MGA - Ariary Madagascar 6.2776 đ
MKD - Denar Macedonia 494 đ
MMK - Kyat Myanmar 13 đ
MNT - Tögrög Mông Cổ 7.3377 đ
MOP - Pataca Ma Cao 3,256 đ
MRO - Ouguiya Mauritania 657 đ
MUR - Rupee Mauritius 555 đ
MVR - Rufiyaa Maldives 1,700 đ
MWK - Kwacha Malawi 15 đ
MXN - Peso Mexico 1,522 đ
MYR - Ringgit Malaysia 6,653 đ
MZN - Metical Mozambique 413 đ
NAD - Đô la Namibia 1,596 đ
NGN - Naira Nigeria 19 đ
NIO - Córdoba Nicaragua 716 đ
NOK - Krone Na Uy 2,836 đ
NPR - Rupee Nepal 172 đ
NZD - Đô la New Zealand 15,434 đ
OMR - Rial Oman 68,296 đ
PAB - Balboa Panama 26,173 đ
PEN - Sol Peru 7,736 đ
PHP - Peso Philippines 427 đ
PKR - Rupee Pakistan 95 đ
PLN - Złoty Ba Lan 7,219 đ
PYG - Guaraní Paraguay 4.3281 đ
QAR - Riyal Qatar 7,214 đ
RON - Leu Romania 5,833 đ
RSD - Dinar Serbia 261 đ
RUB - Rúp Nga 369 đ
RWF - Franc Rwanda 18 đ
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út 7,003 đ
SCR - Rupee Seychelles 1,920 đ
SDG - Bảng Sudan 44 đ
SEK - Krona Thụy Điển 2,822 đ
SGD - Đô la Singapore 20,578 đ
SLL - Leone Sierra Leone 1.1222 đ
SOL - Solana 2,240,436 đ
SOS - Shilling Somalia 46 đ
SRD - Đô la Suriname 709 đ
STN - Dobra São Tomé và Príncipe 1,243 đ
SVC - Colón El Salvador 3,014 đ
SYP - Bảng Syria 228 đ
SZL - Lilangeni Eswatini 1,599 đ
THB - Bạt Thái Lan 809 đ
TJS - Somoni Tajikistan 2,839 đ
TMT - Manat Turkmenistan 7,509 đ
TND - Dinar Tunisia 9,010 đ
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ 575 đ
TTD - Đô la Trinidad và Tobago 3,886 đ
TWD - Đô la Đài Loan mới 836 đ
TZS - Shilling Tanzania 10 đ
UAH - Hryvnia Ukraina 596 đ
UGX - Shilling Uganda 6.9651 đ
UYU - Peso Uruguay 659 đ
UZS - Som Uzbekistan 2.1984 đ
VES - Bolívar Venezuela 50 đ
VUV - Vatu Vanuatu 220 đ
XAF - Franc CFA Trung Phi 47 đ
XCD - Đô la Đông Caribbean 9,716 đ
XOF - Franc CFA Tây Phi 47 đ
XPF - Franc CFP 257 đ
XRP - Ripple 35,500 đ
YER - Rial Yemen 110 đ
ZAR - Rand Nam Phi 1,607 đ
ZMW - Kwacha Zambia 1,401 đ

Thông Tin Thị Trường

Bất động sản đã được thêm vào mục yêu thích.
arrow_upward
0357 339 779
Chia sẻ trang này